Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 17901 | Thành phố Hải Phòng xã Thượng Hồng |
Đường trục chính các thôn Chương Cầu, thôn Bình Cách, thôn Kinh Trang, thôn Kinh Dương Đầu đường → Cuối đường |
2.800.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | - | Đất ở |
| 17902 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 06 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 68, TỜ BẢN ĐỒ 30) → THỬA ĐẤT SỐ 61, TỜ BẢN ĐỒ 30 |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17903 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 01 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 115, TỜ BẢN ĐỒ 27) → ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 188, TỜ BẢN ĐỒ 27) |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17904 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 49 VĨNH LỢI (ĐH.409) → SUỐI CÁI ĐẤT (THỬA 577-580 TỜ BẢN ĐỒ 36) |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17905 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 46 (CŨ VĨNH TÂN 39 VÀ 40) ĐH.410 (THỬA ĐẤT SỐ 105, TỜ BẢN ĐỒ 17) → ĐH.410 (THỬA ĐẤT SỐ 437, TỜ BẢN ĐỒ 17) |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17906 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 16 (CŨ VĨNH TÂN 13) ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 1596 VÀ 538, TỜ BẢN ĐỒ 21) → THỬA ĐẤT SỐ 317, TỜ BẢN ĐỒ 21 |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17907 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 09 (CŨ VĨNH TÂN 30) ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 158, TỜ BẢN ĐỒ 31) → THỬA ĐẤT SỐ 191 VÀ 773, TỜ BẢN ĐỒ 31 |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17908 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 04 (CŨ VĨNH TÂN 21) ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 882, TỜ BẢN ĐỒ 31) → VĨNH TÂN 41 (THỬA ĐẤT SỐ 159, TỜ BẢN ĐỒ 32) |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17909 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN (ĐẤT THUỘC CCN, KCN) RANH PHƯỜNG HÒA LỢI → RANH PHƯỜNG CHÁNH PHÚ HÒA |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17910 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 27 TÂN PHƯỚC KHÁNH 06 (THỬA ĐẤT SỐ 1510, TỜ BẢN ĐỒ 4) → THỬA ĐẤT SỐ 1419, TỜ BẢN ĐỒ 4 |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17911 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 16 THỬA ĐẤT SỐ 1373, TỜ BẢN ĐỒ 9 → VÕ THỊ SÁU (THỬA ĐẤT SỐ 330, TỜ BẢN ĐỒ 9) |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17912 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 38 VÕ THỊ SÁU (THỬA ĐẤT SỐ 14, TỜ BẢN ĐỒ 14) → TÂN PHƯỚC KHÁNH 09 (THỬA ĐẤT SỐ 136, TỜ BẢN ĐỒ 13) |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17913 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 47 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 185, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 58, TỜ BẢN ĐỒ 20 |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17914 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TÂN LẬP 41 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 61, TỜ BẢN ĐỒ 07) → THỬA ĐẤT SỐ 15, TỜ BẢN ĐỒ 07 |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17915 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TÂN LẬP 42 TỪ ĐT.746 (THỬA SỐ 5, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 10) → NHÀ MÁY NƯỚC (THỬA SỐ 188, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 10) |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17916 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 37 VÕ THỊ SÁU (THỬA ĐẤT SỐ 112, TỜ BẢN ĐỒ 14) → TÂN PHƯỚC KHÁNH 09 |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17917 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 36 VÕ THỊ SÁU (THỬA ĐẤT SỐ 1336, TỜ BẢN ĐỒ 16) → RANH PHƯỜNG THÁI HÒA |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17918 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 41 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 330, TỜ BẢN ĐỒ 25) → HÀN MẶC TỬ (THỬA ĐẤT SỐ 106, TỜ BẢN ĐỒ 30) |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17919 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 40 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 237, TỜ BẢN ĐỒ 25) → TÂN PHƯỚC KHÁNH 44 (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 212 VÀ 213, TỜ BẢN ĐỒ 8) |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17920 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 95 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 742, TỜ BẢN ĐỒ 8) → VÕ THỊ SÁU (THỬA ĐẤT SỐ 299, TỜ BẢN ĐỒ 7) |
2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |