Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 18861 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu dân cư 11A Tân Lập phường Tích Lương | Đường rộng 19,5m Toàn tuyến |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18862 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Trục phụ | Ngõ số 118; Ngõ số 146 Đường 3/2 → Vào 150m |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18863 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu dân cư số 2 đường Việt Bắc, phường Tân Lập (đoạn đã xong hạ tầng) | Đường rộng 10,0m Toàn tuyến |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18864 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu dân cư 2 bên đường thanh niên xung phong | Đường rộng 9,5m Toàn tuyến |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18865 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu tái định cư liên tổ 19, 20 Trung Thành phường Tích Lương | Đường rộng 15,5m Toàn tuyến |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18866 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
- Rẽ khu dân cư quy hoạch đường Ga Lưu Xá | Ngõ số 1016; Ngõ số 1088 Đường 3/2 → Vào 100m |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18867 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Đường rẽ đi TDP Hợp Tiến → Ngã 3 đường rẽ vào nghĩa trang Cải Đan |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18868 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu tái định cư số 1, 2 xóm Trung tâm, xã Phúc Xuân | Đường rộng 13m
|
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18869 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Từ đường 1 tháng 8 vào Trường Tiểu học Hùng Sơn I | Đoạn 2 Cổng làng nghề xóm Hàm Rong → Trường tiểu học Hùng Sơn 1 đến ngã tư đường đi xóm Vân Long |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18870 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 59 (đường trục phường Cam Giá) | Đường Lưu Nhân Chú |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18871 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Ngách rẽ vào Văn phòng Công ty cổ phần vận tải Gang Thép Phố Trịnh Bá |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18872 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Ngọc Phô – Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Tú Quốc lộ 1A gần ngõ ba Ngọc Phô → đến nhà ông Nguyễn Tấn Lễ tổ 10 thôn Tú Ngọc A (Phía Nam giáp đường bê tông vào thôn Tú Ngọc A) |
2.520.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18873 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Bình Nguyên - Bình Giang (ĐH11) - Xã Bình Nguyên Từ đường đất bên dưới khu chợ Bình Nguyên → giáp đường bê tông tổ 6 (đi tổ 4) |
2.520.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18874 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường ĐH3 (Tam Kỳ - Tam Vinh) - Xã Tam Đàn Từ Tam Kỳ → đến Kênh N6 (trừ Khu dân cư Tây Yên, Khu dân cư Tây Yên mở rộng, Khu dân cư tái định cư Tây Yên Bắc, Khu dân cư dọc đường Tam Kỳ Tam Vinh) |
2.520.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18875 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Chợ Lò - Xã Tam Thái Khu dân cư - TĐC cụm CN Chợ Lò |
2.520.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18876 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tam Kỳ - Hồ Phú Ninh - Xã Tam Đại Từ cầu bà Ngôn (giáp Tam Ngọc) → đến thủy điện P.Ninh (giáp Tam Ngọc, Tam Thái) |
2.520.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18877 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Thái Đường Tam Kỳ - Phú Ninh - Đoạn giáp TP Tam Kỳ (Cầu bà Ngôn - xã Tam Ngọc) |
2.520.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18878 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Đất ven đường từ cầu Tam Kỳ mới (cầu Tam Kỳ 2) → đến giáp ngã 3 Quốc lộ 1A cũ |
2.520.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18879 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
CÁC TRỤC ĐƯỜNG KHÁC THUỘC PHƯỜNG LINH SƠN | Các tuyến đường rẽ còn lại từ Quốc lộ 17 (đường 269 cũ), đường bê tông, đường rộng ≥ 2,5m) Quốc lộ 17 → Vào 100m |
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18880 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt đường Trần Cao Vân - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Kiệt số 231 |
2.520.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |