Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 9001 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Qua ngã ba dốc Xe Trâu 120m → Ngã ba (nhà ông Trung Trạm) |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9002 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
PHỐ NGUYỄN TRI PHƯƠNG | TRỤC CHÍNH Toàn tuyến |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9003 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
PHỐ NGUYỄN TRI PHƯƠNG | TRỤC CHÍNH Toàn tuyến |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9004 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Qua ngã ba dốc Xe Trâu 120m → Ngã ba (nhà ông Trung Trạm) |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9005 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Điểm dân cư mới thôn Mộ Trạch Trọn khu |
7.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.800.000 | - | Đất ở |
| 9006 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Đường trục xã các thôn Quan Tiền, thôn Nhuận Đông, thôn Mỹ Trạch Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.800.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 9007 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Đường trục xã Giáp đường 394 thôn Ngọc Tân → Hết làng Lương Ngọc |
7.000.000 | 3.800.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 9008 | Thành phố Hải Phòng xã Cẩm Giang |
Đường trục chính các thôn: Cẩm Giàng Ga; Chợ Giằng; Thạch Lam Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 9009 | Thành phố Hải Phòng xã Thái Tân |
Khu đô thị Bắc Cầu Hàn Đường có mặt cắt đường Bn=20,5m |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9010 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Đường còn lại trong khu dân cư Tỉnh đội thuộc Khu Cẩm Khê Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9011 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Lê Quang Bí (Khu Tỉnh đội Cẩm Khê) Phố Nguyễn Cừ → Phố Phạm Duy Ưởng |
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9012 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Lộ Cương Đường Trường Chinh → Đại lộ 30/10 |
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9013 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồng |
Phố Cúc Phương Ngã ba đường 390 → Trường Mầm Non |
7.000.000 | 3.850.000 | 2.800.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9014 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 5m đến 9m |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 9015 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Trục Đông Tây qua địa bàn xã Ninh Giang Trục Đông Tây qua địa bàn xã Ninh Giang |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9016 | Thành phố Hải Phòng xã Lạc Phượng |
Đường 391 Thôn Cầu Xe → Xã Nguyên Giáp |
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9017 | Thành phố Hải Phòng xã Lạc Phượng |
Đường 391 Đường trục Đông - Tây → Cầu Xe |
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9018 | Thành phố Hải Phòng xã Lạc Phượng |
Đường 391 Xã Chí Minh → Đường trục Đông - Tây |
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9019 | Thành phố Hải Phòng xã Nghi Dương |
Đường 362 Cách cổng chợ Kiến Quốc về mỗi phía → Hết 100m |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.205.000 | 1.575.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9020 | Thành phố Hải Phòng xã Thượng Hồng |
Điểm dân cư số 16 Bình Cách, Điểm dân cư Chương Quàn - xã Bình Xuyên Trọn khu |
7.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 9021 | Thành phố Hải Phòng xã An Trường |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 7m trở lên |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 9022 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Phố Phan Hiền Sau phạm vi 200m → Phố Nguyễn Kim |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 9023 | Thành phố Hải Phòng xã Quyết Thắng |
Quốc lộ 10 Ngã tư Hòa Bình → Về 2 phía đường 10 cách 200m thuộc xã Quyết Thắng |
7.000.000 | 4.200.000 | 1.750.000 | 1.050.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9024 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Đoạn giáp xã Thọ Phú đến cầu K3
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9025 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Hồng Phong Đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành → đến đường Tôn Đức Thắng |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9026 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Phô Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9027 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Từ giáp xã Bắc Lương cũ đến hộ ông Huyên (tờ bản đồ 24, thửa 83) (UBND xã Tây Hồ cũ)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9028 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Đoạn cầu Vội đến giáp xã Nam Giang cũ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9029 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Đoạn cầu K3 đến đường vào cầu Vội
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9030 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ TRỌN (ĐƯỜNG LIÊN ẤP 1-2) KINH TRUNG ƯƠNG → ĐƯỜNG LIÊN ẤP 6-2 |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9031 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 77 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 1191, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THÁI HÒA 80 (THỬA ĐẤT SỐ 918, TỜ BẢN ĐỒ 8) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 9032 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 68 THÁI HÒA 80 (THỬA ĐẤT SỐ 954, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 51, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 9033 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 66 TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 235, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THÁI HÒA 68 (THỬA ĐẤT SỐ 1, TỜ BẢN ĐỒ 12) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 9034 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 65 TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 552, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 559, TỜ BẢN ĐỒ 11 |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 9035 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 64 THÁI HÒA 65 (THỬA ĐẤT SỐ 1173, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THÁI HÒA 80 (THỬA ĐẤT SỐ 134, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 9036 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Trần Văn Phú Trần Văn Thời → Đường 30/4 |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9037 | Tỉnh Cà Mau xã Sông Đốc |
Lộ Bờ Nam Sông Đốc (Đoạn có dãi phân cách) Kênh 7 Thanh → Cầu kênh Rạch Vinh |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9038 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
ĐH.419 ĐT.742 (VĨNH TÂN) → GIÁP KCN VSIP II |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 9039 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Quốc lộ 37 | Đoạn 1 Giáp đất xã Hoàng Vân, tỉnh Bắc Ninh → Cách ngã tư cầu Ca 200m |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 9040 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Khu tái định cư Chương trình đô thị miền núi phía Bắc | Các trục đường nội bộ Khu tái định cư Chương trình đô thị miền núi phía Bắc có lộ giới 12m Toàn tuyến |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 9041 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Khu dân cư Đức Xuân I | Các trục đường nội bộ có lộ giới 11,5m Toàn tuyến |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 9042 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC THÔ THUỘC PHƯỜNG THÁI HÒA ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 107, TỜ BẢN ĐỒ 16) → NHÀ MÁY NƯỚC (THỬA ĐẤT SỐ 827, TỜ BẢN ĐỒ 16) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 9043 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG THÁI HÒA (CŨ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9044 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
HỐ LANG BÙI THỊ XUÂN (LIÊN HUYỆN) → NGUYỄN THỊ TƯƠI |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9045 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 997: Rẽ khu dân cư Chi nhánh Điện thành phố | Ngách số 2 Ngõ số 997 → 100m |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9046 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 34 THÁI HÒA 33 (THỬA ĐẤT SỐ 448, TỜ BẢN ĐỒ 15) → THÁI HÒA 29 (THỬA ĐẤT SỐ 1601, TỜ BẢN ĐỒ 15) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 9047 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 33 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 117, TỜ BẢN ĐỒ 15) → TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 889, TỜ BẢN ĐỒ 14) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 9048 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 29 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 163, TỜ BẢN ĐỒ 15) → THỬA ĐẤT SỐ 211, TỜ BẢN ĐỒ 18 |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 9049 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG TÂN THÀNH | Đoạn 4 Đường sắt Hà Thái → Đường 30/4 |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9050 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Đoạn 3 | Đoạn 4 Các nhánh rẽ trên đường Quang Vinh, (đoạn từ Trường Tiểu học Quang Vinh đến Nhà văn hóa tổ 8) → Hết ngõ |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 9051 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 23 Ngách số 42 Ngõ số 226 → 50m |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9052 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Quốc lộ 3 (từ cầu Giang Tiên đến hết đất xã Phú Lương) | Đoạn 1 Km83 +300 → Km85+ 660 (hết đất xóm Giang Bình) |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 9053 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Khu dân cư Hầm Lò, phố Giang Khánh, xã Phú Lương | Khu dân cư tổ dân phố Thái An, đường rộng 11 m
|
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 9054 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường tỉnh 270 (từ đường 1 tháng 8 đi qua Hồ Núi Cốc) | Đoạn 4 Cống qua đầm Ông Cầu → Nhà văn hóa xóm Gốc Mít |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 9055 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG GIA SÀNG | Đoạn 3 Hết khu dân cư số 1 Gia Sàng |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 9056 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG VÓ NGỰA | Đoạn 2 Rẽ Trường Trung học phổ thông Gang Thép → Ngã ba gặp đường Tân Thành |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9057 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG TÍCH LƯƠNG | Đoạn 2 Hết đất xưởng thực hành Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên → Vào 300m |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9058 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ Ngã tư đường Hồ Chí Minh (thôn Hưng Sơn) đường Lê Thánh Tông (1170 và 1171, tờ bản đồ số 24, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ) đến giáp đất ông Sơn, ông Thành phố Lê Thánh Tông (thửa đất số 863 và 892, tờ bản đồ số, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9059 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
MBQH số 11659/QĐ-UBND ngày 12/10/2021 (khu dân cư Liên Vinh) | Đoạn đường từ lô CL-A:10 đến lô CL-A:12; từ lô CL-C:06 đến lô CL-C:10; từ lô CL-C:22 đến lô CL-C:26; Đoạn đường từ lô CL-C:01 đến lô CL-C:05; từ lô CL-C:17 đến lô CL-C:21; từ lô CL-B:17 đến lô CL-B:28; Đoạn đường từ lô CL-A:01 đến lô CL-A:03; từ lô CL-B:01 đến lô CL- B:08; từ lô lô CL- B:18 đến lô CL-B:26; Đoạn đường từ lô CL-A:04 đến lô CL- A:06; từ lô CL- A:07 đến lô CL-A:09.
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9060 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường Bắc Nam 2 | Đường Bắc Nam 1B: Từ giáp đường Bắc Nam 2 đến giáp phường Hải Thượng
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9061 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường Bắc Nam 2 | Đoạn từ giáp nhà ông Trần Văn Nho (Thuyết) đến giáp phường Tĩnh Hải
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9062 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường Bắc Nam 2 | Từ giáp xã Hải Bình đến giáp xã Mai Lâm cũ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9063 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường Đông Tây 2 | Đường Đông Tây 2 đoạn giáp với ngã tư khu Kem đến bãi biển
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9064 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường Đông Tây 2 | Từ giáp phường Trúc Lâm đến giáp phường Tĩnh Hải
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9065 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung Đường có mặt cắt 13,5m (5m → 7,5m 5m) |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9066 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đường giao thông khu tây bắc Mầm non (Trục phụ mặt cắt 7,5m nối đường Quốc lộ 45 và đường đôi)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9067 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đường giao thông khu tây bắc Mầm non (Trục phụ mặt cắt 7,5m)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9068 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Lê Niệm: | Các đường ngang, dọc thuộc mặt bằng 123
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9069 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Lê Niệm: | Các đường ngang, dọc thuộc mặt bằng 1279 (MB1329)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9070 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Lê Niệm: | Đường Nguyễn Thị Định: Từ MBQH 204 đến hết đường
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9071 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Quốc lộ 45 (tuyến từ Nhồi đi Nông Cống) | Từ ngã ba Quốc lộ 45 (đi Đông Vinh) đến cầu Voi
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9072 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Ngõ còn lại phố Thành Yên | Ngõ rộng dưới 4,0m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9073 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Các trục đường chính Minh Trại | Đoạn từ Đại lộ Bắc Nam đến nghĩa trang Chợ Nhàng
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9074 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Lê Niệm: | Các đường ngang, dọc thuộc mặt bằng 55; 56; 1226; 691, MBQH 1040
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9075 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Đường Tân-Trạch: Từ giáp địa phận xã Lưu Vệ đến tiếp giáp đường 45 (xã Quảng Yên)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9076 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ qua đường vào Thọ Sơn (thửa 199, tờ bản đồ 28) cây xăng (thửa 276, tờ bản đồ 28)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9077 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường Hoàng Bùi Hoàn (địa phận xã Quảng Tân cũ)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9078 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường Thanh Niên: Từ giáp địa phận thị trấn Quảng Xương cũ đến hết địa phận xã Quảng Phong cũ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9079 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Từ Quốc lộ 1A đến Nhà văn hóa thôn Bái Vàng
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9080 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường Lê Thế Bùi: Từ Quốc lộ 1A đến hết địa phận thị trấn Quảng Xương cũ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9081 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Từ Quốc lộ 1A đến giáp địa phận xã Quảng Yên
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9082 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Chính |
Các lô bám tuyến đường Ngọc Trường
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9083 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Chính |
Các đoạn qua địa bàn xã Quảng Chính
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9084 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Tuyến đường quy hoạch ĐT2 (rộng 7,5m): Từ lô LKF1:11 đến, tờ bản đồ số 13 đến lô LKF1:19, tờ bản đồ số 13; từ lô LKF2:12 đến, tờ bản đồ số 13 đến lô LKF2:22, tờ bản đồ số 13; từ lô LKG1:13 đến, tờ bản đồ số 13 đến lô LKG1:24, tờ bản đồ số 13; từ lô LKG2:01 đến, tờ bản đồ số 13 đến lô LKG2:09; từ lô LKH1:01 đến, tờ bản đồ số 13 đến lô LKH1:06, tờ bản đồ số 13; từ lô LKH1:07 đến, tờ bản đồ số 14 đến lô LKH1:14, tờ bản đồ số 14; từ lô LKH2:01 đến, tờ bản đồ số 14 đến lô LKH2:15, tờ bản đồ số 14; từ lô BT1:01, tờ bản đồ số 13 đến BT1:11, tờ bản đồ số 13; từ lô BT2:01, tờ bản đồ số 13 đến BT2:02, tờ bản đồ số 13; từ lô BT2:03, tờ bản đồ số 14 đến BT2:15, tờ bản đồ số 14
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9085 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Tuyến đường quy hoạch ĐT 1 (rộng 7,5m): Từ lô LKA1:01 đến lô LKA1:15; từ lô LKA2:01 đến lô LKA2:11; từ lô LKA3:01 đến lô LKA3:10; từ lô LKA4:01 đến lô LKA4:08; từ lô LKB1:01 đến lô LKB1:04; từ lô LKB1:05 đến lô LKB1:15; từ lô LKB2:01 đến lô LKB2:13; từ lô LKC1:01 đến lô LKC:14; t lô LKC2:01 đến lô LKC2:11; Từ lô LKD2:01, tờ bản đồ số 13 đến lô LKD2:10, tờ bản đồ số 13; từ lô LKE1:01, tờ bản đồ số 13 đến lô LKE1:12, tờ bản đồ số 13; từ lô LKE1:13, tờ bản đồ số 14 đến lô LKE1:15, tờ bản đồ số 14; từ lô LKE2:01 đến, tờ bản đồ số 14 đến lô LKE2:13, tờ bản đồ số 14
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9086 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Từ Quốc lộ 1A đến hết địa phận xã Quảng Bình
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9087 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường 513 | Đoạn từ ngã ba phường Hải Thượng đến nhà ông Mai Đình Phú
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9088 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường 513 | Đoạn từ ngã ba phường Hải Thượng đến hết tuyến đường vào khu vực Cảng container Long Sơn
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9089 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đoạn qua địa phận xã Quảng Văn cũ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9090 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ cầu Chuối cũ (ông Long) đến ông Tuấn (bờ sông)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9091 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Ngõ ông Lợi đến ông Lương
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9092 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đoạn đường đê (phía Đông và phía Tây đường bà Triệu)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9093 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ đường bà Triệu (bà Lài) đến ông Thành
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9094 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Ông Huân đến ông Cường
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9095 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Ông Giang đến giáp Quốc lộ 45 mới
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9096 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ Quốc lộ 45 bà Hoa đến ông Lược (từ thửa 811 đến thửa 846, tờ bản đồ số 09)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9097 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ Quốc lộ 45 ông Biết Sông (từ thửa 790, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9098 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH 513 ngày 18/3/2016 | Các lô bám trục đường QH 10,5m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9099 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường MBQH 8033: | Đường nội bộ lòng đường rộng > 7,5 m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9100 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Mặt bằng quy hoạch 6145: | Đường nội bộ MBQH 6145 (lòng đường < 7,5 m)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |