Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 18281 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
TRẦN THỊ BÀU PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG LÊ MINH NHỰT |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18282 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐƯỜNG SỐ 355 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → KÊNH N46 |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18283 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐƯỜNG SỐ 369 KÊNH N46 → RANH XÃ PHƯỚC HIỆP |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18284 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NGUYỄN THỊ RÕ TỈNH LỘ 8 → CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18285 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐƯỜNG SỐ 365 TỈNH LỘ 8 → ĐƯỜNG SỐ 363 |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18286 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ SUỐI TRE - TÂN BÌNH BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG LỚN HƠN 9M |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18287 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG PHAN THỊ CỘNG PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → LÊ MINH NHỰT |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18288 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 18 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG SỐ 44 |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18289 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 16 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → HẺM SỐ 19, ĐƯỜNG SỐ 10 |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18290 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 14 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG PHAN THỊ CỘNG |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18291 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 12 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → LÊ MINH NHỰT |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18292 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG VÕ THỊ DU PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ SE |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18293 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ CHUẨN PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → SUỐI LỘI |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18294 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 8 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → LÊ THỊ SIÊNG |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18295 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ NHÚNG ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ SE → HẾT TUYẾN |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18296 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ SE PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯƠNG SỐ 16 |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18297 | Thành phố Hải Phòng xã An Thành |
Điểm dân cư mới thôn Phù Tải 2 (công ty TNHH Ánh Dương AD-HD) Vị trí có mặt cắt đường 5-5: 13m |
2.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18298 | Thành phố Hải Phòng xã Lai Khê |
Điểm dân cư mới thôn Minh Thành (Công ty Ánh Dương AD-HD) Đường gom Quốc lộ 5A |
2.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18299 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
ĐƯỜNG SƠN CẨM ĐI PHƯỜNG QUYẾT THẮNG VÀ XÃ AN KHÁNH | Đoạn 7 Cách ngã tư Chợ Mỏ cũ 200m → Cầu Mười Thước |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất ở |
| 18300 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
ĐƯỜNG SƠN CẨM ĐI PHƯỜNG QUYẾT THẮNG VÀ XÃ AN KHÁNH | Đoạn 6 Cách ngã tư Chợ Mỏ cũ 200m → Cầu Treo (đi phường Quyết Thắng); |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất ở |