Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 161 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 29 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 | - | Đất ở |
| 162 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐỖ PHÁP THUẬN → ĐƯỜNG 31C (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 | - | Đất ở |
| 163 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gò Vấp |
NGUYỄN OANH LÊ ĐỨC THỌ → CẦU AN LỘC |
93.300.000 | 46.650.000 | 37.320.000 | 29.856.000 | - | Đất ở |
| 164 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
GIÁC VIÊN TRỌN ĐƯỜNG |
93.300.000 | 46.650.000 | 37.320.000 | 29.856.000 | - | Đất ở |
| 165 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ |
CÔNG CHÚA NGỌC HÂN TRỌN ĐƯỜNG |
93.200.000 | 46.600.000 | 37.280.000 | 29.824.000 | - | Đất ở |
| 166 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
PHAN HUY CHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
93.200.000 | 46.600.000 | 37.280.000 | 29.824.000 | - | Đất ở |
| 167 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 12A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRẦN LỰU → ĐƯỜNG 37 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
92.800.000 | 46.400.000 | 37.120.000 | 29.696.000 | - | Đất ở |
| 168 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 10A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
92.800.000 | 46.400.000 | 37.120.000 | 29.696.000 | - | Đất ở |
| 169 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC HIM LAM 6A) NGUYỄN VĂN LINH → ĐƯỜNG SỐ 14 |
91.800.000 | 45.900.000 | 36.720.000 | 29.376.000 | - | Đất ở |
| 170 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) MINH PHỤNG → LÃNH BINH THĂNG |
91.200.000 | 45.600.000 | 36.480.000 | 29.184.000 | - | Đất ở |
| 171 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
NGUYỄN HỮU CẢNH TRỌN ĐƯỜNG |
90.900.000 | 45.450.000 | 36.360.000 | 29.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 172 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
TRẦN QUANG CƠ TRỌN ĐƯỜNG |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 173 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 9 TRỌN ĐƯỜNG |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 174 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG SỐ 23 TRỌN ĐƯỜNG |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 175 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KHU DÂN CƯ BÌNH PHÚ) HẬU GIANG → LÝ CHIÊU HOÀNG |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 176 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
TÂN QUÝ TRỌN ĐƯỜNG |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 177 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
TÂN QUÝ GÒ DẦU → TÂN HƯƠNG |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 178 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
VĂN CAO TÂN HƯƠNG → NGUYỄN SƠN |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 179 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
VĂN CAO BÌNH LONG → NGUYỄN SƠN |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 180 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
TRẦN THỦ ĐỘ VĂN CAO → PHAN VĂN NĂM |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |