Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19161 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến (ĐH 25) từ tổ 8; 9 thôn Trà Long đi Bình Phú - Xã Bình Trung Từ phía Tây nhà ông Đạm tổ 8 thôn Trà Long → Tường rào phía đông trường Lê Lai |
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19162 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến (ĐH 25) từ tổ 8; 9 thôn Trà Long đi Bình Phú - Xã Bình Trung Từ cầu ông Di → phía đông nhà ông Thành tổ 8 thôn Trà Long |
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19163 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn ngã ba giáp trạm trộn bê tông đến giáp đất nhà ông Ứng, ông Mạnh (thửa đất số 362, tờ bản đồ số 26, bản đồ địa chính xã Quang Trung cũ)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19164 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Từ hết đất đất ông Chức (thửa đất số 1001 và 1022, tờ bản đồ số 18, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ) đến hết đất Trường Mầm non thôn Cao Nguyên (thửa đất số 300 và 314, tờ bản đồ số 23, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19165 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đoạn tiếp theo đến giáp MBQH Điểm dân cư thôn Đồng Trạm
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19166 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Tổ dân phố Đại Đồng | Từ giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn cũ đến giáp đất nhà ông Đo
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19167 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Tổ dân phố 3 | Từ nhà Lê Thị Inh đến nhà anh ông Nguyễn Xuân Ngơn (từ thửa 909, tờ 5 đến thửa 1452, tờ 05)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19168 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Tổ dân phố 3 | Từ nhà Lê Văn Tài đến nhà anh ông Nguyễn Hải Lý (từ thửa 612, tờ 5 đến thửa 1450, tờ 05)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19169 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Đường liên thôn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19170 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Đường Đại Quang 1 | Từ giáp Quốc lộ 1A đi Nghĩa trang Liệt sỹ
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19171 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Đường Đại Thắng 2 | Từ ngã tư đường Âu Cơ đến biển
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19172 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Các đường chính trong phường | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Lê Văn Thọ
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19173 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
MBQH số 1051/QĐ-UBND ngày 07/02/2020 (Khu dân cư Sốc Mít, thôn Hồng Kỳ) | Các lô đất còn lại
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19174 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Tổ dân phố 1 | Từ nhà Lê Thị Đa đến nhà anh ông Lê Trọng Đông (từ thửa 506, tờ 6 đến thửa 687, tờ 06)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19175 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Tổ dân phố 1 | Từ nhà Lê Khắc Trung đến nhà anh ông Hoàng Huy Ký (từ thửa 368, tờ 5 đến thửa 1188, tờ 05)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19176 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Tư phố : | Từ phố 4 đến ngã ba phố 6
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19177 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Tư phố : | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19178 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Tư phố : | Các đường nhánh từ trục chính của các phố (từ phố 4 đến phường Hàm Rồng cũ)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19179 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Tư phố : | Tuyến đường từ ngã ba nhà ông Chinh đến ngã 3 nhà ông Tâm Dung
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19180 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Tỉnh lộ 510: | Ngõ Nông: Tiếp giáp đường đê 510 đến giáp mương tiêu sau làng
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |