Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19041 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường trục xóm Trung thôn Hà Trung (đoạn từ thửa đất 383, tờ bản đồ số 12 đến thửa đất 499, tờ bản đồ số 12 và đến hết thửa 527, tờ bản đồ số 12)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19042 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường trục xóm Thắng thôn Hà Trung, đoạn Từ MBQH 3209 đến hết nhà ông Phạm Công Miên (thửa đất 410, tờ bản đồ số 15)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19043 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Các lô đất thuộc MBQH
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19044 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Các lô đất còn lại đường nội bộ
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19045 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 232/10 đến 460/10
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19046 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Ngõ, ngách còn lại trong thôn
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19047 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Ngách (từ sau thửa 21 đến thửa 68, tờ bản đồ số 12)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19048 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Ngõ ngang từ đường 15A (từ thửa đất số 41 và 65, tờ bản đồ số 36, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) lên đường Hồ Chí Minh (Cây xăng - ông Đức)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19049 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG ĐÔNG CƯƠNG CŨ | Ngõ các phố 4; 5; 6 rộng dưới 2,0m
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19050 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà ông Bẩy (thôn Nguyệt Viên 1)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19051 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ nhà văn hóa thôn Phù Quang (thôn 1 cũ) đến nhà bà Huệ thôn Phù Quang
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19052 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Tuyến dân cư kênh Đường Xe Đường T1 |
2.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | 250.000 | - | Đất ở |
| 19053 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tuyên Bình |
Cụm dân cư Bình Châu A và Cụm dân cư Bình Châu B ĐT 831 |
2.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | 250.000 | - | Đất ở |
| 19054 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Hà cũ (cống 5 cửa) đến tiếp giáp Đường tỉnh 510
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19055 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 đến ngã tư đường Cán Cờ (Đền Đồng Cổ)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19056 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ đến hết địa phận xã Hoằng Đạt cũ (tiếp giáp xã Hoằng Hà cũ)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19057 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 qua cổng làng Cự Đà đến hết nhà ông Lượng (thôn Cự Đà)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19058 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ bà Ngọc (Đậu Yên) thửa 801/29 đến ông Thịnh (Giá Mai) thửa 876/25
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19059 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 934/6 đến 650/7
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19060 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 09/9 đến 1053/5
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |