Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 801 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Nguyễn Đức Cảnh Số nhà 235 Nguyễn Đức Cảnh → Đường Lán Bè (thẳng gầm cầu chui đường sắt xuống) (ngõ 295 Nguyễn Đức Cảnh) |
50.000.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 802 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Phố Nguyễn Công Hòa Đường Lán Bè → Đường Trần Nguyên Hãn |
50.000.000 | 27.000.000 | 22.500.000 | 15.800.000 | - | Đất ở |
| 803 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Phố Hoàng Minh Thảo Trần Nguyên Hãn → Nguyễn Văn Linh |
50.000.000 | 27.000.000 | 22.500.000 | 15.800.000 | - | Đất ở |
| 804 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Thiên Lôi Giáp Công ty sản xuất dịch vụ Duyên Hải → Nguyễn Văn Linh |
50.000.000 | 27.000.000 | 22.500.000 | 15.800.000 | - | Đất ở |
| 805 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Lam Sơn Đầu đường → Cuối đường |
50.000.000 | 27.000.000 | 22.500.000 | 15.800.000 | - | Đất ở |
| 806 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Khu đô thị Làng Việt Kiều Quốc Tế: Tuyến đường các đường trục giao thông có mặt cắt 30m Đầu đường → Cuối đường |
50.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 807 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Đường vào khu DA Đầm Trung Đầu đường → Cuối đường |
50.000.000 | 27.000.000 | 22.500.000 | 15.800.000 | - | Đất ở |
| 808 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Lê Hồng Phong → Ngã ba Nguyễn Bỉnh Khiêm (đi Đình Vũ) |
50.000.000 | 30.000.000 | 25.000.000 | 17.500.000 | - | Đất ở |
| 809 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Hoàng Thế Thiện Ngã ba Vĩnh Lưu → Hết địa phận Trụ sở Chi cục Hải quan khu vực III (Cục Hải Quan Hải Phòng cũ) |
50.000.000 | 30.800.000 | 27.000.000 | 17.600.000 | - | Đất ở |
| 810 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Lê Thánh Tông Giáp địa phận phường Ngô Quyền → Cuối đường |
50.000.000 | 30.000.000 | 25.000.000 | 17.500.000 | - | Đất ở |
| 811 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Máy Tơ Nguyễn Trãi → Trần Khánh Dư |
50.000.000 | 27.000.000 | 24.500.000 | 19.500.000 | - | Đất ở |
| 812 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Lê Lai Lê Thánh Tông → Đường Ngô Quyền |
50.000.000 | 27.000.000 | 24.500.000 | 19.500.000 | - | Đất ở |
| 813 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Đà Nẵng Ngã sáu (Đà Nẵng) → Ngã sáu Máy Tơ (Nút GT LHP) |
50.000.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 814 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Võ Nguyên Giáp Nguyễn Văn Linh → Đường Thiên Lôi |
50.000.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 815 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Đường vòng quanh Hồ Sen Đường Chợ Con vòng quanh hồ → Đường Hồ Sen |
50.000.000 | 27.000.000 | 22.500.000 | 15.800.000 | - | Đất ở |
| 816 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Huệ
|
49.920.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 817 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Dương Đình Nghệ: | Từ Ga đến hết khu nhà liên kế HUD 4
|
50.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 818 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TỐNG HỮU ĐỊNH, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
49.800.000 | 24.900.000 | 19.920.000 | 15.936.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 819 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 5 CŨ TRỌN ĐƯỜNG |
49.800.000 | 24.900.000 | 19.920.000 | 15.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 820 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
PHẠM THẾ HIỂN CẦU HIỆP ÂN 1 → CẦU NHỊ THIÊN ĐƯỜNG |
49.800.000 | 24.900.000 | 19.920.000 | 15.936.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 821 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 1A (KDC TRUNG SƠN) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 1 |
49.800.000 | 24.900.000 | 19.920.000 | 15.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 822 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hải Phòng Điện Biên Phủ → Ngã 3 đường đi Siêu thị (nhà số 322) |
49.800.000 | 15.030.000 | 13.660.000 | 11.040.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 823 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A BÌNH LONG → ĐƯỜNG SỐ 8 |
49.600.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | 15.872.000 | - | Đất ở |
| 824 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 26/3 PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ HƯƠNG LỘ 13 (LÊ TRỌNG TẤN) → CUỐI ĐƯỜNG |
49.600.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | 15.872.000 | - | Đất ở |
| 825 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
HUỲNH TẤN PHÁT ĐÀO TÔNG NGUYÊN → MŨI NHÀ BÈ |
49.600.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | 15.872.000 | - | Đất ở |
| 826 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Tri Phương Đầu đường → Cuối đường |
49.642.000 | 24.822.000 | 19.142.000 | 15.729.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 827 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khuyến Đầu đường → Cuối đường |
49.642.000 | 24.822.000 | 19.142.000 | 15.729.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 828 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Đình Chiểu Trần Nhân Tông → Đại Cồ Việt |
49.642.000 | 24.822.000 | 19.142.000 | 15.729.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 829 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Duyên
|
49.590.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 830 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
NGUYỄN VĂN VĨNH THĂNG LONG → NGUYỄN TRỌNG LỘI |
49.600.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | 15.872.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 831 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG |
49.400.000 | 24.700.000 | 19.760.000 | 15.808.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 832 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 4, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG |
49.400.000 | 24.700.000 | 19.760.000 | 15.808.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 833 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Đa Đông 5
|
49.590.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 834 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 43 (KHU NHÀ Ở MỸ MỸ - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
49.300.000 | 24.650.000 | 19.720.000 | 15.776.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 835 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông |
CHIẾN LƯỢC TÂN HÒA ĐÔNG → MÃ LÒ |
49.400.000 | 24.700.000 | 19.760.000 | 15.808.000 | - | Đất ở |
| 836 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
THẠNH MỸ LỢI, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI |
49.300.000 | 24.650.000 | 19.720.000 | 15.776.000 | - | Đất ở |
| 837 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐƯỜNG 18, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI |
49.300.000 | 24.650.000 | 19.720.000 | 15.776.000 | - | Đất ở |
| 838 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Nhơn |
NGUYỄN THÁI SƠN DƯƠNG QUẢNG HÀM → CUỐI ĐƯỜNG |
49.300.000 | 24.650.000 | 19.720.000 | 15.776.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 839 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 2, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
49.100.000 | 24.550.000 | 19.640.000 | 15.712.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 840 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG LƯƠNG NGỌC QUYẾN | Đoạn 2 Đèn xanh, đèn đỏ giao đường Bắc Sơn → Đèn xanh đèn đỏ rẽ vào ga Thái Nguyên |
49.000.000 | 29.400.000 | 17.640.000 | 10.584.000 | - | Đất ở |
| 841 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
QUANG TRUNG LÝ THƯỜNG KIỆT → NGÃ 3 CHÙA (TỈNH LỘ 15) |
49.000.000 | 24.500.000 | 19.600.000 | 15.680.000 | - | Đất ở |
| 842 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
QUANG TRUNG TRẦN THỊ BỐC → NGÃ 3 CHÙA (TỈNH LỘ 15) |
49.000.000 | 24.500.000 | 19.600.000 | 15.680.000 | - | Đất ở |
| 843 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
DIỆP MINH CHÂU TÂN SƠN NHÌ → TRƯƠNG VĨNH KÝ |
48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 844 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
ÂU CƠ TRỌN ĐƯỜNG |
48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 845 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phú |
ÂU CƠ TRỊNH ĐÌNH TRỌNG → LŨY BÁN BÍCH |
48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 846 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tây |
BÀ KÝ TRỌN ĐƯỜNG |
48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | - | Đất ở |
| 847 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG |
48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | - | Đất ở |
| 848 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đô thị Văn Phú 18,5m |
48.568.000 | 31.126.000 | - | - | - | Đất ở |
| 849 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ (CỦA CTY TTNT ĐẦU TƯ (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG |
48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | - | Đất ở |
| 850 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ (CỦA CTY VẠN PHÁT HƯNG ĐẦU TƯ) TRỌN ĐƯỜNG |
48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | - | Đất ở |
| 851 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
ĐƯỜNG NHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | - | Đất ở |
| 852 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 10, 11, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 18, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 | - | Đất ở |
| 853 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 13,15,16 PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 18, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 | - | Đất ở |
| 854 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → GIÁO XỨ MỸ HÒA |
48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 | - | Đất ở |
| 855 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 14, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG GIÁO XỨ MỸ HÒA → ĐƯỜNG 18, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 | - | Đất ở |
| 856 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
LÊ LỘ LÊ THÚC HOẠCH → NGUYỄN SƠN |
48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 857 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Nhơn |
LƯƠNG NGỌC QUYẾN NGUYỄN VĂN NGHI → PHAN VĂN TRỊ |
48.100.000 | 24.050.000 | 19.240.000 | 15.392.000 | - | Đất ở |
| 858 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
PHẠM HY LƯỢNG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) PHẠM CÔNG TRỨ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → CUỐI ĐƯỜNG |
48.000.000 | 24.000.000 | 19.200.000 | 15.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 859 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Tạ Quang Bửu Bạch Mai → Đại Cồ Việt |
47.923.000 | 26.358.000 | 20.367.000 | 18.104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 860 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Trần Hữu Tước Đầu đường → Cuối đường |
47.923.000 | 26.358.000 | 20.367.000 | 18.104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 861 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 60M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
47.500.000 | 23.750.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 862 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
NGUYỄN KHUYẾN TRỌN ĐƯỜNG |
47.500.000 | 23.750.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 863 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG CÁT LÁI LÊ VĂN THỊNH → LÊ ĐÌNH QUẢN |
47.500.000 | 23.750.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | - | Đất ở |
| 864 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 25, PHƯỜNG CÁT LÁI LÊ VĂN THỊNH → ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG CÁT LÁI |
47.500.000 | 23.750.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | - | Đất ở |
| 865 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
LÊ ĐÌNH QUẢN, PHƯỜNG CÁT LÁI ĐƯỜNG 5, PHƯỜNG CÁT LÁI → ĐƯỜNG 28, PHƯỜNG CÁT LÁI |
47.500.000 | 23.750.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | - | Đất ở |
| 866 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 38, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG LÊ VĂN THỊNH → NGUYỄN TRUNG NGUYỆT, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
47.500.000 | 23.750.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | - | Đất ở |
| 867 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HOÀNG HOA THÁM TUA 18 → CẦU PHAN ĐÌNH PHÙNG |
47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 | - | Đất ở |
| 868 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐỖ HỮU VỊ CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TRƯNG NỮ VƯƠNG |
47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 | - | Đất ở |
| 869 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH SƠN TUA 18 → NGÃ 3 CÂY LIỄU |
47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 | - | Đất ở |
| 870 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tiên |
PHẠM PHÚ THỨ TRỌN ĐƯỜNG |
47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 871 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 24M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 872 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
HOÀNG NGỌC PHÁCH NGUYỄN SƠN → LÊ THÚC HOẠCH |
47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 873 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
NGÔ BỆ CỘNG HOÀ → NGUYỄN ĐỨC THUẬN |
47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 874 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
TỰ CƯỜNG HẺM 1054 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TỰ LẬP |
47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 875 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
TỰ LẬP CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HIỆP NHẤT |
47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 876 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
LÊ QUANG ĐỊNH CẦU HANG → GIÁP RANH PHƯỜNG BÌNH LỢI TRUNG |
47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 877 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gò Vấp |
PHAN VĂN TRỊ NGUYỄN OANH → THỐNG NHẤT |
47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 878 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 18 (LINH TRUNG CŨ) ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → XA LỘ HÀ NỘI |
47.000.000 | 23.500.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | - | Đất ở |
| 879 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 17 (LINH TRUNG CŨ) ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → XA LỘ HÀ NỘI |
47.000.000 | 23.500.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | - | Đất ở |
| 880 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây |
PHẠM VĂN BẠCH TÂN SƠN → GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN SƠN |
47.000.000 | 23.500.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 881 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây |
TÂN SƠN QUANG TRUNG → GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN SƠN |
47.000.000 | 23.500.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 882 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Quý Đôn
|
46.800.000 | 19.170.000 | 16.420.000 | 12.880.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 883 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 9 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ NGUYỄN QUÝ ĐỨC → THÁI THUẬN |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 884 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRẦN NÃO → NGUYỄN QUÝ CẢNH |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 885 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
THÁI THUẬN NGUYỄN QUÝ CẢNH → CUỐI ĐƯỜNG |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 886 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH VŨ TÔNG PHAN, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 887 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
LƯƠNG THẾ VINH TRỌN ĐƯỜNG |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 888 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 34 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 4A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 889 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 33 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 890 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRẦN LỰU → LƯƠNG ĐỊNH CỦA |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 891 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 36 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 35 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 892 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 35 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 37 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → LƯƠNG ĐỊNH CỦA |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 893 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 32 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ CAO ĐỨC LÂN → TRẦN LỰU |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 894 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 4A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRẦN LỰU → CUỐI ĐƯỜNG |
46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 895 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M - (KHU NHÀ Ở 280 LƯƠNG ĐỊNH CỦA), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
46.600.000 | 23.300.000 | 18.640.000 | 14.912.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 896 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG D (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
46.600.000 | 23.300.000 | 18.640.000 | 14.912.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 897 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
46.600.000 | 23.300.000 | 18.640.000 | 14.912.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 898 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
46.600.000 | 23.300.000 | 18.640.000 | 14.912.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 899 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 11 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → LƯƠNG ĐỊNH CỦA |
46.400.000 | 23.200.000 | 18.560.000 | 14.848.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 900 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
NGUYỄN THÁI HỌC TRỌN ĐƯỜNG |
46.500.000 | 23.250.000 | 18.600.000 | 14.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |