Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 18981 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 65 tờ số 16 đến thửa 38 tờ số 16
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18982 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 30 tờ số 16 đến thửa 206 tờ số 16
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18983 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 9 tờ số 16 đến thửa 11 tờ số 16
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18984 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 42 tờ số 16 đến thửa 57 tờ số 16
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18985 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đường Bến tín cầu Vàng (từ cống Thịnh đến cống ông Thìn Hải Bình)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18986 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Từ cầu Yên Hải đến bà Vệ xóm 6 (Nga Liên cũ)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18987 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Đường thôn Cổ Duệ (đoạn từ nhà ông Nguyên đến làng trại)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18988 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Tổ dân phố Thanh Tân | Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành bên đất nhà bà Soạn, giáp đất nhà anh Tuấn
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18989 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Tổ dân phố Thanh Tân | Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành (trước nhà ông Lễ) đến giáp đường 2B (trước nhà ông Ánh)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18990 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Tổ dân phố Thanh Tân | Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành bên nhà ông Huấn đến giáp đất nhà bà Hiễu
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18991 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Tổ dân phố Thanh Tân | Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành bên nhà ông Dặn giáp đất ông Thạnh
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18992 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Tổ dân phố Thanh Tân | Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành trước nhà ông Thận giáp đất ông Khang
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18993 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Tổ dân phố Hợp Nhất | Từ giáp nhà ông Lê Ngọc Hùng đến nhà ông Kiên
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18994 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Tổ dân phố Hợp Nhất | Từ nhà ông Thảo đến nhà ông Lịch
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18995 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Tổ dân phố Hợp Nhất | Từ ngã ba đất nhà ông Thắng đến đất ông nhà ông Thích
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18996 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Tổ dân phố Hợp Nhất | Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành (nhà bà Lan Tiến) đến giáp nhà ông Hiên
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18997 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ NAM KÊNH 8 KHU B VÕ HỮU LỢI → KÊNH A |
2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18998 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ NAM KÊNH 10 KHU A MAI BÁ HƯƠNG → LÊ ĐÌNH CHI |
2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18999 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ BẮC KÊNH 11 KHU A MAI BÁ HƯƠNG → LÊ ĐÌNH CHI |
2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19000 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ BẮC KÊNH 10 KHU A MAI BÁ HƯƠNG → LÊ ĐÌNH CHI |
2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |