Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 18201 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ nhà ông Khoa (thửa đất số 551, tờ bản đồ 33) đến giáp đường Hồ Chí Minh)
|
2.717.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18202 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường Trần Khát Chân: Đoạn từ Bệnh viện đa khoa Vĩnh Lộc đến Nghĩa trang liệt sỹ Vĩnh Lộc
|
2.717.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18203 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Đoạn từ giáp Thiệu Trung (đến Bưu điện Ba Chè
|
2.717.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18204 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đoạn từ trụ sở UBND xã Thọ Nguyên (cũ) đi đến hết địa phận xã Xuân Thành cũ
|
2.717.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18205 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đoạn từ giáp địa phận xã Xuân Khánh (cũ) đi đến trụ sở UBND xã Thọ Nguyên (xã Thọ Nguyên cũ).
|
2.717.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18206 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Đoạn từ Quốc lộ 47 đến Cảng hàng không Thọ Xuân
|
2.717.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18207 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Cổng Công an xã (thửa 116, thửa 134, tờ bản đồ số 2) đường Lê Thần Tông đi về hướng Đông 100m đường Lê Thần Tông (thửa 139a, thửa 111-7, tờ bản đồ số 02)
|
2.717.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18208 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hòa Hiệp |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG GIAO THÔNG NÔNG THÔN ĐÃ TRẢI NHỰA HOẶC BÊ TÔNG CÓ CHIỀU RỘNG NỀN ĐƯỜNG TỪ 4M ĐẾN DƯỚI 6M
|
2.713.000 | 1.357.000 | 1.085.000 | 868.000 | - | Đất ở |
| 18209 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuyên Mộc |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG GIAO THÔNG NÔNG THÔN ĐÃ TRẢI NHỰA HOẶC BÊ TÔNG CÓ CHIỀU RỘNG NỀN ĐƯỜNG TỪ 4M ĐẾN DƯỚI 6M
|
2.713.000 | 1.357.000 | 1.085.000 | 868.000 | - | Đất ở |
| 18210 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Thạnh |
Đường Lê Hữu Nghĩa (đường số 2)
|
2.709.000 | 1.896.000 | 1.083.000 | 270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18211 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện An Đường 12,0m (3m+6m+3m) |
2.709.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18212 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐƯỜNG VÀO CHÙA KIÊN LINH
|
2.710.000 | 1.355.000 | 1.084.000 | 867.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18213 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐƯỜNG D5 NỐI DÀI ĐƯỜNG HƯỜNG LỘ 3 → ĐƯỜNG SỐ 74 |
2.710.000 | 1.355.000 | 1.084.000 | 867.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18214 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 69 ĐƯỜNG TỈNH LỘ 52 → ĐƯỜNG SỐ 10 |
2.710.000 | 1.355.000 | 1.084.000 | 867.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18215 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 73 ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 4 |
2.710.000 | 1.355.000 | 1.084.000 | 867.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18216 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 5 NỐI DÀI ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 90 |
2.710.000 | 1.355.000 | 1.084.000 | 867.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18217 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tầm Vu |
Đường Nguyễn Thông (HL 27) ĐT 827 - đường Vành đai |
2.709.000 | 1.896.000 | 1.083.000 | 270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18218 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tầm Vu |
ĐT 827B Hết ranh trụ sở UBND xã Phước Tân Hưng (cũ) - Rạch Bà Lý |
2.709.000 | 1.896.000 | 1.083.000 | 270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18219 | Tỉnh Tây Ninh Xã An Lục Long |
Đường 879 (Đồng Tháp) Đoạn nằm trên đất xã An Lục Long |
2.709.000 | 1.896.000 | 1.083.000 | 270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18220 | Tỉnh Tây Ninh Xã An Lục Long |
ĐT 827C Cầu Dựa - Hết ranh xã An Lục Long |
2.709.000 | 1.896.000 | 1.083.000 | 270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |