Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 18821 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
MBQH 07 - Đường trục chính 28,5m
|
2.550.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18822 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Tươi - thôn Sơn Thượng (thửa 122 tờ bản đồ số 15 đến thửa 179 tờ bản đồ số 15)
|
2.550.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18823 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Nhân Hợi - thôn Sơn Thượng (thửa 25 tờ bản đồ số 15 đến thửa 551 tờ bản bản đồ số 09)
|
2.550.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18824 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường thôn | Từ nhà ông Bình đến nhà ông Dũng - thôn Xuân Sơn (thửa 424 tờ bản đồ số 10 đến thửa 420 tờ bản đồ số 10)
|
2.550.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18825 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 615 - Xã Tam Đàn Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Cương (phía Bắc đường) và giáp nhà ông Hồ Quang Huy (phía Nam đường) → đến hết nhà ông Nguyễn Sang (phía Bắc đường) và hết nhà ông Ngà (phía Nam đường) |
2.550.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18826 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Châu |
Bùi Thị Xuân Giáp đường 30/4 (phía đối diện: từ ranh giữa thửa đất số 140 và thửa đất số 147, tờ bản đồ số 26) - Đường N11 |
2.544.000 | 1.780.000 | 1.017.000 | 254.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18827 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 16 (Đường vào cư xá xây lắp) Nguyễn Thị Hạnh - hết đường |
2.544.000 | 1.780.000 | 1.017.000 | 254.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18828 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Đoạn tiếp theo đến kênh N19
|
2.543.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18829 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Trần Hữu Duyệt: Đoạn Từ phố Đào Duy Từ về phía Bắc (thửa 02, tờ bản đồ 119) đến hết khu dân cư , Tổ dân phố số 2
|
2.543.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18830 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Đoạn từ giáp xã Thiệu Phú (cũ) đến Cầu Kịt, thôn Minh Đức
|
2.543.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18831 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thị Lý (Khu dân cư trường Nguyễn Du) - Thị trấn Trà My Từ giáp đường Hùng Vương → đến kè Sông Trường |
2.541.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18832 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hồ Tràm |
ĐƯỜNG LÔ KHU TÁI ĐỊNH CƯ CÒN LẠI CÓ CHIỀU RỘNG NHỎ HƠN 6M
|
2.540.000 | 1.270.000 | 1.016.000 | 813.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18833 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hồ Tràm |
ĐOẠN ĐƯỜNG TỪ ĐƯỜNG 27/4 THỬA ĐẤT SỐ 123, 143 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 79 → ĐƯỜNG HUỲNH MINH THẠNH (THỬA 169, 240 TỜ BĐ SỐ 26) |
2.540.000 | 1.270.000 | 1.016.000 | 813.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18834 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hồ Tràm |
ĐƯỜNG BÊN HÔNG TRUNG TÂM VĂN HÓA CỘNG ĐỒNG THỊ TRẤN PHƯỚC BỬU CŨ PHẠM HÙNG → ĐƯỜNG 27/4 |
2.540.000 | 1.270.000 | 1.016.000 | 813.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18835 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hồ Tràm |
HUỲNH MINH THẠNH HÙNG VƯƠNG → ĐƯỜNG XUYÊN PHƯỚC CƠ |
2.540.000 | 1.270.000 | 1.016.000 | 813.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18836 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hồ Tràm |
TRẦN PHÚ ĐOẠN ĐƯỜNG NHỰA CÓ VỈA HÈ |
2.540.000 | 1.270.000 | 1.016.000 | 813.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18837 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hồ Tràm |
PHẠM VĂN ĐỒNG QUỐC LỘ 55 → BÌNH GIÃ |
2.540.000 | 1.270.000 | 1.016.000 | 813.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18838 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ ngã tư đường 2B đến Trạm bơm khe bà Mười
|
2.540.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18839 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hồ Tràm |
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI THỊ TRẤN PHƯỚC BỬU CŨ GIÁP HUỲNH MINH THẠNH → KHU TÁI ĐỊNH CƯ THỊ TRẤN PHƯỚC BỬU |
2.540.000 | 1.270.000 | 1.016.000 | 813.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18840 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Tân Bình Đoạn từ giáp đường Hùng Vương (nhà ông Thuận) → đến giáp đường Võ Chí Công (nhà ông Hà Ngọc Lợi) |
2.536.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |