Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 17961 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 29 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 752, TỜ BẢN ĐỒ 66) → THỬA ĐẤT SỐ 181, TỜ BẢN ĐỒ 68 |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17962 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 17 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 5, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 938, TỜ BẢN ĐỒ 48 |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17963 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 12 (ĐOẠN 2) BÌNH MỸ 06 (NHÁNH 1, THỬA ĐẤT SỐ 144, TỜ BẢN ĐỒ 42) → ĐT 742 |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17964 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 12 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 163, TỜ BẢN ĐỒ 42) → BÌNH MỸ 06 (NHÁNH 1, THỬA ĐẤT SỐ 144, TỜ BẢN ĐỒ 42) |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17965 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 04 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 43, TỜ BẢN ĐỒ 26) → ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 236, TỜ BẢN ĐỒ 27) |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17966 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Tuyến đường Giáp UBND xã Kiến Minh → Đường 361 |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17967 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Tuyến đường Đường 362 → UBND xã Kiến Minh |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17968 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Khu đấu giá thôn Phong Cầu 1 Đường nội bộ |
2.800.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17969 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Tuyến đường Cầu Đức Phong → Trạm biến thế |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17970 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Tuyến đường Ngã tư chợ Đình Cầu qua thôn Phong Cầu, Phong Quang → Giáp phường Dương Kinh |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17971 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Đường trục Đức Phong - đường 401 Ngã ba Đức Phong → Đường 401 |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17972 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Đường trục Lạng Côn - đường 401 Ngã ba Lạng Côn qua Ngã tư Đông Phương → Đường 401 |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17973 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Đường 401 Giáp địa phận Đại Đồng (nay là xã Kiến Minh) → Đường 361 |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17974 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Đường trục xã Đầu đường → Cuối đường |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17975 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Dự án Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật khu dân cư để giao đất cho công dân làm nhà ở Đường nội bộ có mặt cắt đường Bn = 5m |
2.800.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17976 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường 404 Cách Ngã tư đường bộ ven biển sau 100m → Đê biển II (khu vực Cổ Tiểu) |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.330.000 | 1.050.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17977 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Tuyến đường ven biển Cầu mới sông Sàng → Giáp địa giới Đoàn Xá cũ |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.330.000 | 1.050.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17978 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Khu đấu giá đất thôn 3 và 6 (Tú Sơn) Đường nội bộ |
2.800.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17979 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường trục chính thôn khu vực Tú Sơn, Đại Hợp Đường có mặt cắt từ 7m trở lên |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.330.000 | 1.050.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17980 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 616 (Tam Kỳ - Tiên Phước) - Xã Tam Vinh ( nay là Thi Trấn Phú Thịnh) Từ cầu kênh bắc Phú Ninh (giáp Phú Thịnh) → đến cầu Suối Cái |
2.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |