Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 18881 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Ngõ đối diện ngõ số 50: Đường bờ kênh Núi Cốc Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 150m |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18882 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Sau 150m → Đi tiếp 250m |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18883 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 43: Đi Núi Tảo Đường Thắng Lợi → Vào 200m |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18884 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 41 Nguyễn Duy Hiệu - Các kiệt của đường Nguyễn Duy Hiệu - Thị Trấn Hà Lam Nguyễn Duy Hiệu → Trần Thị Lý) |
2.520.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18885 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 32 Nguyễn Duy Hiệu- Các kiệt của đường Nguyễn Duy Hiệu - Thị Trấn Hà Lam Nguyễn Duy Hiệu → Nguyễn Thuật) |
2.520.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18886 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 52 Nguyễn Thuật - Thị Trấn Hà Lam Nguyễn Thuật → Kiệt 283 Tiểu La đi Nguyễn Văn Trỗi) |
2.520.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18887 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 57 Trần Thị Lý - Thị Trấn Hà Lam Trần Thị Lý → Nguyễn Hiền) |
2.520.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18888 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến còn lại của khối phố Phương Hòa Nam và Mỹ Thạch Trung - Phường Hòa Thuận Đường đất có độ rộng từ 3m trở lên |
2.520.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18889 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến còn lại của khối phố Phương Hòa Nam và Mỹ Thạch Trung - Phường Hòa Thuận Đường bê tông có độ rộng dưới 3m |
2.520.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18890 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường kênh N2 - Phường Hòa Thuận Đoạn từ đường Trần Phú (nối dài) → đến nhà bà Trần Thị Bột |
2.520.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18891 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hương Trà - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn - Phường Hòa Hương Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đức Dũng (Khối phố Hường Trung) → đến cổng chào khối phố Hương Trà Đông |
2.520.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18892 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Thịnh |
Tỉnh lộ 264 (Từ ngã ba Khuôn Ngàn đi xã Đức Lương) | Đoạn 1 Giáp đất xã Phú Xuyên → Hết đất Trường Trung học cơ sở Phú Thịnh |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18893 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Xuyên |
Trục phụ Quốc lộ 37 | Quốc lộ 37 (Từ ngã ba Chợ Yên Lãng) → Hết đất Chi nhánh Ngán Hàng Nông Nghiệp xã Yên Lãng |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18894 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường từ QL3 đi Trường Tiểu học Đu | Đường từ QL3 (Km92 + 600) vào khu dân cư Dương Tự Minh QL3 (Km92 + 600) → Khu dân cư Dương Tự Minh |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18895 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Từ QL3 đi trụ sở cũ của UBND xã Cổ Lũng cũ | Đoạn 1 QL3 → (+) 300m |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18896 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Từ QL3 đi xóm Đường Goòng | Đoạn 1 QL3 → (+) 300m |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18897 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Từ QL3 đi NHV xóm Cổ Lũng | Đoạn 1 QL3 → (+) 300m |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18898 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Quốc lộ 37 (từ ngã ba Bờ Đậu đến hết đất xã Vô Tranh) | Đoạn 2 Cầu Lò Bát → Hết đất xã Vô Tranh |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18899 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Đường Thái Nguyên - Chợ Mới (Bắc Kạn) (từ Quốc lộ 3 cũ tại Km75 + 200, giáp đất xã Sơn Cẩm đến Km93 + 320, hết đất Vô Tranh) | Đoạn 3 Km81 +400 → Km87 (Thuộc xã Tức Tranh cũ) |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18900 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Đường Phấn Mễ - Tức Tranh | Đoạn 2 NVH xóm Đồng Hút → Ngã ba gặp đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |