Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 17921 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 77 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 1191, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THÁI HÒA 80 (THỬA ĐẤT SỐ 918, TỜ BẢN ĐỒ 8) |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17922 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 75 THÁI HÒA 80 (THỬA ĐẤT SỐ 1583, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THÁI HÒA 69 (THỬA ĐẤT SỐ 40, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17923 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
YẾT KIÊU (TÂN PHƯỚC KHÁNH 01, TÂN PHƯỚC KHÁNH 02) ĐT.746 → LÝ TỰ TRỌNG |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17924 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐT.746B HUỲNH VĂN NGHỆ (ĐH.422) → HẾT THỬA 1352 TỜ 43 UYÊN HƯNG CŨ |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17925 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 20 TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 882, TỜ BẢN ĐỒ 31) → THỬA ĐẤT SỐ 609, TỜ BẢN ĐỒ 31 |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17926 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Trục phụ | Ngõ số 83 Đường Phú Xá → Vào 100m |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17927 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Khu đô thị đường Lý Thường Kiệt (đoạn phía đường Thắng Lợi) - (nằm trong QH khu trung tâm hành chính Sông Công) - Khu B | Đường quy hoạch rộng 13,5 m
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17928 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Khu đô thị số 2 phường Cải Đan (cũ) | Đường quy hoạch rộng 13,5m
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17929 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Trục phụ và nhánh đường Nam Sông Công | Các lô đất ở thuộc khu quy hoạch sau Tổ hợp y tế CMEC Đường 1 tháng 8 → Các lô đất ở thuộc khu quy hoạch sau Tổ hợp y tế CMEC |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17930 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Km46/H7, đi rẽ vào Tổng kho 3 cũ Đường Trần Hưng Đạo → Vào 175m |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17931 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Km49/H6+30m, đường rẽ tổ dân phố Nguyên Giả Đường Trần Hưng Đạo → Hết đất Công ty TNHH Liên doanh Lửa Việt Bestref |
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17932 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Khu đô thị đường Lê Hồng Phong, giai đoạn 2, phường Bách Quang cũ | Đường quy hoạch rộng 15,0m
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17933 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Khu nhà ở Bách Quang, phường Bách Quang cũ | Đường quy hoạch rộng 19,5m
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17934 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Khu đô thị Cầu Trúc, phường Bách Quang | Đường quy hoạch rộng 16,5m
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17935 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Khu đô thị số 1 đường Lê Hồng Phong (địa phận Bách Quang) | Đường quy hoạch rộng 15,5m
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17936 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
Khu dân cư Lê Hồng Phong | Lô 2 khu dân cư Lê Hồng Phong (thuộc xã Bá Xuyên cũ)
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17937 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
Khu đô thị số 4, phường Châu Sơn cũ | Các đường quy hoạch trong khu
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17938 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
Khu dân cư đường Vũ Xuân | Đường quy hoạch 13,5m
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17939 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
Khu đô thị đường Lê Hồng Phong, giai đoạn 3 | Đường quy hoạch rộng 16,5m
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17940 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
Khu đô thị số 3, phường Mỏ Chè cũ | Đường quy hoạch rộng 16,5m
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |