Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 9201 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Châu Thị Kim Đường kênh Tư Vĩnh - Cầu Cây Bần |
6.970.000 | 4.879.000 | 2.788.000 | 697.000 | - | Đất ở |
| 9202 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Tam Thanh - Xã Tam Thanh Đường quy hoạch rộng 17,5m |
6.960.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9203 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
Đường Dương Văn Dương (đường số 1) Trần Văn Trà - Nguyễn Minh Đường |
6.960.000 | 4.872.000 | 2.784.000 | 696.000 | - | Đất ở |
| 9204 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư cầu Kỳ Phú 1-2 (khối Phú Ân) - Phường An Phú Đường Tống Duy Tân |
6.930.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9205 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư cầu Kỳ Phú 1-2 (khối Phú Ân) - Phường An Phú Đường Lương Ngọc Quyến |
6.930.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9206 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư cầu Kỳ Phú 1-2 (khối Phú Ân) - Phường An Phú Đường Đặng Thái Thân |
6.930.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9207 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư cầu Kỳ Phú 1-2 (khối Phú Ân) - Phường An Phú Đường Phùng Khắc Khoan |
6.930.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9208 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư An Phú - phường An Phú Đường Quy hoạch 16m |
6.930.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9209 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Đông Nam cầu Kỳ Phú 1&2 - Phường An Phú Đường QH rộng 14,5 m |
6.930.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9210 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Đường Trần Phú Đường Cách Mạng Tháng 8 → Đường Lý Thường Kiệt |
6.930.000 | 4.158.000 | 2.495.000 | 1.497.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9211 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 38: Rẽ đối diện Công an tỉnh Thái Nguyên cũ | Ngõ số 70; 90 Đường Cách mạng tháng Tám → 150m |
6.930.000 | 4.158.000 | 2.495.000 | 1.497.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9212 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 38: Rẽ đối diện Công an tỉnh Thái Nguyên cũ | Đoạn 1 Đường Cách mạng tháng Tám → 100m |
6.930.000 | 4.158.000 | 2.495.000 | 1.497.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9213 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 38: Rẽ đối diện Công an tỉnh Thái Nguyên cũ | Các ngõ số 242; 288; 326; 248; 235; 309 Đường Cách mạng tháng Tám → 100m |
6.930.000 | 4.158.000 | 2.495.000 | 1.497.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9214 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) Từ giáp đường Lương Thế Vinh → đến giáp đường Hoàng Sa (phía Đông đường QL1A) |
6.930.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9215 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư - Tái định cư cầu Kỳ Phú 1 & 2 (giai đoạn 3) mở rộng - Phường An Phú Đường QH rộng 14,5 m |
6.930.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9216 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư -TĐC Cầu Kỳ phú 1& 2 (Giai đoạn 3) - phường An Phú Đường QH rộng 14,5 m |
6.930.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9217 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Mỹ 4
|
6.930.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9218 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Mỹ 5
|
6.930.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9219 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 38: Rẽ đối diện Công an tỉnh Thái Nguyên cũ | Ngõ số 300: Rẽ khu dân cư Công ty cổ phần Môi trường Đô thị Đường Cách mạng tháng Tám → 150m |
6.930.000 | 4.158.000 | 2.495.000 | 1.497.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9220 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 38: Rẽ đối diện Công an tỉnh Thái Nguyên cũ | Ngõ số 226: Rẽ cạnh Ban Chỉ huy Quân sự thành phố Thái Nguyên cũ Đường Cách mạng tháng Tám → Hết đất Thư viện thành phố Thái Nguyên |
6.930.000 | 4.158.000 | 2.495.000 | 1.497.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9221 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ địa giới Quế Châu → đến giáp đất nhà ông Đại (cà phê) (phía Nam, đường vào quán Thủy), đường vào xưởng mộc ông Toàn (phía Bắc đường) |
6.912.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9222 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Thạnh |
Đường Tôn Đức Thắng (Nguyễn Văn Khánh) Nhà Sáu Hằng - Ngã ba bến xe |
6.928.000 | 4.849.000 | 2.771.000 | 692.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9223 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG ẤP 2 NỐI DÀI AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG → HẾT RANH XÃ BÌNH CHÁNH |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9224 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
TÂN LIỄU ĐOÀN NGUYỄN TUẤN → PHẠM THỊ TÁNH (HƯNG LONG - QUI ĐỨC) |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9225 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN PHƯƠNG (BỜ HUỆ) TRỌN ĐƯỜNG |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9226 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
NGUYỄN VĂN TRÂN (ĐƯỜNG LIÊN ẤP 4-5) ĐƯỜNG ĐA PHƯỚC → VĂN TIẾN DŨNG |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9227 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
PHẠM THỊ TÁNH (HƯNG LONG-QUI ĐỨC) AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG → ÔNG ĐỘI |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9228 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
NGUYỄN THỊ SUNG (ĐƯỜNG BÌNH TRƯỜNG) LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) → RANH TÂN TÚC |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9229 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI THUỘC CÁC KHU ĐÔ THỊ MỚI TRONG KHU LIÊN HỢP CÔNG NGHIỆP - DỊCH VỤ - ĐÔ THỊ BÌNH DƯƠNG (PHƯỜNG BÌNH DƯƠNG). BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG DƯỚI 9M |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9230 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN AN HÒA (ĐƯỜNG VÀO CHIẾN KHU THUẬN AN HÒA) ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 → LÊ THỊ TRUNG |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9231 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
THUẬN AN HÒA (ĐƯỜNG VÀO CHIẾN KHU THUẬN AN HÒA) ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 → LÊ THỊ TRUNG |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9232 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 1 (TRONG KHU DÂN CƯ CỤM CÔNG NGHIỆP CƠ KHÍ Ô TÔ TP HCM) LỘ GIỚI 21M ĐƯỜNG HUỲNH THỊ ĐÁT → ĐƯỜNG SỐ 4 |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9233 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG NỘI BỘ (TRONG KHU DÂN CƯ CỤM CÔNG NGHIỆP CƠ KHÍ Ô TÔ TP HCM) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI. KẾT NỐI CÁC TUYẾN GIAO THÔNG CÒN LẠI |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9234 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG LÊ THỊ ÂN TỈNH LỘ 8 → BẦU TRÂM |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9235 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ NÂU TRUNG AN → ĐƯỜNG TRẦN THỊ BÔNG |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9236 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ MY TÌNH LỘ 15 → TRUNG AN |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9237 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ MINH TỈNH LỘ 8 → BÀU TRÂM |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9238 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG 205 TỈNH LỘ 8 → KÊNH 4,5 |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9239 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG 214 ĐƯỜNG SÔNG LU → DƯƠNG THỊ TÈN |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9240 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG 213 TỈNH LỘ 8 → RANH PHIM TRƯỜNG |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9241 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG 208 TỈNH LỘ 8 → HUỲNH THỊ ĐÁT |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9242 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG 224 TỈNH LỘ 8 → BẾN THAN |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9243 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG 223 TỈNH LỘ 8 → ĐƯỜNG 230 |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9244 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG 222 TỈNH LỘ 8 → ĐƯỜNG 231 |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9245 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG 221 BẾN THAN → ĐƯỜNG 212 |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9246 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG 229 BẾN THAN → SÔNG SÀI GÒN |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9247 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG 228 TỈNH LỘ 8 → SÔNG SÀI GÒN |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9248 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG 231 BẾN THAN → RANH KCN ĐÔNG NAM |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9249 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG HUỲNH THỊ XƯA TỈNH LỘ 8 → DU THỊ HỒI |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9250 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG HUỲNH THỊ XIẾU ĐƯỜNG 214 → RANH PHIM TRƯỜNG |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9251 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG HUỲNH THỊ BẲNG GIÁP ĐƯỜNG TRUNG AN → CẦU ÔNG CHƯƠNG |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9252 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG LƯƠNG THỊ THIỀM ĐƯỜNG SÔNG LU → ĐƯỜNG 214 |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9253 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG HUỲNH THỊ CƯỠNG ĐƯỜNG BẾN THAN → KÊNH ẤP 3 |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9254 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ HAI TRUNG AN → ĐƯỜNG VÕ THỊ MẬN |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9255 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG DƯƠNG THỊ TÈN ĐƯỜNG SÔNG LU → ĐƯỜNG 214 |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9256 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG HUỲNH THỊ ĐÁT HUỲNH MINH MƯƠNG → RANH KCN CƠ KHÍ Ô TÔ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9257 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG HUỲNH THỊ ĐÁT ĐƯỜNG 206 → HUỲNH MINH MƯƠNG |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9258 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG NHÁNH 2 CẦU TRE RẠCH BÀU NHUM → CUỐI TUYẾN |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9259 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LĨNH (464) SÔNG LU → RẠCH SƠN |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9260 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LÈN ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LĨNH → SÔNG SÀI GÒN |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9261 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LÁO ĐƯỜNG SÔNG LU → CUỐI TUYẾN |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9262 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ KÉO RẠCH CẦU TRE → ĐƯỜNG BẦU TRÂM |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9263 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhuận Đức |
TỈNH LỘ 7 NGÃ TƯ LÔ 6 → BỆNH VIỆN AN NHƠN TÂY |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9264 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
CÂY BÀI CẦU PHƯỚC VĨNH AN → ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN KHẠ |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9265 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
TỈNH LỘ 7 NGÃ TƯ LÔ 6 → BỆNH VIỆN AN NHƠN TÂY |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9266 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
TỈNH LỘ 7 CÁCH NGÃ BA VÀO UBND XÃ TRUNG LẬP THƯỢNG 300 M (HƯỚNG AN NHƠN TÂY) → NGÃ TƯ LÔ 6 |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9267 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
PHAN VĂN LỮ THẾ LỮ → TRẦN ĐẠI NGHĨA |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9268 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Nhơn Tây |
TỈNH LỘ 7 NGÃ TƯ LÔ 6 → BỆNH VIỆN AN NHƠN TÂY |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9269 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Nhơn Tây |
TỈNH LỘ 7 CÁCH NGÃ BA VÀO UBND XÃ TRUNG LẬP THƯỢNG 300 M (HƯỚNG AN NHƠN TÂY) → NGÃ TƯ LÔ 6 |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9270 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
HUỲNH THỊ BẲNG TRỌN ĐƯỜNG |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9271 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
CÂY BÀI CẦU PHƯỚC VĨNH AN → ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN KHẠ |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9272 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 7A (KDC CN AN HẠ) ĐƯỜNG SỐ 6 → ĐƯỜNG SỐ 8 |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9273 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
KINH TRUNG ƯƠNG VĨNH LỘC → RANH XÃ BÀ ĐIỂM |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9274 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
BÌNH MINH TRẦN VĂN GIÀU → KÊNH SỐ 02 |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9275 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
KINH LIÊN VÙNG VĨNH LỘC → RANH PHƯỜNG BÌNH TÂN |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9276 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HUỲNH THỊ CỬA (ĐƯỜNG RẠCH CẦU SUỐI (BỜ TRÁI)) ĐƯỜNG VĨNH LỘC → KÊNH LIÊN VÙNG |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9277 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
KINH TRUNG ƯƠNG VĨNH LỘC → RANH XÃ VĨNH LỘC |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9278 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
LẠI THỊ THƯƠNG (ĐƯỜNG LIÊN TỔ 1-3-4 ẤP 2A) ĐƯỜNG LIÊN TỔ 6-7-8-9 → ĐƯỜNG TỔ 5 ẤP 2A |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9279 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
VÕ THỊ THIÊU (ĐƯỜNG LIÊN TỔ 3-4 ẤP 6A) ĐƯỜNG VĨNH LỘC → KÊNH T17 |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9280 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ HƯƠNG (TRỤC TỔ 1-2 ẤP 1A) ĐƯỜNG VÕ VĂN VÂN → RANH PHƯỜNG BÌNH TÂN |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9281 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ TÂM (ĐƯỜNG RẠCH CẦU SUỐI (BỜ PHẢI) VĨNH LỘC → KÊNH LIÊN VÙNG |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9282 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG VÕ THỊ MẬN SÔNG LU → ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LĨNH |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9283 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
VÕ THỊ NĂM TRUNG AN → CUỐI TUYẾN |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9284 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
HẺM SỐ 284 VÕ VĂN BÍCH → ĐÊ BAO RẠCH DỨA |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9285 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
HẺM SỐ 276 VÕ VĂN BÍCH → ĐÊ BAO RẠCH DỨA |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9286 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
HUỲNH THỊ HẤU ĐƯỜNG 231 → ĐƯỜNG 234 |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9287 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
HẺM SỐ 334 VÕ VĂN BÍCH → ĐÊ BAO RẠCH DỨA |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9288 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
HẺM SỐ 294 VÕ VĂN BÍCH → ĐÊ BAO RẠCH DỨA |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9289 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 470 TỈNH LỘ 15 → TRUNG AN |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9290 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 4 (TRONG KHU DÂN CƯ CỤM CÔNG NGHIỆP CƠ KHÍ Ô TÔ TP HCM) LỘ GIỚI 14.5M SONG SONG CÂY XANH CÁCH LÝ → SONG SONG CÂY XANH CÁCH LÝ |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9291 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 3 (TRONG KHU DÂN CƯ CỤM CÔNG NGHIỆP CƠ KHÍ Ô TÔ TP HCM) LỘ GIỚI 15.5M ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 4 |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9292 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 7 (TRONG KHU DÂN CƯ KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG NAM) LỘ GIỚI 28M TRỌN ĐƯỜNG |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9293 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 2 (TRONG KHU DÂN CƯ CỤM CÔNG NGHIỆP CƠ KHÍ Ô TÔ TP HCM) LỘ GIỚI 15.5M ĐƯỜNG HUỲNH MINH MƯƠNG → ĐƯỜNG SỐ 3 |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 9294 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường số 03 Đường số 19 → Đường số 20 |
6.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9295 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường số 06 Đường số 20 → Đường số 22 |
6.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9296 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường số 06 Đường số 11 → Đường số 17 |
6.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9297 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lỗ Giáng 20
|
6.900.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9298 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Đoạn qua xã Tam Giang - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Đoạn qua khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa - Từ giáp xã Tam Hiệp → đến giáp thị trấn Núi Thành |
6.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9299 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Thị Cận
|
6.900.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9300 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Quốc Lộ 22B Trần Thị Sanh - Đường Lê Trọng Tấn |
6.888.000 | 4.821.000 | 2.755.000 | 688.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |