Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 18221 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa) Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
2.702.000 | 1.891.000 | 1.080.000 | 270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18222 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Nguyễn Văn Tịch (Đường kênh Năm Giáci) Châu Thị Kim - ĐT 827 |
2.702.000 | 1.891.000 | 1.080.000 | 270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18223 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tầm Vu |
ĐT 827B Rạch Kỳ Son - đầu đường Nguyễn Thông |
2.702.000 | 1.891.000 | 1.080.000 | 270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18224 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Từ Quốc lộ 45 đến nhà ông Đào Văn Vang
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18225 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các đường liên thôn còn lại | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18226 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18227 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn | Từ nhà bà Khích Luyện Tân Vinh đến giáp ranh Đoan Hùng
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18228 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
XÃ HẢI NHÂN CŨ | Từ Trường Mầm non đến ông Thuân
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18229 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Các khu dân cư trên địa bàn | Khu dân cư chợ Tức Tranh, đường rộng 7-8m
|
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18230 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Các vị trí còn lại của KDC khối phố Đồng Sim - Phường Trường Xuân Đường đất có độ rộng dưới 3m |
2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18231 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Nhà bà Tân xóm 1 đến nhà ông Chọi xóm 1 thửa 1 tờ 26; Trạm y tế xã đến nhà ông ấm xóm 4 thửa 46 tờ 32; nhà ông Thất xóm 4 thửa 148 tờ 33 đến nhà ông Việt xóm 5 thửa 546 tờ 32; từ nhà ông Trọng xóm 10 thửa 76 tờ 34 đến nhà ông Lan xóm 10 thửa 704 tờ 33; Cổng chào xóm 13 đến giáp đường 514; từ nhà bà Thìn xóm 2 thửa 226 tờ 33 đến nhà ông Quy xóm 2 thửa 290 tờ 28
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18232 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đường gom Quốc lộ 47C (Từ lô 01 đến lô số 70)
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18233 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Đường gom Quốc lộ 47C MBQH khu dân cư thôn 5
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18234 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Đường gom Quốc lộ 47C các lô còn lại
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18235 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường nội bộ lòng đường 15m (đường Quang Lộc)
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18236 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Trục phụ | Tuyến đường nội bộ trong khu dân cư Quang Sơn Toàn tuyến |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18237 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường Đội Kỳ cũ | Đoạn 1 Cổng sau Chợ Bắc Kạn → Cầu Đội Kỳ |
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18238 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Khuê 638/7 đến 1240/7 Nhe)
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18239 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Quân 818/7 đến 996/7 Hùng Môn)
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18240 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Cả 80/6 đến 111/6 Đạt)
|
2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |