Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19101 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
ĐH.616 (ĐƯỜNG NGÃ BA LĂNGXI CẦU MẮM) ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CẦU MẮM |
2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19102 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Nam |
ĐT.744 NGÃ 3 RẠCH BẮP → RANH KHU PHỐ RẠCH BẮP VÀ KHU PHỐ BƯNG CÒNG |
2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19103 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ ông Bình xóm 1, đi UBND xã đến hết đất ông Chinh xóm 4 (đường Hà Văn Mao)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19104 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Chính |
Đường từ nhà ông Hợp Hường đến nhà ông Huy Thu thôn Ngọc Diêm 2
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19105 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Chính |
Đường từ giáp xã Quảng Thạch (nhà ông Phong) đến nhà ông Hiền Hoan thôn Ngọc Diêm 2
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19106 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Chính |
Đường từ Quốc lộ 1A đến nhà ông Đạo Phước thôn Ngọc Diêm 2
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19107 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Chính |
Đoạn đường từ lô 19 đến lô 34
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19108 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Chính |
Đường từ Quốc lộ 1A đến nhà bà Bích (Thuỷ) thôn Chính Đa
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19109 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Chính |
Đường từ Quốc lộ 1A đến nhà ông Điếm thôn Chính Đa
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19110 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Chính |
Đường từ Quốc lộ 1A đến nhà ông Đoàn Oanh thôn Chính Đa
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19111 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Chính |
Đường từ nhà ông Chinh Hợp thôn Ngọc Diêm 1 đến nhà ông Thu Soạn thôn Ngọc Diêm 2
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19112 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Đất tái định cư trong khu đô thị phường Ba Hàng (cũ) | Đường quy hoạch rộng 15,5m
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19113 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Đất tái định cư trong khu dân cư Thành Lập 2 | Đường quy hoạch rộng 9m
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19114 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Đường trường chinh nhà Lâm Đức Sơn → Hết thửa 159 đất nhà ông Thao |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19115 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Đường trường Chinh → Đất ông Trường |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19116 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Hết đất nhà Trương Thái Nguyên → Hết đất nhà ông Đoàn Mạnh Hải |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19117 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Đất ông Tình thửa 212 → Hết thửa 407 đất ông Phong |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19118 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Hết đất đông Thỏa thửa 227 → Hết đất ông Nguyễn Văn Thọ |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19119 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Bờ kênh → Ngã ba giao với phố Phạm Hồng Thái (ngã ba trạm điện tổ dân phố Chùa) |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19120 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 314 tờ số 10 đến thửa 419 tờ số 10
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |