Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19081 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 28 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 608, TỜ BẢN ĐỒ 37) → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 29 |
2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19082 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 37 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 796, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 622, TỜ BẢN ĐỒ 24 |
2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19083 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
BẠCH ĐẰNG 29 ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 488, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 25, TỜ BẢN ĐỒ 16 |
2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19084 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Quốc lộ 14 E - Xã Bình Quý Hết nhà thờ tộc Nguyễn Hữu (Bắc) hết nhà ông Quý (Nam) → giáp Bình Định Bắc (cũ) |
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19085 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Quốc lộ 14 E - Xã Bình Quý Từ cầu đường (gần nhà ông Sỏ) → hết nhà thờ tộc Nguyễn Hữu (Bắc) hết nhà ông Quý (Nam) |
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19086 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phúc Thuận |
Từ đường Hòa Bình đi tổ dân phố Thuận Đức | Đoạn 5 Đường Hòa Bình hướng đi hợp tác xã Quyết Thắng và nhánh rẽ đi Tổ dân phố Trung |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19087 | Tỉnh Thái Nguyên phường Trung Thành |
Đường Triệu Túc (từ đường Hoàng Quốc Việt (Công ty Sữa Km35+700) đến Cống Táo, phường Trung Thành) | Đoạn 2 Đường sắt Hà Thái → Cống Táo, phường Thuận Thanh |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19088 | Tỉnh Thái Nguyên phường Trung Thành |
Phố Nguyễn Du (từ giao cắt đường Triệu Quang Phục với đường sắt, tổ dân phố Thanh Xuyên 5, phường Trung Thành đến Đê Chã, tổ dân phố Thanh Vân, phường Tân Phú) | Đoạn 2 Hết Đất công ty Maphavet → Trạm dừng nghỉ Hải Đăng |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19089 | Tỉnh Thái Nguyên phường Trung Thành |
Phố Tố Hữu (từ phân hiệu Tiểu học Tân Phú đến đê Chã, tổ dân phố Hương Đình, phường Tân Phú) | Đoạn 1 Phân hiệu Trường tiểu học Tân Phú → Cống chui Cao tốc TDP Hương Đình |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19090 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phúc Thuận |
Từ đường Hòa Bình đi tổ dân phố Thuận Đức | Đoạn 4.1 Đường Hòa Bình → Hết khu Tái định cư Thuận Đức |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19091 | Tỉnh Thái Nguyên phường Trung Thành |
Khu tái định cư xóm Xây, xã Thuận Thành | Khu tái định cư xóm Trại, xã Tân Phú (đường rộng 7,5m)
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19092 | Tỉnh Thái Nguyên phường Trung Thành |
Khu tái định cư xóm Xây, xã Thuận Thành | Các đường quy hoạch còn lại
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19093 | Tỉnh Thái Nguyên phường Trung Thành |
Trục 1 | Trục 2 Đường Hoàng Quốc Việt (tổ dân phố Cẩm Trà) → Trường tiểu học Trung Thành 2 + 500m |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19094 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Ninh Thái Đầu đường → Cuối đường |
2.500.000 | 1.250.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19095 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Ninh Lãng Đầu đường → Cuối đường |
2.500.000 | 1.250.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19096 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Nguyễn Thái Học Đầu đường → Cuối đường |
2.500.000 | 1.250.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19097 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Lê Hồng Phong Đầu đường → Cuối đường |
2.500.000 | 1.250.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19098 | Thành phố Hải Phòng xã Chí Minh |
Khu dân cư thôn Đồng Kênh Các lô còn lại |
2.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19099 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Nguyễn Công Trứ Cống Phai → Đường Thanh Niên |
2.500.000 | 1.250.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19100 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 01 (CŨ VĨNH TÂN 20) ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 560, TỜ BẢN ĐỒ 31) → THỬA ĐẤT SỐ 962, TỜ BẢN ĐỒ 36 |
2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |