Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 18441 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 80 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG SỐ 72 |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18442 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 84 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG SỐ 85 |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18443 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
TAM TÂN TRỌN ĐƯỜNG |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18444 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG LÊ THỊ SẮC PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → KÊNH N46 |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18445 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 67 (VÕ THỊ QUẬN) PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG LÊ THỊ SẮC |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18446 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 70 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG LÊ THỊ SẮC |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18447 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 69 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG SỐ 67 |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18448 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 270: Km55+20m, Nhà văn hóa Tân Thành 1 qua bờ kênh rẽ vào Đường 30/4 → Vào 100m |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất ở |
| 18449 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Ngõ 288: Ngõ rẽ vào nhà hàng Phù Đổng Đường 30/4 → Vào 100m |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất ở |
| 18450 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 252: Km55/H1+40m, đường bê tông xóm Tân Thành 2 cạnh nhà ông Hoàng Đức Hùng (số nhà 256) Đường 30/4 → Hết đường bê tông |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất ở |
| 18451 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Sau 50m → Nhà văn hóa tổ dân phố Đồi |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất ở |
| 18452 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Sau 150m → 250m |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất ở |
| 18453 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Hết đất đền Thanh Lâm → Đi tiếp 165m |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất ở |
| 18454 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 2 Thửa 825, tờ 111 → Thửa 627, tờ 114 |
2.700.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | 860.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18455 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 3TDP Hoàng Xá 2 Thửa 645, tờ 111 → Thửa 740, tờ 111 |
2.700.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | 860.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18456 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 3 Thửa 135, tờ 113 → Thửa 202, tờ 113 |
2.700.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | 860.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18457 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 3 Thửa 76, tờ 113 → Thửa 60, tờ 113 |
2.700.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | 860.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18458 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 2 Thửa 6, tờ 110 → Thửa 90, tờ 110 |
2.700.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | 860.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18459 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 6 TDP Hoàng Xá 1 Thửa 62, tờ 110 → Thửa 518, tờ 111 |
2.700.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | 860.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18460 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 1 Thửa 323, tờ 111 → Thửa 531, tờ 111 |
2.700.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | 860.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |