Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 18161 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Phố Trần Quốc Tảng Đất nhà ông Nguyễn Văn Thêm (thửa 76, tờ bản đồ số 18 phường Nguyễn Đại Năng) → Hết nhà ông Bùi Bá Úy ( thửa 14, tờ bản đồ 32 phường Nguyễn Đại Năng) |
2.730.000 | 1.560.000 | 1.000.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18162 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) Từ đầu cầu Cửa Đại → đến giáp xã Bình Dương huyện Thăng Bình (mặt cắt đường 38m (7,5m - 10,5m - 2m - 10,5m - 7,5m)) |
2.730.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18163 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu tái định cư tổ dân phố Hắng (trừ các lô bám đường Tôn Đức Thắng) | Đường quy hoạch rộng 15,5m
|
2.730.000 | 1.638.000 | 983.000 | 590.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18164 | Thành phố Hải Phòng xã An Thành |
Đường Ngũ Phúc - Kim Xuyên (đường huyện cũ) QL17B xã An Thành → QL5 xã Phú Thái |
2.730.000 | 1.380.000 | 780.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18165 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường trục xã từ QL 5 đi trung tâm xã Việt Hưng Cũ; từ Quốc lộ 17B xã Ngũ Phúc đi QL5 A (đường huyện cũ) Đầu đường → Cuối đường |
2.730.000 | 1.380.000 | 780.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18166 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Đất tái định cư trong khu đô thị Đồng Tiến (Khu số 2) | Đường quy hoạch rông 16m
|
2.730.000 | 1.638.000 | 983.000 | 590.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18167 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Đất tái định cư trong khu đô thị Đồng Tiến (Khu số 2) | Đường quy hoạch rông 16m
|
2.730.000 | 1.638.000 | 983.000 | 590.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18168 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thành Công |
Giáp tái định cư Thành Công 3 → Hết đất nhà ông Cương Hoa xóm Xuân Dương |
2.730.000 | 1.638.000 | 983.000 | 590.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18169 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Lê Văn Yên Đường Lê Văn Yên (đường Bùi Tấn- đường Mai Thu) |
2.730.000 | 1.911.000 | 1.092.000 | 273.000 | - | Đất ở |
| 18170 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Long |
Lô đất DO: 13; từ lô đất DO:19 đến lô đất DO:27; từ lô đất DO:30 đến lô đất DO:33; lô đất
|
2.730.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18171 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường nội bộ trong Mặt bằng TĐC cánh đồng Sông Đông
|
2.725.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18172 | Tỉnh Cà Mau xã Năm Căn |
Quốc lộ 1A Mố cầu Đầm Cùng → Mố cầu Lòng Tong |
2.720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18173 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 92 Hạc Thành
|
2.717.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18174 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 24, 38, 19 Dương Đình Nghệ
|
2.717.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18175 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 8 Dương Đình Nghệ
|
2.717.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18176 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 6 Dương Đình Nghệ
|
2.717.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 18177 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Quang |
Đường 516C
|
2.717.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18178 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ninh |
Các lô còn lại của MBQH 3367/QĐ-UBND, ngày 23/11/2018
|
2.717.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18179 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ninh |
Từ lô số 03 đến lô số 09 và từ lô số 02 đến lô số 10 MBQH số 3367/QĐ-UBND ngày 23/11/2018
|
2.717.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18180 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 17
|
2.717.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |