Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 9101 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
PHƯỜNG ĐÔNG LĨNH CŨ | Từ Gara ôtô Lê Nam đến Nhà văn hóa phố Quyết
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9102 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
PHƯỜNG ĐÔNG LĨNH CŨ | Từ Quốc lộ 45 đến cổng Trường Quân sự (hộ ông Thụy) (Lô 1)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9103 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Đường trục chính MBQH
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9104 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Từ giáp Quốc Lộ 1A đến cây xăng Tịnh Lợi (xã Đại Lộc cũ, xã Thành Lộc cũ)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9105 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Các lô 01-15 bám trục đường chính
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9106 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Từ ngã tư bách Hóa đến Cầu Phủ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9107 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường trục chính MBQH
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9108 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Từ phía Nam cầu Nước Xanh đến hết địa phận xã Hậu Lộc
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9109 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đoạn từ hộ ông Cường (thửa 2330, tờ bản đồ 25) đến địa phận xã Hợp Tiến cũ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9110 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đoạn từ cầu chùa đến xã Hợp Thắng cũ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9111 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đoạn từ xã Hợp Thành (cũ) đến xã Vân Sơn cũ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9112 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nội bộ rộng 10,5m các lô thuộc LK-D, LK-C
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9113 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nội bộ rộng 10,5m (Đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ) từ lô LKH: 06 đến LKH: 15
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9114 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nội bộ rộng (còn lại)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9115 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nội bộ rộng 7,5m các lô thuộc CL10, CL11, CL12, CL13
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9116 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn nội bộ rộng 10,5m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9117 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nội bộ rộng 7,5m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9118 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Đường E Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
7.000.000 | 4.900.000 | 2.800.000 | 700.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9119 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Đường G Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6) |
7.000.000 | 4.900.000 | 2.800.000 | 700.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9120 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Đường H Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6) |
7.000.000 | 4.900.000 | 2.800.000 | 700.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9121 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Đường C.M.T.8 Quốc lộ 22B - Đường Nguyễn Văn Tốt |
7.000.000 | 4.900.000 | 2.800.000 | 700.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9122 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Lê Văn Kiệt QL62 - Nguyễn Thị Hạnh |
7.000.000 | 4.900.000 | 2.800.000 | 700.000 | - | Đất ở |
| 9123 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Truyền - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Đoạn đường Nguyễn Văn Bổng → đến đường Thái Phiên (đường bê tông) |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9124 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Thuấn đến hộ ông Lâm
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9125 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 109 Ngô Từ: | Ngõ 14, ngách 10/23, 23/05 Hàng Nan
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9126 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thị Hoa: | Ngách 02/27, 01/47 Mai An Tiêm
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9127 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thị Hoa: | Ngách 02/112, 12/112 Tống Duy Tân
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9128 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thị Hoa: | Ngõ 04, 36, 45, 33 Cầm Bá Thước
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9129 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 54 Phan Bội Châu | Đến sâu 50m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9130 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 44 Phan Bội Châu | Đến sâu 50m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9131 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 42 Lê Văn Hưu | Ngõ 16, 26, 40 Phan Bội Châu
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9132 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 42 Lê Văn Hưu | Ngõ 26, 34, 46 Hạc Thành
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9133 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 42 Lê Văn Hưu | Đến sâu 50m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9134 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cửa Hữu: | Ngõ 49B Đại lộ Lê Lợi (Khu Tập thể Thủy sản)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9135 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cửa Hữu: | Ngõ 53 Đại lộ Lê Lợi (Khu Tập thể XNK rau quả)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9136 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cửa Hữu: | Ngõ 42 Đại lộ Lê Lợi (Khu Tập thể Thủy lợi)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9137 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ Phú Thứ: Từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9138 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 823 (MB 44, 1301)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9139 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường ngang dọc MBQH 425 | Ngõ 21 Ngô Sỹ Liên (từ Ngô Sỹ Liên đến Số nhà 9/21 Ngô Sỹ Liên)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9140 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 18 Cao Điền | Ngõ 80, 92, 132, 160 Dương Đình Nghệ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9141 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 18 Cao Điền | Ngõ 10 Dương Đình Nghệ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9142 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 289 Nguyễn Trãi | Ngõ 305, 308, 314, 315 Nguyễn Trãi
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9143 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 289 Nguyễn Trãi | Từ sâu hơn 50m đến hết ngõ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9144 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên | Ngõ Phan Huy Ích từ Số nhà 17 đến Số nhà 31 Phan Huy Ích
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9145 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên | Ngõ 74 Phan Huy Chú
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9146 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên | Ngõ 60 Phan Huy Chú
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9147 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên | Từ Số nhà 09 đến hết ngõ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9148 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 118 Phan Bội châu | Ngõ 139, 112 Dương Đình Nghệ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9149 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 118 Phan Bội châu | Đến sâu 50m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9150 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 86 Phan Bội Châu | Đến sâu 50m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9151 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 78 Phan Bội Châu | Đến sâu 50m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9152 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | > 100m đến hết ngõ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9153 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | MBQH số 533 (các đường ngang dọc trong MB)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9154 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | Ngõ 38: Từ Nguyễn Nhữ Soạn đến hết ngõ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9155 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | Ngõ 804 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9156 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | Ngõ Đông Trại từ đường Nguyễn Trãi đến 100m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9157 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | Khu Bộ đội 572-Phú Thọ 3
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9158 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | Ngách nối ngõ Lăng Viên
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9159 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 835 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9160 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 823 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9161 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 80 - Phú Thọ từ đường Lê Lợi đến hết ngõ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9162 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 38 từ Nguyễn Nhữ Soạn đến hết ngõ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9163 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Đường phố Tây Ga từ đường Dốc Ga đến Công Ty Nam Phát
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9164 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 951 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9165 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 33 từ đường Dốc Ga đến hết ngõ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9166 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ Đàn Xã Tắc: Từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9167 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Quảng Xá: | Ngõ 29 Quảng Xá (đến Lê Thần Tông)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9168 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Quảng Xá: | Ngõ 60 Quảng Xá
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9169 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Quảng Xá: | Ngõ 49 Quảng Xá
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9170 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Quảng Xá: | Ngõ 29 Quảng Xá
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9171 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Các ngõ ngang, dọc còn lại trong Tổ dân phố Mật Sơn 1;2;3
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9172 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 11 đường Nguyễn Phục
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9173 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Hoà Bình: | Ngõ 623 Hàm Nghi
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9174 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Ba Tân | Ngách ngõ 42 Nguyễn Tĩnh
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9175 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 4012: | Hoàng Đình Ái: Đoạn từ trường Mầm non Happy Home Ngôi nhà hạnh phúc đến giáp đường Lương Đắc Bằng
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9176 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 122-Đông Phát các đường ngang dọc và mặt bằng 1811 | Ngõ 112 Lê Thần Tông
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9177 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường quy hoạch MB khai thác quỹ đất khu đô thị Sông Hạc (khu đất đấu giá không tính phần đất tái định cư) | Các Ngõ còn lại phố Thành Công
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9178 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 431 Bà Triệu: | Sâu dưới 50m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9179 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 449 Bà Triệu | Từ đường Đông Tác đến đoạn 1
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9180 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 304 - Bà Triệu | Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9181 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Tuyến đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 9m Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9182 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Phố Công Nhân Phố Phạm Huy Thông → Phố Lam Sơn |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9183 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Phố An Dương (Nối từ đường Tôn Đức Thắng đến phố Nguyễn Công Hòa) Đầu phố (Đầu ngõ 185 Tôn Đức Thắng cũ) → Cuối phố (Cuối ngõ 185 Tôn Đức Thắng cũ) |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9184 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Phố Dương Đình Nghệ Đường Thiên Lôi → Sông Lạch Tray |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9185 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Khu tái định cư Kênh Dương - Vĩnh Niệm (Công ty ICC làm chủ đầu tư): Các lô đất thuộc tuyến đường các đường trục giao thông có mặt cắt dưới 12m Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9186 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Khúc Hạo Số 97 Khúc Thừa Dụ → Số 82/97 Khúc Thừa Dụ |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9187 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Khu TĐC Đằng Lâm 1: Các đường có mặt cắt từ 12m đến 15m Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9188 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Tuyến đường trong khu quy hoạch dân cư Thư Trung Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9189 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Bảo Phúc Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9190 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đoạn đường Tiếp giáp phố Hạ Lũng → Tiếp giáp đường 40m |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9191 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Hạ Lũng Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9192 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Tiền Phong Tiếp giáp phố Hạ Lũng → Cầu Ông Nom |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9193 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đoạn từ nhà bà Hiên đến cầu Bản Giún (Nga Giáp cũ)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9194 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Từ cầu Bản (Hoa Lộc) đến cầu Đầm Giỏ xã Hoa Lộc)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9195 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Đoạn từ kênh phía Nam đến cầu Thắm (Nga Thạch)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9196 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn đường từ lô TĐC - A:14 đến lô TĐC - A:26
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9197 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường nhánh trong khu dân cư bắc làng nghề
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9198 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ cống quay đến cầu Yên Hải
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9199 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa phần mở rộng Khu Công nghệ cao và Khu phụ trợ Khu Công nghệ cao - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
6.990.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9200 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
TÔ HIỆU NGUYỄN HUỆ → HỒ THANH TÒNG |
6.990.000 | 3.495.000 | 2.796.000 | 2.237.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |