Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 8901 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-002 (CŨ ĐX-002 VÀ 1 ĐOẠN AN MỸ - PHÚ MỸ NỐI DÀI) ĐX-005 → ĐỒNG CÂY VIẾT |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8902 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
BẮC SƠN TRƯỜNG SA → HÙNG VƯƠNG |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8903 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 01 ĐT.743C → RANH TAM BÌNH |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8904 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 44 LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 600, TỜ BẢN ĐỒ 41) → THỬA ĐẤT SỐ 587, TỜ BẢN ĐỒ 42 |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8905 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 40 VĂN PHÒNG KHU PHỐ BÌNH PHƯỚC A → THỬA ĐẤT SỐ 320, TỜ BẢN ĐỒ 45 |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8906 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 39 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 522, TỜ BẢN ĐỒ 106) → BÌNH CHUẨN 66 (THỬA ĐẤT SỐ 81, TỜ BẢN ĐỒ 106) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8907 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 63A LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 102, TỜ BẢN ĐỒ 142) → BÌNH CHUẨN 63 (THỬA ĐẤT SỐ 408, TỜ BẢN ĐỒ 1013) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8908 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 34 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 234, TỜ BẢN ĐỒ 108) → BÌNH CHUẨN 69 (THỬA ĐẤT SỐ 464, TỜ BẢN ĐỒ 910) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8909 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 30 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 355, TỜ BẢN ĐỒ 231) → BÌNH CHUẨN 27 (THỬA ĐẤT SỐ 10, TỜ BẢN ĐỒ 233) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8910 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 29 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 74, TỜ BẢN ĐỒ 213) → BÌNH CHUẨN 30 (THỬA ĐẤT SỐ 73, TỜ BẢN ĐỒ 233) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8911 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
ĐƯỜNG BỜ KÊNH TIÊU RANH AN PHÚ → SÔNG SÀI GÒN |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8912 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường đê sông Mã | Đường trục thôn 8 (từ đường Nam bờ sông Quảng Châu (hộ ông Quốc Anh) đến đường Quốc lộ 47 (hộ ông Đài)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8913 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Các đường nội bộ MBQH 594 | Đường phố Thành Tráng: Đoạn từ Thanh Chương (nhà Thông Hạnh) đến nhà Tiến Thanh
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8914 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 2 ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 2-3 → RANH ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 2-3 |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8915 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 168 HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 8916 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 167 HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO CÂY XANH |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 8917 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Từ đoạn tiếp theo đến sân vận động Hoằng Trường cũ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8918 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Tiến đến hết địa phận xã Hoằng Hải cũ (tiếp giáp xã Hoằng Trường cũ)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8919 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Đoạn tiếp theo đến Kênh N21
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8920 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 166 HÀ DUY PHIÊN → HẾT TUYẾN |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 8921 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 165 HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO CÂY XANH |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 8922 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 164 HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO CÂY XANH |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 8923 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 163 HÀ DUY PHIÊN → HẾT TUYẾN |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 8924 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 160 HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 8925 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 159 HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 8926 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Khu công nghiệp | Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 đến nhà ông Châu (Đường Phượng Đình 3)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8927 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Khu công nghiệp | Từ cống chui đường sắt Bắc Nam đến nhà ông Cần (Nghĩa Sơn 1)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8928 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
MBQH số 10003 (KDC, TĐC số 2) | Đường nội bộ lòng đường 10,5m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8929 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Khu công nghiệp | Đường trong MBQH 8191
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8930 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
MBQH số 1509 | Đường nội bộ còn lại
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8931 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường xã | Từ Đài tưởng niệm xã đến Trạm y tế xã
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8932 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
XÃ HOẰNG LÝ CŨ (thuộc phường Tào Xuyên cũ) | Từ ngã 3 UBND xã đến nhà ông Kỳ (thôn 6)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8933 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
XÃ HOẰNG LÝ CŨ (thuộc phường Tào Xuyên cũ) | Từ tiếp giáp phố Thành Khang 2 đến dốc đê sông Mã
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8934 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Các nhánh của đường Đông Trà Đường Đông Trà → Đường qua Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8935 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Nguyễn Huy Tưởng Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8936 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Lê Hiến Tông Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8937 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Khu dân cư Cầu Yên Tuyến đường song song và cạnh đường 391 |
7.000.000 | 3.500.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8938 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Đường 391 Phòng khám tư nhân Đồng Tâm → Trụ sở Ngân hàng Nông nghiệp |
7.000.000 | 3.950.000 | 1.800.000 | 1.525.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8939 | Thành phố Hải Phòng xã Lai Khê |
Đường trục xã Ngã ba Đình Làng Cam Thượng → Đò Quýt |
7.000.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | - | Đất ở |
| 8940 | Thành phố Hải Phòng xã Lai Khê |
Đường trục xã Nhà Văn hóa thôn Cam Đông → Cống Phú Hải |
7.000.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | - | Đất ở |
| 8941 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Trương Định Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8942 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Trần Cao Vân Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8943 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Giải Phóng Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8944 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Các tuyến đường còn lại có mặt cắt từ 5m đến 7m Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 8945 | Thành phố Hải Phòng phường Lưu Kiếm |
Khu tái định cư Lưu Kiếm - Dự án nâng cấp tái tạo Quốc lộ 10 Tuyến giao thông có lộ giới 25m |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8946 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Phố Hòa Nhất Đường 351 (cầu Đen) → Đường Nguyễn Trường Tộ |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 8947 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Phố Đồng Dụ Giao đường Đặng Cương → Đền Đệ Ngũ |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 8948 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Phố Linh Quang Giao đường Quốc Tuấn → Cống Đông Phong giáp chùa Linh Quang |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 8949 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Phố Hoàng Triều Giao đường Quốc Tuấn → Cống mương cấp 1 giáp đình Kiều Hạ |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 8950 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Phố Cao Sơn Ngã ba ông Thiệu → Miếu Sộp, Kiều Hạ 1 |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 8951 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Phố Quý Minh Giao đường Quốc Tuấn → Trạm điện Hồng Tuấn (Kiều Hạ 2) |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 8952 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Phố Mai Kỳ Sơn Cầu Cao → Đê Lạch Tray |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 8953 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Phố Nhu Kiều Giao đường Quốc Tuấn → Nhà văn hóa Nhu Kiều |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 8954 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Quốc lộ 17B Cầu Rế → Cống bến than |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8955 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Đường Mạc Quyết Đường vào Khu Dự án nhà ở Sao Đỏ → Ngã ba Phạm Văn Đồng - Mạc Quyết |
7.000.000 | 4.900.000 | 3.850.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8956 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Cam Lộ Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8957 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chiều rộng đường từ 20m đến dưới 30m Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8958 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
An Chân Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8959 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
An Trì Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8960 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
An Lạc Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8961 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
An Trực Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8962 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Phố Trần Minh Thắng (đường công vụ 1) Giáp đường Phạm Văn Đồng → Ngã tư nhà văn hóa liên tổ dân phố số 1 |
7.000.000 | 4.900.000 | 3.850.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8963 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường 351 Lối rẽ đường Đặng Cương → Giáp phường An Hải |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8964 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường 351 Giáp địa phận phường Hồng Bàng → Ngã tư cắt Quốc lộ 5 |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8965 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường công viên An Dương Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8966 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đằng Hải Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8967 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Lệnh Bá - Chính Trọng Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8968 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Đình Hạ Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8969 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Đốc Tít Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8970 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Đội Văn Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8971 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Dầu Lửa Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8972 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chiều rộng đường từ 6 m đến dưới 8 m Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8973 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chiều rộng đường từ 6m đến dưới 8m Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8974 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ tiếp giáp đường tỉnh 510B (ngã tư Bưu điện) đến hết địa phận xã Hoằng Phụ cũ (tiếp giáp ĐH-HH.22)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8975 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Phong (cũ) đến tiếp giáp đường tỉnh 510B (hết nhà nhà Ngọc Mai)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8976 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Đoạn tiếp theo đến Trạm Y tế Hoằng Phụ cũ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8977 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Đông cũ (giáp xã Hoằng Phụ cũ)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8978 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
MBQH 7969 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Nhân Hưng -Hồng Kỳ) | Từ lô LK-A 11 đến LK-A 20, từ Lô LK-B 01 đến lô LK-B09, từ lô LK-C 13 đến lô LK-C 20, từ lô LK-D 03 đến LK-D 05, từ Lô LK-E 01 đến lô LK-E 11
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8979 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
MBQH 840 ngày 10/02/2023 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Hồng Phong 1) | Các lô đất còn lại trong mặt bằng
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8980 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Nhà ông Thêu (Tào Sơn) đến nhà bà Duệ (Thanh Sơn) (từ thửa 56 tờ bản đồ số 36 đến thửa 23 tờ bản đồ số 36)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8981 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường phố Trịnh Kiểm đến đường Hồ Quý Ly: Đoạn từ Quốc lộ 45+Quốc lộ 217 đến trường THCS Vĩnh Thành
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8982 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường Trịnh Khả: Đoạn từ đầu đường Trần Hữu Hỡi đến giáp ranh xã Ninh Khang (cũ) - Nhà ông Nguyễn Văn Thanh (thửa đất số 04, tờ bản đồ số 77)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8983 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường Trần Khát Chân: Đoạn từ Công ty may Man Seon Global đến Cầu Công
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8984 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Khu tái định cư 2,6ha: Đường nội bộ có mặt cắt đến 12m Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8985 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Đông Hải Ngã ba Hạ Đoạn 2 → Cầu Trắng Nam Hải |
7.000.000 | 4.830.000 | 4.550.000 | 3.255.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8986 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Dự án giao đất cho công dân làm nhà ở tại tổ dân phố Thượng Đoạn Xá 1 Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8987 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Ngô Gia Tự Đường Đặng Kinh → Cầu vượt bãi rác |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8988 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Phú Lương Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8989 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Phú Xá Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8990 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường tại các dự án H2H; Anh Ngân 2,1ha; Ngân Vũ 1,2ha: Đường có mặt cắt từ 15m đến dưới 22m Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8991 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Phạm Phú Thứ Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8992 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đông Khê (đoạn ngoài Khu dân cư Ngọc Châu) Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.290.000 | 1.540.000 | 1.225.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8993 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Lê Hiến Tông Phố Lý Nhân Tông → Phố Lê Văn Thịnh |
7.000.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8994 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Khu tái định cư Nam Hải 3: Đường nội bộ có mặt cắt từ trên 12m đến 21m Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8995 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt Bn < 16,5m Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8996 | Thành phố Hải Phòng xã Nam An Phụ |
Đường tỉnh lộ 389B Cây xăng ông Bùi → Trạm Bơm Đèo Ngà |
7.000.000 | 2.450.000 | 1.225.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8997 | Thành phố Hải Phòng xã Nam An Phụ |
Đường tỉnh lộ 389 Nút giao tỉnh lộ 389 và 389B → Kho KB91 |
7.000.000 | 2.450.000 | 1.225.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8998 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Khu dân cư Licogi 17: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 13,5m Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8999 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Đường Phạm Văn Đồng qua Trường Trung học cơ sở Đỗ Cận → Đường Lý Nam Đế |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9000 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Đường Phạm Văn Đồng → Trung tâm Y tế thành phố |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |