Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 18921 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 229 | Các nhánh rẽ vào khu tập thể Nhà máy Cốc Hóa cổ đường rộng ≥ 3,5m, vào 150m Đường Lưu Nhân Chú |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18922 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 59 (đường trục phường Cam Giá) | Đường Lưu Nhân Chú |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18923 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Đường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng từ ≥ 3,5m | Địa phận phường Gia Sàng cũ Toàn tuyến |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18924 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Ngách rẽ vào Văn phòng Công ty cổ phần vận tải Gang Thép Phố Trịnh Bá |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18925 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 779 | Ngõ số 71 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18926 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 779 | Đoạn 2 Hết khu dân cư số 11, phường Gia Sàng |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18927 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Đường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng từ ≥ 3,5m | Địa phận phường Quan Triều cũ, Quang Vinh cũ, Tân Long cũ Toàn tuyến |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18928 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu dân cư 2 bên đường thanh niên xung phong | Đường rộng 9,5m Toàn tuyến |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18929 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Nam |
Đường trục xã Giáp xã Hà Bắc → Cống Hương |
2.520.000 | 1.500.000 | 840.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18930 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT611 - Xã Quế Mỹ Từ giáp thị trấn Hương An → đến giáp cầu Vũng Chè |
2.520.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18931 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng) Từ cầu Phú Phong → đến hết đất nhà ông Đinh Thục |
2.520.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18932 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ IA - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) Đoạn nối tiếp từ giáp cầu Phú Phong → đến địa giới xã Quế Phú |
2.520.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18933 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Khu công nghệ cao Hòa Lạc Đường dưới 21,5m |
2.504.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18934 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Từ giáp đường sắt đến hết Cụm làng nghề xã Hà Phong cũ
|
2.504.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18935 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ đầu cầu Bái Thượng đến thửa 109 tờ bản đồ số 23
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18936 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 55 tờ 5 đến thửa 67 tờ 5
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18937 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đường Nguyễn Tuyên thôn 1 đoạn từ giáp đường gom đến giáp thôn Kim Liên
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18938 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Khu dân cư số 1 | Các trục đường nhánh Toàn tuyến |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 18939 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Trục phụ | Đường dọc hai bên suối của phường Phùng Chí Kiên cũ Toàn tuyến |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 18940 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Đoạn từ cầu Ải đi Quốc Lộ 47C
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |