Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 18621 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 32 Lương Hữu Khánh
|
2.609.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18622 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 20 Lương Hữu Khánh
|
2.609.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18623 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 68 Lê Thánh Tông
|
2.609.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18624 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 136 Lê Thánh Tông
|
2.609.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18625 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 150 Lê Thánh Tông
|
2.609.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18626 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 171 Lê Thánh Tông
|
2.609.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18627 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ phía Bắc cống Hai Thước đến Đường sắt Bắc Nam (Chắn Ba lá), Tổ dân phố 6 Bắc Sơn
|
2.609.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18628 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường Mạc Đỉnh Chi: Đoạn từ giáp đường Hồ Viết Thắng (Bắc Nam 1B) đến giáp đường Lê Huy Toán (Ngã ba Chợ Đòn)
|
2.609.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18629 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Đường 28m
|
2.609.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18630 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Các lô đất thuộc MBQH tiếp giáp đường 12m
|
2.609.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18631 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Vị trí số 32; 33 (thôn Hợp Tân)
|
2.609.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18632 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ cầu Gốm đến ông Phòng, UBND xã
|
2.609.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18633 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ tiếp ĐH-HH.04 đến đường Trung - Xuân (ĐH-HH.02)
|
2.609.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18634 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.16 (ngã tư cây xăng) đến tiếp giáp đường ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông)
|
2.609.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18635 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Ngõ nối với Phố Cao Thắng: từ thửa 12, 40, tờ bản đồ 157 về phía Tây đến hết khu dân cư, Tổ dân phố số 3
|
2.609.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18636 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Hữu Lập: Từ đường Nguyễn Đức Cảnh đến phố Lê Đình Chinh
|
2.609.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18637 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư Quốc Linh, xã Đức Hòa các tuyến đường nội bộ |
2.604.000 | 1.822.000 | 1.041.000 | 260.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18638 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Khu nhà ở công nhân - xã Đức Hòa (IDICO -xã Hựu Thạnh cũ) các tuyến đường nội bộ |
2.604.000 | 1.822.000 | 1.041.000 | 260.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18639 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ khu tái định cư khu công nghiệp Hựu Thạnh các tuyến đường nội bộ |
2.604.000 | 1.822.000 | 1.041.000 | 260.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18640 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Khu dân cư Đức Hòa Hạ - xã Đức Hòa (xã Cty Cát Tường Đức Hòa Hạ cũ) Các tuyến đường nội bộ |
2.604.000 | 1.822.000 | 1.041.000 | 260.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |