Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 18061 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Khu vực tái định cư thôn Đích Sơn Mặt cắt đường 11.5 m gồm 72 lô: Từ Lô L1 đến lô L72 |
2.800.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18062 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 04 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 183, TỜ BẢN ĐỒ 13) → THỬA ĐẤT SỐ 957, TỜ BẢN ĐỒ 14 |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18063 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 26 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 519, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 1459, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18064 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 18 ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 986, TỜ BẢN ĐỒ 24) → ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 670, TỜ BẢN ĐỒ 24) |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18065 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Phố Trần Quốc Thi Ngã tư đình Vọng Hải → Cuối đường |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.540.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18066 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Phố Dã Tượng Ngã ba nhà ông Tiến → Cuối đường |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.540.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18067 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Phố Nguyễn Bính Đường Mạc Đăng Doanh → Đường 361 |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.540.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18068 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Phố Lưu Trọng Lư Nhà bà Nin → Ngã tư đình Phúc Lộc |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.540.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18069 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Các ngõ có đầu nối với Mạc Đăng Doanh Ngõ từ 5m trở lên |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.540.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18070 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Phố Chợ Hương Ngã tư Trường Mầm Non Hưng Đạo → Cống Hương (giáp Kiến Thụy) |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.540.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18071 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Các đường nội bộ trong khu dân cư tại các tổ dân phố còn lại Có mặt cắt ngang từ 5m trở lên |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.540.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18072 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Phố Vũ Hộ Đoạn sau 100m |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.540.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18073 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Các đường còn lại trong tổ dân phố Vân Quan, Phúc Hải, Đông Lãm, Quảng Luận Có mặt cắt ngang từ 5m đến dưới 12m |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.540.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18074 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường trục trong khu dân cư có mặt cắt trên 7m Đầu đường → Cuối đường |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.540.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18075 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường Công vụ 4 Đoạn sau 300m |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.540.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18076 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường Tư Thủy (Đường 362) Giáp Cống Lai → Hết địa phận phường Dương Kinh |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.540.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18077 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TÂN LẬP 34 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 597, TỜ BẢN ĐỒ 9) → CÔNG TY TRIỆU PHÚ LỘC (THỬA ĐẤT SỐ 192, TỜ BẢN ĐỒ 8) |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18078 | Thành phố Hải Phòng xã Quyết Thắng |
Đường trục xã Quốc lộ 10 → Đường 25 (qua thôn Trâm Khê) |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.400.000 | 875.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18079 | Thành phố Hải Phòng xã Quyết Thắng |
Đường 25 Kênh thôn Lãng Niên → Cống ông An |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.400.000 | 875.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 18080 | Thành phố Hải Phòng xã Nghi Dương |
Đường trục xã (địa phận Ngũ Phúc) Đường nhựa có mặt cắt từ 7m đến 9m |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |