Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 18561 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhựt Tảo |
ĐT 832 Ngã tư ĐT 832 - ĐT 833B đến hết ranh xã Nhựt Tảo |
2.640.000 | 1.848.000 | 1.056.000 | 264.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18562 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhựt Tảo |
ĐT 832 Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng cầu Nhựt Tảo) - ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B |
2.640.000 | 1.848.000 | 1.056.000 | 264.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18563 | Tỉnh Tây Ninh Xã Truông Mít |
ĐT 782 Ngã 3 cây xăng Công Lý - đường xe nước |
2.640.000 | 1.848.000 | 1.056.000 | 264.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18564 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Mẹ Thứ - Xã Tiên Cảnh
|
2.640.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18565 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Nhân, ông Thành → đến hết đất ông Hảo |
2.640.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18566 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Tiếp giáp tuyến đường trong khu quy hoạch, lòng đường rộng 7,5m, vỉa hè hai bên mỗi bên 6m và tiếp giáp đường đi bộ rộng 6,5m và 8,0m (Các lô LK2: 11; LK2: 18; LK6:5; LK6: 32; LK6: 21; LK6: 54; LK7: 19; LK7: 46)
|
2.640.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18567 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Đường Nguyễn Văn Quá Đường Đình Mỹ Hạnh - cách 150m ĐT 824 |
2.640.000 | 1.848.000 | 1.056.000 | 264.000 | - | Đất ở |
| 18568 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Đường nội bộ Cụm công nghiệp Đức Hòa Đông xã Mỹ Hạnh Các tuyến đường nội bộ |
2.640.000 | 1.848.000 | 1.056.000 | 264.000 | - | Đất ở |
| 18569 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Triều Từ nhà văn hóa cũ (ngã tư Tây Trường Giang) → đến sông Trường Giang |
2.640.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18570 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường QL 14 E - Xã Bình Triều Chùa Phước Ấm → đến cầu trên Xí nghiệp Gốm |
2.640.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18571 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐT 613B - Xã Bình Minh Cống qua đường (Gần nhà ông Trần Mau- Bình Tân) → Nhà thờ Tộc Trần Viết (Bình Tịnh) |
2.640.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18572 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) Ngã tư giao lộ ĐT 826 kéo dài 50m về 2 phía |
2.632.000 | 1.842.000 | 1.052.000 | 263.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18573 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) Ngã tư Xoài Đôi 150m về 2 phía |
2.632.000 | 1.842.000 | 1.052.000 | 263.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18574 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Chợ Lò - Xã Tam Thái Đường 27m |
2.625.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18575 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Văn Long (Trừ KDC số 5) - Thị Trấn Phú Ninh Khu dân cư số 5 |
2.625.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18576 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp - Thị Trấn Phú Ninh Từ giáp đường Võ Chí Công → đến khu Kháng chiến Hạ Lào |
2.625.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18577 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường ngang Đoàn Kết (rộng 3,0m) Lô 12 |
2.625.000 | 1.575.000 | 729.000 | 587.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18578 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Ích Mộc |
Đường nội bộ khu đất đấu giá đầm Z Đầu đường → Cuối đường |
2.625.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18579 | Thành phố Hải Phòng phường Lưu Kiếm |
Đường trục thuộc khu vực Lưu Kỳ, Liên Khê, Chính Mỹ (cũ) Đường có lộ giới từ 9m trở lên |
2.625.000 | 1.575.000 | 1.313.000 | 1.050.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18580 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Khu tái định cư tại Tiên Thanh và đường nông thôn mới kiểu mẫu Đường nội bộ có lòng đường 7m |
2.625.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |