Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19121 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 315 tờ số 10 đến thửa 380 tờ số 10
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19122 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 221 tờ số 10 đến thửa 377 tờ số 10
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19123 | Tỉnh Thái Nguyên phường Trung Thành |
Trục 4 | Trục 6 Đường Hoàng Quốc Việt → Đê cụt Sông Công (gần sư đoàn 312) |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19124 | Tỉnh Thái Nguyên phường Trung Thành |
Trục 4 | Trục 5 Đường Hoàng Quốc Việt (qua đền Đồng Thụ) → Đê Chã |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19125 | Tỉnh Thái Nguyên phường Trung Thành |
Trục 9 | Trục 13.1 Từ đường Hoàng Quốc Việt (đầu ngõ 33) → Đến nhà ông Chinh Bích TDP Thanh Hoa |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19126 | Tỉnh Thái Nguyên phường Trung Thành |
Trục 9 | Trục 13 Ngõ 33: Vào đến tổ dân phố Thanh Hóa đến đê Sông Công, TDP Am Lâm |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19127 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ ông Thân đến ông Vịnh thôn Thị Tứ
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19128 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ bà Lan, ông Giới thôn Đồng Xá 2 đi Chợ Gốm
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19129 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ bà Vai đến ông Khương, Trí thôn Phúc Ấm 2
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19130 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ ông Ớt, ông Bộ đến bà Mành, bà Thạo thôn Phúc Ấm 1
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19131 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Dân cư thôn Bắc Tiến, thôn Hợp Thành nằm ngoài đê sông Chu
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19132 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Khu đô thị sinh thái dọc Sông Công - Khu A | Đường quy hoạch rộng ≥ 19m đến ≤ 20m
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19133 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phủ Thông |
Các tuyến đường nhánh QL13 | Đường đi ĐT258 Ngã ba QL3 (giáp công an huyện Bạch Thông cũ) → ĐT258 |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19134 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phúc Thuận |
Đoạn 7 | Đoạn 7.2 Ngã ba đường T05 → Ngã ba đường Hòa Bình hạt giao thông số 3 |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19135 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phúc Thuận |
Đoạn 7 | Đoạn 21 Đường liên kết vùng: Toàn tuyến |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19136 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phúc Thuận |
Đoạn 7 | Đoạn 20 Ngã ba đường Hòa Bình đi Trường Trung học cơ sở Phúc Thuận → Vào 200m |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19137 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Các tuyến trục phụ của đường tỉnh 269C | Đoạn 3 Giáp KDC Ngọc Xuân → Hết đất xã Phú Bình |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19138 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường tỉnh 269C | Đoạn 5 Ngã ba xóm Thượng → Cách ngã ba phố Quyên 200m |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19139 | Thành phố Hải Phòng phường Phạm Sư Mạnh |
Phố Kim Xuyên Cầu cụ Tảng → Bãi xe số 1 |
2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19140 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
PHƯỜNG THIỆU KHÁNH CŨ | Các ngõ từ trục đường liên phố
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |