Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 18341 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Các đường nội bộ MBQH số 2685 ngày 09/6/2020
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18342 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Các đường nội bộ MBQH
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18343 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Đoạn trong địa phận xã Tiên Trang cũ
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18344 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Đường nội bộ MBQH 118 UB/TN-MT ngày 23/9/2016
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18345 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Tuyến đường số 1 MBQH (rộng 5m) đường gom giáp đường ven biển
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18346 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Từ TĐC B27 đến lô TĐC B53
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18347 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Các lô TĐC A
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18348 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Từ lô CLC 17 đến lô CLC 31
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18349 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH THẦY THUỐC (BỜ TRÁI) TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18350 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH THẦY THUỐC (BỜ PHẢI) TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18351 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường Nông Quốc Chấn | Đoạn 5 Đất ông Vũ Đức Cánh → Hết đất bà Vũ Thị Hiển |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18352 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Khu dân cư Thôm Dầy | Trục đường nội bộ khu dân cư có lộ giới 11,5m Toàn tuyến |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18353 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Khu Đô thị phía Nam thuộc địa phận phường Đức Xuân | Các khu vực còn lại không thuộc vị trí nêu trên trong khu Đô thị phía Nam thuộc địa phận phường Đức Xuân Toàn tuyến |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18354 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Khu dân cư Đức Xuân II | Khu vực còn lại của khu dân cư Sở Giao thông cũ Toàn tuyến |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18355 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Trục phụ | Ngõ 41 Tuyến từ UBND phường Đức Xuân cũ |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18356 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐĐT. TÂN PHƯỚC KHÁNH 17 ĐH.402 (GÒ MÃ ĐÔNG); 1195 (9) → NGUYỄN VĂN LÊN (TPK 07) (ÔNG ĐỢM); 368 (10) |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18357 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐĐT. TÂN PHƯỚC KHÁNH 15 ĐH.403 (ÔNG CHÍ); 34 (13) → TRỊNH CÔNG SƠN (TPK 10) (BÀ TUYẾT); 30 (13) VÀ 84 (13) |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18358 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐĐT. TÂN PHƯỚC KHÁNH 14 ĐH.403 (ÔNG GIỮ); 608 (9) → ĐĐT.TÂN PHƯỚC KHÁNH 11 (ÔNG THÁI); 1115 (9) |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18359 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐĐT. TÂN PHƯỚC KHÁNH 12 (ĐOẠN 2) ÔNG NHĨ; 79 (12) → 31 (12) |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18360 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 11 LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 22, TỜ BẢN ĐỒ 8) → VÕ THỊ SÁU (THỬA ĐẤT SỐ 1183, TỜ BẢN ĐỒ 9) |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |