Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 18501 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Đường Đốc Binh Kiều Lê Văn Tưởng - Nguyễn Chí Thanh |
2.680.000 | 1.876.000 | 1.072.000 | 268.000 | - | Đất ở |
| 18502 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Nguyễn Chí Thanh CMT8 - Đốc Binh Kiều |
2.680.000 | 1.876.000 | 1.072.000 | 268.000 | - | Đất ở |
| 18503 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Nguyễn Chí Thanh ĐT 831 - CMT8 |
2.680.000 | 1.876.000 | 1.072.000 | 268.000 | - | Đất ở |
| 18504 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Nguyễn Văn Kỉnh ĐT 831 - CMT8 |
2.680.000 | 1.876.000 | 1.072.000 | 268.000 | - | Đất ở |
| 18505 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Lê Văn Tưởng ĐT 831 - Đốc Binh Kiều |
2.680.000 | 1.876.000 | 1.072.000 | 268.000 | - | Đất ở |
| 18506 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
PHẠM VĂN ĐỒNG
|
2.669.000 | 1.335.000 | 1.068.000 | 854.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18507 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
ĐƯỜNG PHAN ĐĂNG LƯU + ĐƯỜNG NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU + ĐƯỜNG TẠ VĂN SÁU
|
2.669.000 | 1.335.000 | 1.068.000 | 854.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18508 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt đường Phan Đình Phùng - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ) Các kiệt số 15, 19, 29, 39, 49, 53, 63, 121, 167, 52, 20, 12 |
2.660.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18509 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Hưng Thịnh tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 14,5m (3,5m-7,5m-3,5m) |
2.663.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18510 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Nguyễn Văn Thuận đến nhà ông Lê Duy Thanh (từ thửa 622 tờ 17 đến thửa 6 tờ 25)
|
2.660.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18511 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ Nhà văn hóa Tổ dân phố Bắc Thành đến bờ Biển Tổ dân phố Bắc Thành (từ thửa 505 tờ 17 đến bờ đê Tổ dân phố Bắc Thành)
|
2.660.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18512 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư tái định cư Tây Yên Bắc - Xã Tam Đàn Đường quy hoạch |
2.660.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18513 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thị Lý - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp đường Lê Hồng Phong) |
2.660.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18514 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 11 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường 53 Điện Biên Phủ |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18515 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18516 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 94 Trần Văn Nam
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18517 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 148 Nguyễn Thái Bình
|
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18518 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 4 Ngã tư xóm Cốc Lùng → + 50m về các phía |
2.660.000 | 1.596.000 | 958.000 | 575.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18519 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 3 Đường vào trường Tiểu học Bảo Cường → Cách ngã tư xóm Cốc Lùng 50m |
2.660.000 | 1.596.000 | 958.000 | 575.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18520 | Tỉnh Thái Nguyên xã Võ Nhai |
Quốc lộ 1B | Đoạn 12 Km109/H4 (đường rẽ vào Trường Trung học phổ thông Võ Nhai → Km109/H9 (Trường Tiểu học Đông Bắc xã Võ Nhai) |
2.660.000 | 1.596.000 | 958.000 | 575.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |