Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 18241 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Trí Lệ 135/6 đến 94/6 Tăng)
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18242 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Trí 250/6 đến 134/6 Khoát)
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18243 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Tuấn 174/6 đến 41/11 Bông)
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18244 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Trạch 49/6 đến 873/7 Tường)
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18245 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Từ giáp đường Lê Lai đến hộ ông Doan
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18246 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Từ hộ bà Công đến hộ ông Dương Nhung
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18247 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Từ nhà ông Long đến hộ ông Quang Thu
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18248 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Từ Nhà văn hóa thôn Quyết Thắng đến hộ ông Tùng Tâm
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18249 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Từ giáp đường Lê Lai nhà ông Thanh (thôn 10 cũ) đến nhà ông Cúc
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18250 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Đường 506B vào khu phố Đỉnh Tân
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18251 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường trục Khởi Nghĩa Ngã ba Khởi Nghĩa - Tiên Thanh → Nghĩa trang liệt sỹ |
2.700.000 | 1.620.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18252 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến đường Thành Thái
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18253 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ông Lợi đến Chùa Vích
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18254 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Từ giáp nhà Thành Dần đến giáp đường Lê Thị Ngọc Trần
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18255 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Giáp nhà Thành Dần đến giáp Đường Lê Thái Tông
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18256 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Thị trấn Thiệu Hoá cũ
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18257 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Tuyến đường gom Quốc lộ 45
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18258 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Các tuyến đường trong khu dân cư Dọc Bún mới quy hoạch khu phố Vĩnh Điện
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18259 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Các tuyến đường trong cụm công nghiệp Vạn Hà
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18260 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 62 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 490, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 506, TỜ BẢN ĐỒ 49 |
2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |