Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 18381 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 22 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 38, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 107, TỜ BẢN ĐỒ 45 |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18382 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 21 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 30, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 50, TỜ BẢN ĐỒ 45 |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18383 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 42 TỐ HỮU (THỬA ĐẤT SỐ 180, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 561, TỜ BẢN ĐỒ 34 |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18384 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 18 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 10) → THỬA ĐẤT SỐ 42, TỜ BẢN ĐỒ 10 |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18385 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 17 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 348, TỜ BẢN ĐỒ 5) → THỬA ĐẤT SỐ 56, TỜ BẢN ĐỒ 5 |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18386 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 16 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 137, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THỬA ĐẤT SỐ 22 VÀ 82, TỜ BẢN ĐỒ 8 |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18387 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
PHẠM THỊ GIÁC ĐƯỜNG BA SA → KÊNH N46 |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất ở |
| 18388 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
TÔ THỊ MỪNG ĐƯỜNG BA SA → ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ NỊ |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất ở |
| 18389 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Lê Thì Hải từ Quốc lộ 47 (xã Dân Quyền cũ) Tỉnh lộ 514 (thị trấn Triệu Sơn cũ)
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18390 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Đường nối Tỉnh lộ 505 đi đường Bắc Nam 4 (Mặt cắt ngang đường 15,5m, mặt đường 10,5m, vỉa hè một 5m, một bên tiếp giáp đường Quy hoạch Đông Tây 2)
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18391 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Đường nối Tỉnh lộ 505 đi đường Bắc Nam 2 (Mặt cắt ngang đường 17,5m, vỉa hè 5m mỗi bên, mặt đường 7,5m)
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18392 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường số 1 rộng 7,5m
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18393 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường gom Nguyễn Thu
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18394 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Đại Sơn 1
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18395 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Tân Ninh 1
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18396 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường gom Quốc lộ 47 các lô còn lại
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18397 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường gom Quốc lộ 47 (từ lô LK1: 01 đến lô LK2: 21)
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18398 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nội bộ rộng 10,5m (đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ) từ lô CL10:10 đến CL11: 14
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18399 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tiếp đến hộ bà Thử, ông Hùng
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18400 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ ông Đài đến hộ bà Bình
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |