Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 18701 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
BẠCH ĐẰNG 03 ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 279, TỜ BẢN ĐỒ 1) → ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 567, TỜ BẢN ĐỒ 4) |
2.600.000 | 1.300.000 | 1.040.000 | 832.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18702 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
BẠCH ĐẰNG 02 ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 597, TỜ BẢN ĐỒ 1) → CẦU BẠCH ĐẰNG (THỬA ĐẤT SỐ 115, TỜ BẢN ĐỒ 1) |
2.600.000 | 1.300.000 | 1.040.000 | 832.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18703 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
BẠCH ĐẰNG 01 ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 73, TỜ BẢN ĐỒ 1) → BẠCH ĐẰNG 06 (THỬA ĐẤT SỐ 5, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
2.600.000 | 1.300.000 | 1.040.000 | 832.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18704 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Tổ dân phố Phú Minh | Từ nhà bà Xuân đến nhà ông Tý
|
2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18705 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Tổ dân phố Phú Minh | Từ nhà bà Vui đến nhà chị Hồng
|
2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18706 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Tổ dân phố Phú Minh | Từ nhà ông Bảy đến nhà anh Liêu
|
2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18707 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Thôn Quý Hải | Từ nhà bà Mai đến nhà anh Năm
|
2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18708 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Tổ dân phố Thanh Khánh | Từ nhà ông Lĩnh đến Nhà thờ họ Lại
|
2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18709 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các ngõ nối với đường Bùi Xương Trạch | Từ thửa 20 tờ bản đồ số 329 đến thửa 57 tờ bản đồ số 329, Tổ dân phố 6 Phú sơn; từ thửa 81 tờ bản đồ số 329 đến thửa 88 tờ bản đồ số 329; từ thửa 2 tờ bản đồ số 335 đến thửa 7 tờ bản đồ số 335; từ thửa 50 tờ bản đồ số 335 đến thửa 57 tờ bản đồ số 304, Tổ dân phố 6 Phú sơn
|
2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18710 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các ngõ nối với đường Bùi Xương Trạch | Các ngõ nối với phố Ngô Thì Sỹ: Từ thửa 183 tờ bản đồ số 321 đến thửa 161 tờ bản đồ số 321, Tổ dân phố 2 Phú Sơn
|
2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18711 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các ngõ nối với đường Bùi Xương Trạch | Các ngõ nối với phố Hoàng Văn Thụ: Từ thửa 10 tờ bản đồ số 327 đến thửa 29 tờ bản đồ số 327; từ thửa 43 tờ bản đồ 327 đến thửa 45 tờ bản đồ số 327; từ thửa 84 tờ bản đồ số 326 đến thửa 140 tờ bản đồ số 327; từ thửa 105 tờ bản đồ số 326 đến thửa 6 tờ bản đồ số 332, Tổ dân phố 1, 2 Phú Sơn
|
2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18712 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các ngõ nối với đường Đặng Quang | Từ thửa 62 tờ bản đồ số 334 đến thửa 8 tờ bản đồ số 333, Tổ dân phố 4 Phú Sơn
|
2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18713 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 106 THÁI HÒA 100 (THỬA ĐẤT SỐ 15, TỜ BẢN ĐỒ 5) → THÁI HÒA 100 (THỬA ĐẤT SỐ 589, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
2.600.000 | 1.300.000 | 1.040.000 | 832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18714 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 105 THÁI HÒA 100 (THỬA ĐẤT SỐ 1206, TỜ BẢN ĐỒ 5) → THỬA ĐẤT SỐ 25, TỜ BẢN ĐỒ 5 |
2.600.000 | 1.300.000 | 1.040.000 | 832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18715 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 104 THÁI HÒA 100 (THỬA ĐẤT SỐ 391, TỜ BẢN ĐỒ 3) → THỬA ĐẤT SỐ 351 VÀ 342, TỜ BẢN ĐỒ 3 |
2.600.000 | 1.300.000 | 1.040.000 | 832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18716 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 103 THÁI HÒA 100 (THỬA ĐẤT SỐ 955, TỜ BẢN ĐỒ 2) → THỬA ĐẤT SỐ 247, TỜ BẢN ĐỒ 2 |
2.600.000 | 1.300.000 | 1.040.000 | 832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18717 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 102 THÁI HÒA 100 (THỬA ĐẤT SỐ 193, TỜ BẢN ĐỒ 2) → THỬA ĐẤT SỐ 199, TỜ BẢN ĐỒ 2 |
2.600.000 | 1.300.000 | 1.040.000 | 832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18718 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 101 THÁI HÒA 100 (THỬA ĐẤT SỐ 193, TỜ BẢN ĐỒ 2) → SUỐI CÁI (THỬA ĐẤT SỐ 91, TỜ BẢN ĐỒ 3) |
2.600.000 | 1.300.000 | 1.040.000 | 832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18719 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 61 TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 918, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 296, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
2.600.000 | 1.300.000 | 1.040.000 | 832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18720 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 60 TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 362, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 1450, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
2.600.000 | 1.300.000 | 1.040.000 | 832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |