Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 18021 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ Suối sún (km 38) Khu Păng xã Quan Sơn lê đến hết đất Khu Păng, xã Quan Sơn
|
2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18022 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ Trung tâm chính trị vào 100 m (một trăm mét) tính 2 bên đường đến hết đường quy hoạch xuống cầu Phà Lò
|
2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18023 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 28 Lê Hoàn
|
2.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18024 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Đường bờ đê sông Đào đến địa phận xã Đồng Liên cũ | Từ kè Đá Gân đi xuôi và đi ngược dòng sông Đào Kè Đá Gân |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | - | Đất ở |
| 18025 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu dân cư 11B Tân Lập phường Tích Lương | Đường rộng 12m Toàn tuyến |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | - | Đất ở |
| 18026 | Tỉnh Thái Nguyên xã Tân Cương |
ĐƯỜNG TÂN CƯƠNG | Đoạn 3 Ngã ba đường rẽ vào Trường Mầm non xã Tân Cương → Đường rẽ đi bãi rác |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18027 | Tỉnh Thái Nguyên xã Tân Cương |
ĐƯỜNG THỊNH ĐỨC | Đoạn 2 Đất Nghĩa trang Liệt sỹ tỉnh Thái Nguyên → Đường rẽ Trường bắn Lữ đoàn 382 |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18028 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG THỊNH ĐỨC | Đoạn 2 Nghĩa trang Liệt sỹ → Ngõ trường bắn Lữ đoàn 382 |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18029 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Ngõ số 402 | Ngõ số 689 Đường Quang Trung → Vào 100m |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18030 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Trục phụ | Rẽ theo hàng rào Trường Mầm non Đồng Bẩm cũ Đường Đồng Bẩm → Giáp đất phường Chùa Hang cũ |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18031 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ anh Bốn đến nhà anh Ba
|
2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18032 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ ông Thịnh đến nhà anh Vũ
|
2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18033 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ anh Thao đến nhà anh Quốc
|
2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18034 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ ông Giới đến nhà ông Lực
|
2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 18035 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 09 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 216, TỜ BẢN ĐỒ 19) → TÂN VĨNH HIỆP 07 (THỬA ĐẤT SỐ 1819, TỜ BẢN ĐỒ 18) |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18036 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 08 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 725, TỜ BẢN ĐỒ 19) → TÂN VĨNH HIỆP 06 (THỬA ĐẤT SỐ 1218, TỜ BẢN ĐỒ 13) |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18037 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 14 ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 1145, TỜ BẢN ĐỒ 25) → TÂN VĨNH HIỆP 07 (THỬA ĐẤT SỐ 755, TỜ BẢN ĐỒ 18) |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18038 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 13 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 827, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 811 , TỜ BẢN ĐỒ 25 |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18039 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 12 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1070, TỜ BẢN ĐỒ 19) → THỬA ĐẤT SỐ 434, TỜ BẢN ĐỒ 20 |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 18040 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 11 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 242, TỜ BẢN ĐỒ 19) → ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 335, TỜ BẢN ĐỒ 19) |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |