Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 18261 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 59 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 204, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81 |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18262 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 67 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 214, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) → THỬA ĐẤT SỐ 654, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83 |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18263 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 36 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 616, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 80) → THỬA ĐẤT SỐ 325, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 80 |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18264 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 51 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1115, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 1211, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81 |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18265 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 50 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 1279, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81 |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18266 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 49 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 113, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 989, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82 |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18267 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 48 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 927, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82 |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18268 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Đường rẽ đi xóm 5 (hướng đi xã Văn Hán) | Đoạn 1 Đảo tròn xóm 1 → Ngã ba Trạm Y tế |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất ở |
| 18269 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Các tuyến đường trong xã | Đường rẽ đi bình phong xóm 2 đi xóm 4 Đảo tròn xóm 1 → Bình phong xóm 2 đi xóm 4 |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất ở |
| 18270 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Các tuyến đường trong xã | Đường rẽ đi đảo tròn xóm 1 Quốc lộ 1B (giáp đất xóm La Đành) → Đảo tròn xóm 1 |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất ở |
| 18271 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Trục phụ Đường tỉnh 273 | Các tuyến đường rẽ, đường bê tông rộng > 3m Đường tỉnh 273 → 200m |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất ở |
| 18272 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Đường Rẽ Đi Lữ Đoàn 601 - Gốc Vối | Đoạn 1 Điểm đấu nối ĐT273 → Ngã tư Gò Cao |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất ở |
| 18273 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Ngõ rẽ vào Lữ đoàn 575 | Ngõ rẽ đi Hạt kiểm lâm số 16 Quốc lộ 1B cũ → Hạt kiểm lâm số 16 |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất ở |
| 18274 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Ngõ rẽ vào Lữ đoàn 575 | Ngõ rẽ đi lò vôi Nha Trang Quốc lộ 1B cũ → Lò vôi Nha Trang |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất ở |
| 18275 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Ngõ rẽ cạnh kiốt xăng | Ngõ rẽ vườn ươm của Công ty Lâm nghiệp Thái Nguyên (đồi bệnh viện cũ) Quốc lộ 17 → Giáp đất vườn ươm của Công ty Lâm nghiệp Thái Nguyên |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất ở |
| 18276 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Đường đi Trụ sở Ban chỉ huy quân sự xã Điềm Thụy | Đoạn 3 Nhà văn hóa xóm Thùa Gia → Đường Vành đai 5 |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất ở |
| 18277 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Từ giáp Khu dân cư Chợ và khu phố thương mại đi ngược bên phải kênh đến hết đất xã Điềm Thụy | Từ cầu kênh (phía Cụm công nghiệp) đến cầu mới (đường nối ĐT.261 - ĐT.266) Từ cầu kênh → Cầu mới |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất ở |
| 18278 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Từ Ngã ba Quán Chè đi trụ sở Đảng ủy xã Điềm Thụy gặp đường tỉnh 261 | Đoạn 5 Khu quy hoạch Khu đô thị số 2 Điềm Thụy → Đường tỉnh 261 |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất ở |
| 18279 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Từ Ngã ba Quán Chè đi trụ sở Đảng ủy xã Điềm Thụy gặp đường tỉnh 261 | Đoạn 2 Trụ sở Đảng ủy xã Điềm Thụy → Bậc nước Phú Xuân |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất ở |
| 18280 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các ngõ phố Triệu Quốc Đạt | Các nhánh rẽ đường Nguyễn Du: Từ thửa số 79 và thửa số 90, tờ bản đồ số 248, đến thửa số 28 và 40, tờ bản đồ 247
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |