Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 9301 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Thành Phương
|
6.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9302 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Văn Lai
|
6.880.000 | 2.570.000 | 2.120.000 | 1.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9303 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Âu Cơ Kiệt 205 Âu Cơ → Giáp đoạn nối dài đường số 8 |
6.880.000 | 3.320.000 | 2.860.000 | 2.620.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9304 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trịnh Khắc Lập
|
6.880.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9305 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 11
|
6.880.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9306 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt Bn ≥ 27m Đầu đường → Cuối đường |
6.875.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9307 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Bình Lộc Lê Thanh Nghị → Ngô Quyền |
6.875.000 | 3.750.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9308 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 167: Rẽ vào tổ 9, 10 phường Túc Duyên cũ | Đoạn 1 Đường Phan Đình Phùng → 100m |
6.860.000 | 4.116.000 | 2.470.000 | 1.482.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9309 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 35 | Ngõ số 281 Đường Phan Đình Phùng → 100m |
6.860.000 | 4.116.000 | 2.470.000 | 1.482.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9310 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Đoạn 3 | Đường còn lại trong khu dân cư số 1 Quang Vinh: Đường rộng ≥ 9m Toàn tuyến |
6.860.000 | 4.116.000 | 2.470.000 | 1.482.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9311 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư số 8, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 15m
|
6.860.000 | 4.116.000 | 2.470.000 | 1.482.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9312 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư ven biển Bình Dương (giai đoạn 1) - Xã Bình Dương Đường 38m (7m-10,5m-3m-10,5m-7m) |
6.860.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9313 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 1: Rẽ khu tập thể Sở Xây dựng (theo hàng rào Công ty cổ phần Vận tải số 10) | Đoạn 1 Đường Bắc Kạn → Ngã ba gặp ngõ 889 đường Dương Tự Minh |
6.860.000 | 4.116.000 | 2.470.000 | 1.482.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9314 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
TRẦN QUỐC TOẢN (ĐƯỜNG GOM QL51) TRỌN ĐƯỜNG |
6.856.000 | 3.428.000 | 2.742.000 | 2.194.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9315 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Ngọc |
Đoạn từ xã Hợp Tiến đến xã Thọ Bình
|
6.840.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9316 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Lợi 2
|
6.850.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9317 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Lợi 3
|
6.850.000 | 4.240.000 | 3.650.000 | 2.850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9318 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trừ Văn Thố
|
6.830.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9319 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Đình Long
|
6.830.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9320 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 14,5m (4,5m - 5,5m - 4,5m) |
6.840.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9321 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tân Hòa 10
|
6.830.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9322 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Lê Hồng Phong Nguyễn Trãi → Đường tàu |
6.825.000 | 3.465.000 | 1.925.000 | 1.540.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9323 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Lý Thường Kiệt Đầu đường → Cuối đường |
6.825.000 | 3.465.000 | 1.925.000 | 1.540.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9324 | Thành phố Hải Phòng phường Bắc An Phụ |
Đường dẫn Cầu Triều thuộc tổ dân phố Trạm Lộ, Đại Uyên Đầu đường → Cuối đường |
6.825.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9325 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam) Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m-10,5m- 6m) |
6.820.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9326 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai) Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m- 10,5m-6m) |
6.820.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9327 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Huỳnh Tịnh Của
|
6.820.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9328 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường gom chân Quốc lộ 1B (Từ hết địa phận xã Thanh Trì đến hết địa phận xã Nam Phù) |
6.810.000 | 5.176.000 | 4.000.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9329 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu tái định cư và cao tầng đa chức năng (Công ty CP Đầu tư Nam Long - xã An Thạnh) Đ1 (khu A7, A8, A9),Đ2, Đ5 (từ N4 đến N11), N9 (từ Đ2 đến Đ5)., N11 |
6.820.000 | 4.774.000 | 2.728.000 | 682.000 | - | Đất ở |
| 9330 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 46 ĐỒ CHIỂU → VỰA BỤI |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9331 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 47 THẠNH BÌNH NỐI DÀI → HỒ VĂN MÊN |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9332 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 48 THẠNH BÌNH NỐI DÀI → GIÁP THỬA ĐẤT SỐ 184, TỜ BẢN ĐỒ 20 |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9333 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 12 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN CHÍ THANH NỐI DÀI (RẦY XE LỬA CŨ) |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9334 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 18 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIÁP THỬA ĐẤT SỐ 09, TỜ BẢN ĐỒ 101 |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9335 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 53 THẠNH BÌNH → AN THẠNH 51 |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9336 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 32 HẺM 01 → RẠCH CẦU BỐN TRỤ |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9337 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 25 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9338 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 09 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ HÀNG THANH CẢNH |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9339 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 08 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ HÀNG THANH CẢNH |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9340 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 07 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ HÀNG THANH CẢNH |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9341 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 06 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH VĨNH BÌNH |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9342 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 05 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → VĨNH PHÚ 07 |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9343 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 04 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 790, TỜ BẢN ĐỒ 101 |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9344 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 03 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → DNTN THANH CẢNH |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9345 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 01 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH ÔNG NĂM BÊ |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9346 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 02 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU MIỄU |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9347 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 22 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9348 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 24 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RESORT PHƯƠNG NAM |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9349 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU CÔNG TRÌNH CÔNG CỘNG TÁI ĐỊNH CƯ XÃ PHÚ AN THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG ĐH.608 |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9350 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
ĐƯỜNG NB2 (TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ VÀNH ĐAI 3)
|
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9351 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 01 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 358, TỜ BẢN ĐỒ 11) → PHÚ CHÁNH 42 (THỬA ĐẤT SỐ 454, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9352 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 6M ĐẾN DƯỚI 9M THUỘC THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT (CŨ) |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9353 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 27 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9354 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG HẺM C5 ĐƯỜNG KÊNH 1 → ĐƯỜNG KÊNH 2 |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9355 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG HẺM C4 ĐƯỜNG KÊNH XÃ TĨNH → ĐƯỜNG KÊNH 1 |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9356 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG HẺM C3 ĐƯỜNG KÊNH XÃ TĨNH → ĐƯỜNG KÊNH TRÀM LẦY 1 |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9357 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG HẺM C11 ĐƯỜNG KÊNH 7 → ĐƯỜNG KÊNH 8 |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9358 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG HẺM C1 ĐƯỜNG KÊNH TRÀM LẦY 1 → ĐƯỜNG KÊNH BÀ BỬU |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9359 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 8 NGÃ BA TRUNG AN → CẦU PHÚ CƯỜNG |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9360 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 69 THỦ KHOA HUÂN → CHÙA THIÊN HOA |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9361 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 72 THỦ KHOA HUÂN → CUỐI ĐƯỜNG |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9362 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 30 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH NĂM SANH |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9363 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 32 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → HẺM 01 |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9364 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 27 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9365 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ |
LƯƠNG VĂN NHO GIỒNG CHÁY → RỪNG SÁC |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9366 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ |
LƯƠNG VĂN NHO TẮC XUẤT → GIỒNG CHÁY |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9367 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Các tuyến đường trong khu dân cư | Đoạn từ nhà bà Viên (thửa 907, tờ 43) đến mặt bằng khu dân cư Cửa Bà Tự (giáp phía Bắc nhà ông Châu Tình thửa 137, tờ 42)
|
6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9368 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường khu vực Thuận Thiên Ngã ba giao đường 405 (nhà ông Lấn) → Ngã ba giao đường gom cao tốc |
6.800.000 | 4.080.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | - | Đất ở |
| 9369 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường khu vực Thuận Thiên Ngã ba giao đường 405 (nhà ông Lực) → Ngã ba giao đường 406 |
6.800.000 | 4.080.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | - | Đất ở |
| 9370 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
XUÂN THỚI THƯỢNG 30 TRỌN ĐƯỜNG |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9371 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
ĐƯỜNG NB1 (TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ VÀNH ĐAI 3)
|
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9372 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
NGUYỄN THỊ NGỌT NGUYỄN THỊ NÊ → ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN KHẠ |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9373 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
MBQH 142 - Đường nội bộ
|
6.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9374 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH CHÀI CHÌM (BỜ PHẢI) TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9375 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH CÂY DẦU (BỜ TRÁI) TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9376 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH CÂY DẦU (BỜ PHẢI) TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9377 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH CÁI THANH (BỜ TRÁI) TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9378 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH CÁI THANH (BỜ PHẢI) TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9379 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH BẢY QUẾ (BỜ PHẢI) TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9380 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH BẢY HINH (BỜ TRÁI) TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9381 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH BẢY HINH (BỜ PHẢI) TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9382 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
Khu đô thị mới Hậu Nghĩa- Đức Hòa do Công ty Cổ phần Phát triển Thành phố Xanh làm chủ đầu tư (197 ha) Các tuyến đường nội bộ |
6.800.000 | 4.760.000 | 2.720.000 | 680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9383 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 17 VÕ THỊ SÁU (THỬA ĐẤT SỐ 1195, TỜ BẢN ĐỒ 9) → TÂN PHƯỚC KHÁNH 07 (THỬA ĐẤT SỐ 551, TỜ BẢN ĐỒ 10) |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9384 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 29 HUỲNH VĂN CÙ (THỬA ĐẤT SỐ 71, TỜ BẢN ĐỒ 9) → LƯƠNG ĐÌNH CỦA (THỬA ĐẤT SỐ 1357, TỜ BẢN ĐỒ 4) |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9385 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu dân cư Vinaconex 3 - Phổ Yên (trừ các lô bán đường Phạm Văn Đồng) | Đường quy hoạch rộng 19,5m
|
6.800.000 | 4.080.000 | 2.448.000 | 1.469.000 | - | Đất ở |
| 9386 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu đô thị Việt Hàn (trừ các lô bám trục phố Nguyễn Tri Phương) | Đường quy hoạch rộng 19,5m
|
6.800.000 | 4.080.000 | 2.448.000 | 1.469.000 | - | Đất ở |
| 9387 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Đất thuộc Khu dân cư xóm Ấp Thái | Đường quy hoạch rộng 15m
|
6.800.000 | 4.080.000 | 2.448.000 | 1.469.000 | - | Đất ở |
| 9388 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Long |
Lô đất DO:01
|
6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9389 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Phố Đông Hà Giáp Đình Đồng Hà → Hết khu dân cư Đông Hà |
6.800.000 | 3.400.000 | 1.700.000 | 1.400.000 | - | Đất ở |
| 9390 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Phố Đông Hà Giáp đường 389B → Hết Đình Đông Hà |
6.800.000 | 3.400.000 | 1.700.000 | 1.400.000 | - | Đất ở |
| 9391 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường trong Tổ dân phố Hữu Lộc Đầu đường → Cuối đường |
6.800.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.900.000 | - | Đất ở |
| 9392 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 04 HÀN MẶC TỬ (THỬA ĐẤT SỐ 820, TỜ BẢN ĐỒ 8) → TÂN PHƯỚC KHÁNH 03 (THỬA ĐẤT SỐ 301, TỜ BẢN ĐỒ 8) |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9393 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 08 TRỊNH CÔNG SƠN (THỬA ĐẤT SỐ 216, TỜ BẢN ĐỒ 13) → TÂN PHƯỚC KHÁNH 09 (THỬA ĐẤT SỐ 720, TỜ BẢN ĐỒ 13) |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9394 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 05 LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 948, TỜ BẢN ĐỒ 8) → TÂN PHƯỚC KHÁNH 04 (THỬA ĐẤT SỐ 81, TỜ BẢN ĐỒ 8) |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9395 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 14 LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 606, TỜ 9) → TÂN PHƯỚC KHÁNH 11 (THỬA ĐẤT SỐ 1115, TỜ BẢN ĐỒ 9) |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9396 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 12 LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 77, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 389, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9397 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 11 LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 22, TỜ BẢN ĐỒ 8) → VÕ THỊ SÁU (THỬA ĐẤT SỐ 1183, TỜ BẢN ĐỒ 9) |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9398 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 15 LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 442, TỜ 13) → TRỊNH CÔNG SƠN (THỬA ĐẤT SỐ 30, TỜ BẢN ĐỒ 13) |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9399 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 16 LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 343, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 340, TỜ BẢN ĐỒ 9 |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 9400 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
HÀN MẶC TỬ (TÂN PHƯỚC KHÁNH 13) ĐT.746 (NGÃ 3 NAM VIỆT) → LÝ TỰ TRỌNG (CÂY XĂNG) |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |