Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 9401 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Lợi |
BẾN ĐỒN - VĨNH TÂN ĐT.741 → RANH PHƯỜNG VĨNH TÂN |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9402 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Lợi |
ĐH.602 (ĐƯỜNG NGÃ BA LĂNGXI) CÁCH ĐT.741 50M → ĐT.741 |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9403 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Lợi |
ĐH.602 (ĐƯỜNG NGÃ BA LĂNGXI) ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG + 50M |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9404 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 45 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 21, TỜ BẢN ĐỒ 21) → THỬA ĐẤT SỐ 51, TỜ BẢN ĐỒ 20 |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9405 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 42 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 323, TỜ BẢN ĐỒ 7) → TÂN PHƯỚC KHÁNH 44 (THỬA ĐẤT SỐ 237, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9406 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 46 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 452, TỜ BẢN ĐỒ 25) → TÂN PHƯỚC KHÁNH 47 (THỬA ĐẤT SỐ 807, TỜ BẢN ĐỒ 25) |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9407 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 01 YẾT KIÊU (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 32) → THỬA ĐẤT SỐ 774, TỜ BẢN ĐỒ 8 |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9408 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu phố chợ Chiên Đàn - Xã Tam Đàn Đường 17,5m (4,0m -9,5m-4,0m) |
6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9409 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đống Tỵ (Tuyến ĐH2 (Đường Ngang)) - Thị Trấn Phú Ninh Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Phước → đến giáp Tam Dân |
6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9410 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công (ĐT 609B) - Thị trấn Ái Nghĩa Nam Cầu Chánh Cửu → đến Giáp Ngã 3 trường Nguyễn Trãi (kiệt nhà Võ Đức Thành và đối diện kiệt nhà ông Lê Viết Tâm) |
6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9411 | Tỉnh Thái Nguyên xã Võ Nhai |
Trục phụ Quốc lộ 1B | Đoạn 9 Quốc lộ 1B → Trung tâm Chính trị Võ Nhai |
6.800.000 | 4.080.000 | 2.448.000 | 1.469.000 | - | Đất ở |
| 9412 | Tỉnh Thái Nguyên xã Võ Nhai |
Các tuyến đường trong khu vực Chợ Đình | Đường bao quanh chợ Đường Vỏ Nhai - Dân Tiến (Tỉnh lộ 265) → Vòng ra cổng phía Đông (sau chợ) |
6.800.000 | 4.080.000 | 2.448.000 | 1.469.000 | - | Đất ở |
| 9413 | Tỉnh Cà Mau phường Giá Rai |
Đường vào KDC Công ty Đại Lộc Khu A Quốc lộ 1 → Hết đường (Nhà ông Thạch Hòa Hiệp) |
6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9414 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đống Công Tường
|
6.800.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9415 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Mặt đường Tỉnh lộ 526, rộng 10,5m
|
6.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9416 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Nguyễn Tất Thành Hẻm đối diện Cổng sau Công viên Trần Huỳnh → Hết ranh DA Công viên Trần Huỳnh (Công Nông cũ) |
6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9417 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Trương Hán Siêu (số 4 cũ) Toàn tuyến |
6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9418 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Huỳnh Quảng Toàn tuyến |
6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9419 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Nguyễn Hoàn đoạn nối Tỉnh lộ 514 đến thửa 149 tờ 39
|
6.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9420 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Trục đường liên xã đi Đồng Lợi
|
6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9421 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đoạn từ đường Vành Đai phía Tây đến giáp thị trấn Rừng Thông, H. Đông Sơn
|
6.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9422 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Từ hộ ông Nguyễn Đình Hùng - ngã 5 Nhồi đến cổng Chéo (cống B20) (Đông Tân)
|
6.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9423 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu Các đường số 4,1,2,3,7 |
6.800.000 | 4.760.000 | 2.720.000 | 680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9424 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN XUÂN ĐỘ (P.PHƯỚC TRUNG)
|
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9425 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ phía Bắc Ngân hàng Công thương Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết ngõ |
6.790.000 | 4.074.000 | 2.444.000 | 1.467.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9426 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết đất quy hoạch khu dân cư tổ 4, 5 |
6.790.000 | 4.074.000 | 2.444.000 | 1.467.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9427 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa cầu Hòa Phước → Quốc Lộ 1A |
6.780.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9428 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Phố Nam Bình Quốc lộ 5 Chợ Hỗ cũ → Tiếp giáp CT Cầu đường 10 |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9429 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Phố Nam Hoà Quốc lộ 5 Kính mắt Quang Huy → Hết địa phận TDP Đoài |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9430 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Phố Phạm Đình Trọng Quốc lộ 5 Trạm CS GT An Hưng → Tiếp giáp Ga rác |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9431 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Phố Cống Mỹ Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9432 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Phố An Hưng Giếng Nam Nam Bình → Hết trường THPT Nguyễn Trãi |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9433 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Khu đô thị Long Sơn: Đường có chiều rộng từ trên 6,0m đến 8,0m Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9434 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 7,5m |
6.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9435 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường trong khu TĐC Nam Hải 1 Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9436 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường nhà Mạc Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9437 | Thành phố Hải Phòng phường Thiên Hương |
Khu tái định cư tại xã Hoa Động Các lô tiếp giáp tuyến giao thông có lộ giới 25m |
6.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9438 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Do Nha 1 Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9439 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Do Nha 2 Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9440 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Do Nha 3 Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9441 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Do Nha 4 Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9442 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Do Nha 5 Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9443 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Đường Mỹ Tranh Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9444 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Quốc lộ 5 Đại Bản → Hết địa phận Quán Toan |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9445 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Tỉnh lộ 351 Quốc lộ 10 → Ngã tư UBND phường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9446 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Trần Huy Liệu Đường Lê Duẩn → Nhà máy gạch |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9447 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường Quán Trữ Cổng trường Bách Nghệ → hết Xí nghiệp gạch Mỹ Khê cũ |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9448 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường nội bộ trong khu đấu giá quyền sử dụng đất Phương Khê Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9449 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Mạc Đĩnh Chi Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9450 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Mạc Kinh Điển Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9451 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Bùi Mộng Hoa Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9452 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Tràng Cát Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9453 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Thành Tô Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9454 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Khu TĐC mở rộng cảng hàng không quốc tế Cát Bi Đường có mặt cắt từ 12m đến 19m |
6.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9455 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Khu TĐC Nam Hải 2 Đường còn lại |
6.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9456 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Khu TĐC đường đô thị Bắc Sơn - Nam Hải Đường có mặt cắt từ 12m đến 19m |
6.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9457 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Quy Tức Đầu đường → Ngã tư Chương Đồng Tử |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9458 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Thống Trực Giáp đường Trần Nhân Tông → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9459 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Lệ Tảo Giáp đường Nguyễn Mẫn → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9460 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Lưu Úc Trần Tất Văn → Ngã ba UBND phường Phù Liễn |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9461 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Nguyễn Mẫn Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9462 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Khu dân cư An Trang Trọn khu |
6.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9463 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 404 Ngã ba giáp đường 362 → Giáp địa giới xã Kiến Hưng |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9464 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 363 Cầu qua sông Đa Độ (giao với đường 361) → Cầu vượt qua đường cao tốc thôn Kim Đới 3 |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9465 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Khu dân cư mới Minh Tân Ngã tư Thảo Đính → Về phía Minh Tân 300m |
6.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9466 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Đường nội bộ Khu tái định cư Dự án khu đô thị mới Dương Kinh - Kiến Thụy trên địa bàn xã Kiến Minh Đường có mặt cắt đường Bn = 15m |
6.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9467 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Hoàng Thiết Tâm Giáp gầm cầu Kiến An → Đến Ngã tư Cống Đôi |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9468 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Hương Sơn Giáp đường Trần Nhân Tông → Giáp đường Nguyễn Lương Bằng |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9469 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Đường từ giáp đường Trần Tất Văn đến cổng trung tâm chỉnh hình phục hồi Đường Trần Tất Văn → Cổng trung tâm chỉnh hình phục hồi |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9470 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Đường nối đường Nguyễn Lương Bằng với đường Trần Nhân Tông (có mặt cắt 9,0m trở lên) Giáp đường Trần Nhân Tông → Giáp đường Nguyễn Lương Bằng |
6.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9471 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Đẩu Phượng Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9472 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Đầu Vũ Giáp đường Trần Nhân Tông → Cống Đẩu Vũ |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9473 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Chiêu Chinh Cổng sư đoàn 363 → Đường Thống Trực |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9474 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Đường nội bộ trong dự án Khu tái định cư Dự án thoát nước mưa, chất thải rắn Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 3.285.000 | 2.475.000 | 2.025.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9475 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Trương Đồng Tử Số nhà 237 đường Trần Tất Văn → Cổng chào vào Chùa Đồng Tải |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9476 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Trần Bích Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9477 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Quyết Tiến Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9478 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường dọc Trung Dũng 2 Ngã ba Cổng Chào (Đường ngang Trung Dũng 1) → Đường ngang Trung Dũng 7 |
6.750.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.205.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9479 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường dọc Trung Dũng 3 Số nhà 184 (Đường ngang Trung Dũng 1) → Đường ngang Trung Dũng 7 |
6.750.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.205.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9480 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Hiếu Từ Ngã ba (đường Vạn Hoa qua biệt thự Hoa Lan qua nhà nghỉ Hội Thảo) → Đỉnh đồi Casino |
6.750.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.205.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9481 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường 403 Giáp địa phận khu vực Đại Hợp (cũ) → Trường tiểu học Đoàn Xá |
6.750.000 | 4.050.000 | 2.250.000 | 1.890.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9482 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đoạn đường Bưu điện → Trường Mầm non Tú Sơn |
6.750.000 | 4.050.000 | 2.250.000 | 1.890.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9483 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường từ đất nhà ông Văn, ông Ngọc (bà Diện) đến giáp đường rẽ vào cầu Châu, cơ quan Thuế
|
6.750.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 9484 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Quý Minh Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9485 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chiều rộng đường từ 4m đến dưới 6m Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9486 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chiều rộng đường từ 8m đến dưới 20m Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9487 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Cát Khê Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9488 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Cát Vũ Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9489 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường 20-9 Km 73+50 Quốc lộ 5 qua Quảng Trường 20-9 → Ngã tư đường Trần Hưng Đạo |
6.750.000 | 3.450.000 | 1.740.000 | 1.380.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9490 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Quốc lộ 37 Ngã ba Tiền Trung (Giáp đường 5) → Cầu Hảo Thôn (Giáp xã Nam Sách) |
6.750.000 | 3.375.000 | 1.700.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9491 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường Nguyễn Thái Học Đường Đoàn Kết → Cổng Trường Cơ giới |
6.750.000 | 3.600.000 | 1.925.000 | 1.525.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9492 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Cao Sơn Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9493 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường tại Dự án Khu nhà ở Quân khu 3: Đường nội bộ có mặt cắt dưới 25m Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9494 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Nam Phong Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9495 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Đông Phong Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9496 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Khu tái định cư đường ô tô cao tốc: Đường nội bộ có mặt cắt đến 12m Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9497 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (15,5m≤Bn<20,5m) Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9498 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Hạ Đoạn 4 Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9499 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Hạ Đoạn 3 Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9500 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường HCR Đầu đường → Cuối đường |
6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.835.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |