Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
9101 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

PHƯỜNG ĐÔNG LĨNH CŨ | Từ Gara ôtô Lê Nam đến Nhà văn hóa phố Quyết

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9102 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

PHƯỜNG ĐÔNG LĨNH CŨ | Từ Quốc lộ 45 đến cổng Trường Quân sự (hộ ông Thụy) (Lô 1)

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9103 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Đông Thành

Đường trục chính MBQH

7.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9104 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Đông Thành

Từ giáp Quốc Lộ 1A đến cây xăng Tịnh Lợi (xã Đại Lộc cũ, xã Thành Lộc cũ)

7.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9105 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Định Hòa

Các lô 01-15 bám trục đường chính

7.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9106 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hậu Lộc

Từ ngã tư bách Hóa đến Cầu Phủ

7.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9107 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hậu Lộc

Đường trục chính MBQH

7.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9108 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hậu Lộc

Từ phía Nam cầu Nước Xanh đến hết địa phận xã Hậu Lộc

7.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9109 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hợp Tiến

Đoạn từ hộ ông Cường (thửa 2330, tờ bản đồ 25) đến địa phận xã Hợp Tiến cũ

7.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9110 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hợp Tiến

Đoạn từ cầu chùa đến xã Hợp Thắng cũ

7.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9111 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hợp Tiến

Đoạn từ xã Hợp Thành (cũ) đến xã Vân Sơn cũ

7.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9112 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đường nội bộ rộng 10,5m các lô thuộc LK-D, LK-C

7.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9113 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đường nội bộ rộng 10,5m (Đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ) từ lô LKH: 06 đến LKH: 15

7.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9114 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đường nội bộ rộng (còn lại)

7.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9115 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đường nội bộ rộng 7,5m các lô thuộc CL10, CL11, CL12, CL13

7.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9116 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đoạn nội bộ rộng 10,5m

7.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9117 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đường nội bộ rộng 7,5m

7.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9118 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Đường E

Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7)

7.000.000 4.900.000 2.800.000 700.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9119 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Đường G

Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6)

7.000.000 4.900.000 2.800.000 700.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9120 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Đường H

Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4) - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6)

7.000.000 4.900.000 2.800.000 700.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9121 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Đường C.M.T.8

Quốc lộ 22B - Đường Nguyễn Văn Tốt

7.000.000 4.900.000 2.800.000 700.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9122 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long An

Lê Văn Kiệt

QL62 - Nguyễn Thị Hạnh

7.000.000 4.900.000 2.800.000 700.000 - Đất ở
9123 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Hồ Truyền - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn

Đoạn đường Nguyễn Văn Bổng → đến đường Thái Phiên (đường bê tông)

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9124 Tỉnh Thanh Hóa
Xã An Nông

Đoạn từ hộ ông Thuấn đến hộ ông Lâm

7.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9125 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 109 Ngô Từ: | Ngõ 14, ngách 10/23, 23/05 Hàng Nan

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9126 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Lê Thị Hoa: | Ngách 02/27, 01/47 Mai An Tiêm

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9127 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Lê Thị Hoa: | Ngách 02/112, 12/112 Tống Duy Tân

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9128 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Lê Thị Hoa: | Ngõ 04, 36, 45, 33 Cầm Bá Thước

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9129 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 54 Phan Bội Châu | Đến sâu 50m

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9130 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 44 Phan Bội Châu | Đến sâu 50m

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9131 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 42 Lê Văn Hưu | Ngõ 16, 26, 40 Phan Bội Châu

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9132 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 42 Lê Văn Hưu | Ngõ 26, 34, 46 Hạc Thành

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9133 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 42 Lê Văn Hưu | Đến sâu 50m

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9134 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Cửa Hữu: | Ngõ 49B Đại lộ Lê Lợi (Khu Tập thể Thủy sản)

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9135 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Cửa Hữu: | Ngõ 53 Đại lộ Lê Lợi (Khu Tập thể XNK rau quả)

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9136 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Cửa Hữu: | Ngõ 42 Đại lộ Lê Lợi (Khu Tập thể Thủy lợi)

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9137 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ Phú Thứ: Từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9138 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 823 (MB 44, 1301)

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9139 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường ngang dọc MBQH 425 | Ngõ 21 Ngô Sỹ Liên (từ Ngô Sỹ Liên đến Số nhà 9/21 Ngô Sỹ Liên)

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9140 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 18 Cao Điền | Ngõ 80, 92, 132, 160 Dương Đình Nghệ

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9141 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 18 Cao Điền | Ngõ 10 Dương Đình Nghệ

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9142 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 289 Nguyễn Trãi | Ngõ 305, 308, 314, 315 Nguyễn Trãi

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9143 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 289 Nguyễn Trãi | Từ sâu hơn 50m đến hết ngõ

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9144 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên | Ngõ Phan Huy Ích từ Số nhà 17 đến Số nhà 31 Phan Huy Ích

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9145 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên | Ngõ 74 Phan Huy Chú

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9146 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên | Ngõ 60 Phan Huy Chú

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9147 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên | Từ Số nhà 09 đến hết ngõ

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9148 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 118 Phan Bội châu | Ngõ 139, 112 Dương Đình Nghệ

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9149 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 118 Phan Bội châu | Đến sâu 50m

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9150 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 86 Phan Bội Châu | Đến sâu 50m

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9151 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 78 Phan Bội Châu | Đến sâu 50m

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9152 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | > 100m đến hết ngõ

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9153 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Khu dân cư MBQH 502: | MBQH số 533 (các đường ngang dọc trong MB)

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9154 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Khu dân cư MBQH 502: | Ngõ 38: Từ Nguyễn Nhữ Soạn đến hết ngõ

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9155 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Khu dân cư MBQH 502: | Ngõ 804 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9156 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Khu dân cư MBQH 502: | Ngõ Đông Trại từ đường Nguyễn Trãi đến 100m

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9157 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Khu dân cư MBQH 502: | Khu Bộ đội 572-Phú Thọ 3

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9158 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Khu dân cư MBQH 502: | Ngách nối ngõ Lăng Viên

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9159 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 835 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9160 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 823 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9161 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 80 - Phú Thọ từ đường Lê Lợi đến hết ngõ

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9162 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 38 từ Nguyễn Nhữ Soạn đến hết ngõ

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9163 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Đường phố Tây Ga từ đường Dốc Ga đến Công Ty Nam Phát

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9164 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 951 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9165 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 33 từ đường Dốc Ga đến hết ngõ

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9166 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ Đàn Xã Tắc: Từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9167 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Quảng Xá: | Ngõ 29 Quảng Xá (đến Lê Thần Tông)

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9168 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Quảng Xá: | Ngõ 60 Quảng Xá

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9169 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Quảng Xá: | Ngõ 49 Quảng Xá

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9170 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Quảng Xá: | Ngõ 29 Quảng Xá

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9171 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Các ngõ ngang, dọc còn lại trong Tổ dân phố Mật Sơn 1;2;3

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9172 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 11 đường Nguyễn Phục

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9173 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường phố Hoà Bình: | Ngõ 623 Hàm Nghi

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9174 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường phố Ba Tân | Ngách ngõ 42 Nguyễn Tĩnh

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9175 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

MBQH 4012: | Hoàng Đình Ái: Đoạn từ trường Mầm non Happy Home Ngôi nhà hạnh phúc đến giáp đường Lương Đắc Bằng

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9176 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

MBQH 122-Đông Phát các đường ngang dọc và mặt bằng 1811 | Ngõ 112 Lê Thần Tông

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9177 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Đường quy hoạch MB khai thác quỹ đất khu đô thị Sông Hạc (khu đất đấu giá không tính phần đất tái định cư) | Các Ngõ còn lại phố Thành Công

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9178 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 431 Bà Triệu: | Sâu dưới 50m

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9179 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 449 Bà Triệu | Từ đường Đông Tác đến đoạn 1

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9180 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 304 - Bà Triệu | Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ

7.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9181 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Chân

Tuyến đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 9m

Đầu đường → Cuối đường

7.000.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9182 Thành phố Hải Phòng
phường An Biên

Phố Công Nhân

Phố Phạm Huy Thông → Phố Lam Sơn

7.000.000 4.200.000 3.500.000 2.800.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9183 Thành phố Hải Phòng
phường An Biên

Phố An Dương (Nối từ đường Tôn Đức Thắng đến phố Nguyễn Công Hòa)

Đầu phố (Đầu ngõ 185 Tôn Đức Thắng cũ) → Cuối phố (Cuối ngõ 185 Tôn Đức Thắng cũ)

7.000.000 4.200.000 3.500.000 2.800.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9184 Thành phố Hải Phòng
phường An Biên

Phố Dương Đình Nghệ

Đường Thiên Lôi → Sông Lạch Tray

7.000.000 4.200.000 3.500.000 2.800.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9185 Thành phố Hải Phòng
phường An Biên

Khu tái định cư Kênh Dương - Vĩnh Niệm (Công ty ICC làm chủ đầu tư): Các lô đất thuộc tuyến đường các đường trục giao thông có mặt cắt dưới 12m

Đầu đường → Cuối đường

7.000.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9186 Thành phố Hải Phòng
phường An Biên

Khúc Hạo

Số 97 Khúc Thừa Dụ → Số 82/97 Khúc Thừa Dụ

7.000.000 4.200.000 3.500.000 2.800.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9187 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Khu TĐC Đằng Lâm 1: Các đường có mặt cắt từ 12m đến 15m

Đầu đường → Cuối đường

7.000.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9188 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Tuyến đường trong khu quy hoạch dân cư Thư Trung

Đầu đường → Cuối đường

7.000.000 4.200.000 3.500.000 2.800.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9189 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Bảo Phúc

Đầu đường → Cuối đường

7.000.000 4.200.000 3.500.000 2.800.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9190 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Đoạn đường

Tiếp giáp phố Hạ Lũng → Tiếp giáp đường 40m

7.000.000 4.200.000 3.500.000 2.800.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9191 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Hạ Lũng

Đầu đường → Cuối đường

7.000.000 4.200.000 3.500.000 2.800.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9192 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Tiền Phong

Tiếp giáp phố Hạ Lũng → Cầu Ông Nom

7.000.000 4.200.000 3.500.000 2.800.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9193 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hồ Vương

Đoạn từ nhà bà Hiên đến cầu Bản Giún (Nga Giáp cũ)

7.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9194 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoa Lộc

Từ cầu Bản (Hoa Lộc) đến cầu Đầm Giỏ xã Hoa Lộc)

7.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9195 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nga Thắng

Đoạn từ kênh phía Nam đến cầu Thắm (Nga Thạch)

7.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9196 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nga Sơn

Đoạn đường từ lô TĐC - A:14 đến lô TĐC - A:26

7.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9197 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nga Sơn

Đường nhánh trong khu dân cư bắc làng nghề

7.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9198 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nga Sơn

Đoạn từ cống quay đến cầu Yên Hải

7.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9199 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Khu tái định cư phục vụ giải tỏa phần mở rộng Khu Công nghệ cao và Khu phụ trợ Khu Công nghệ cao - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên

Đường 5,5m

6.990.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9200 Thành phố Hồ Chí Minh
Đặc khu Côn Đảo

TÔ HIỆU

NGUYỄN HUỆ → HỒ THANH TÒNG

6.990.000 3.495.000 2.796.000 2.237.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Chia sẻ: