Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 18941 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG ANH CŨ (xã Đông Khê cũ) | Các đường ngõ còn lại của các phố Đông Anh cũ có chiều rộng mặt đường ≤ 4m
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18942 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH số 1836 khu dân cư mới số 3 xã Đông Thịnh | Đoạn đường từ nhà ông Biết đến nhà ông Rạng (cạnh Nhà văn hóa Đại Từ 3)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18943 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG HOÀNG CŨ | Đường trục chính các Tổ dân phố xã Đông Hoàng cũ có mặt đường rộng >4m
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18944 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Đường 2B | Từ giáp phường Tĩnh Gia đến giáp xã Các Sơn
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18945 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Tổ dân phố Văn Sơn | Từ giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn cũ trước nhà anh Thanh Nhung, giáp đất nhà ông Viễn Thanh
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18946 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Tổ dân phố Văn Sơn | Từ giáp đường Xuân Lâm-Phú Sơn cũ (bên nhà anh Nguyên Quyên) đến giáp Kho Đạn (đất Quốc phòng)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18947 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Tổ dân phố Văn Sơn | Từ giáp đường Xuân Lâm-Phú Sơn cũ (trước nhà anh Hưng) đến giáp đất nhà ông Hiểu Thống
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18948 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Tổ dân phố Văn Sơn | Từ giáp đường Xuân Lâm-Phú Sơn cũ (bên nhà ông Thanh Nhung) đến giáp đất nhà ông Khoản Chinh
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18949 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Tổ dân phố Văn Sơn | Từ giáp đường Xuân Lâm-Phú Sơn cũ (trước nhà chị Hoa Duẫn) đến giáp đất nhà ông Thoại Mùi
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18950 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Tổ dân phố Phú Thịnh | Giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn cũ (thửa 760 tờ bản đồ 25) đến giáp đất nhà bà Tuấn
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18951 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Tổ dân phố Phú Thịnh | Giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn cũ (nhà văn hóa thôn Phú Thịnh) đến giáp đất nhà bà Thanh
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18952 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Thà đến hộ bà Phương
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18953 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Ngõ 5/Tân Thành 4
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18954 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Ngõ 4/Tân Thành 4
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18955 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường Tổ dân phố Tân Tự | Các vị trí còn lại của đường làng nghề
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18956 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường chính phố Tân Hạnh: | Đường ven kênh B20
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18957 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường Lê Tất Đắc: Đoạn từ cầu Rờm đến đường Yên hạnh
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18958 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Tuyến đường từ nhà anh Quyền thửa 112 qua đến thửa 593 đến thửa 789, tờ bản đồ số 11
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18959 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn từ ranh giới xã Như Thanh đến hết thửa 40 và 71, tờ bản đồ địa chính 61
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18960 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn từ dốc Trực (thửa: 360, tờ bản đồ địa chính: 96) đến dốc ông Nhân thôn Tân Lập (thửa: 250, tờ bản đồ địa chính: 97)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |