Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 8801 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 23 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 1 NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CUỐI TUYẾN (CHÙA, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2220, TỜ BẢN ĐỒ 19) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8802 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 25 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4 NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CUỐI TUYẾN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1442, TỜ BẢN ĐỒ 19) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8803 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 25 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4 NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 2242, TỜ BẢN ĐỒ 19) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8804 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 31 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 1 LÊ VĂN TÁCH → CUỐI TUYẾN (CÔNG TY GẠCH SÀI GÒN, ĐẾN THỬA ĐẤT SỐ 1419, TỜ BẢN ĐỒ 13) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8805 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Phố Sân Tập (từ đường Lưu Nhân Chú qua cổng Bệnh viện Đa khoa đến cầu Thanh Niên đi xóm Đồng Cả) | Đoạn 1 Đường Lưu Nhân Chú → Hết đất Trường Nguyễn Tất Thành |
7.100.000 | 4.260.000 | 2.556.000 | 1.534.000 | - | Đất ở |
| 8806 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 1 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3 NGUYỄN ĐÌNH THI (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1917, TỜ BẢN ĐỒ 57) → RANH PHƯỜNG TAM BÌNH VÀ ĐƯỜNG NHÁNH CỤT (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2123, 2160, TỜ BẢN ĐỒ 57) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8807 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 9A KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 2 QUỐC LỘ 1A (XUYÊN Á) → DƯƠNG ĐÌNH NGHỆ (ĐƯỜNG TỔ 14A KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 2, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 763, TỜ BẢN ĐỒ 34) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8808 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 60A KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4 NGUYỄN TRI PHƯƠNG → ĐƯỜNG SẮT (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 607, TỜ BẢN ĐỒ 2) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8809 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 58 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4 NGUYỄN TRI PHƯƠNG → KHU DÂN CƯ AN BÌNH (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1694, TỜ BẢN ĐỒ 3) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8810 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 5B KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3 ĐƯỜNG GOM CẦU VƯỢT SÓNG THẦN (BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ) → GIÁP CÔNG TY LIÊN PHÁT (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2163, TỜ BẢN ĐỒ 32) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8811 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 18, 19, 20 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 1 QUỐC LỘ 1A (XUYÊN Á) → ĐƯỜNG TỔ 19, 20 (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2308, TỜ BẢN ĐỒ 25) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8812 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 15, 17 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3 ĐƯỜNG TỔ 16, 17 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3 (CUỐI THỬA SỐ 1968, TỜ BẢN ĐỒ 51) → CUỐI TUYẾN (GIÁP TƯỜNG KCN BÌNH ĐƯỜNG, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1708, TỜ BẢN ĐỒ 51) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8813 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 22 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 1 NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CUỐI TUYẾN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1641, TỜ BẢN ĐỒ 22) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8814 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 21A KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 1 LÊ VĂN TÁCH → CUỐI TUYẾN (VĂN PHÒNG KHU PHỐ, THỬA ĐẤT 2354, TỜ BẢN ĐỒ 21) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8815 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 20A KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 1 LÊ VĂN TÁCH → CUỐI TUYẾN (GIÁP ĐẤT BÀ NHUNG, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1955, TỜ BẢN ĐỒ 25) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8816 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 18 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 1 QUỐC LỘ 1A (XUYÊN Á) → CUỐI TUYẾN (CÔNG TY GIẤY XUÂN ĐỨC, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1094, TỜ BẢN ĐỒ 29) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8817 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 16, 17 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3 ĐƯỜNG TỔ 16, 17 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3 (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 2252, TỜ BẢN ĐỒ 51) → ĐƯỜNG SẮT (CẦU GIÓ BAY, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 501, TỜ BẢN ĐỒ 51) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8818 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 12
|
7.100.000 | 4.130.000 | 3.630.000 | 3.050.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8819 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Thọ Tây Đường 7,5m |
7.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8820 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vũ Thạnh
|
7.100.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8821 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bạch Đằng Đoạn từ đường Trung Nữ Vương → đến đường Nguyễn Du |
7.100.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8822 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Tây Sơn | Từ phía Tây đường Nguyễn Trãi đến đường Lý Tự Trọng
|
7.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8823 | Tỉnh Thái Nguyên xã Võ Nhai |
Khu dân cư số 1, xã Võ Nhai | Đường quy hoạch rộng 19,5m
|
7.100.000 | 4.260.000 | 2.556.000 | 1.534.000 | - | Đất ở |
| 8824 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 593/1 | Ngõ số 353/1 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
7.100.000 | 4.260.000 | 2.556.000 | 1.534.000 | - | Đất ở |
| 8825 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 17,5m |
7.087.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8826 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 15,5m |
7.087.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8827 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Dương Đình Nghệ |
7.087.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8828 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Lê Nhân Tông |
7.087.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8829 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 7
|
7.090.000 | 3.740.000 | 3.280.000 | 2.710.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8830 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m) - nằm dãy dọc, lối đi vào dự án, gồm các lô: từ 2.15 → đến 2.20, từ 6.1 đến 6.4 |
7.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8831 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Trần Quang Diệu Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc → Hết đường hiện trạng |
7.080.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8832 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa) Các đường lô Khu phố 4 |
7.080.000 | 4.956.000 | 2.832.000 | 708.000 | - | Đất ở |
| 8833 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 4
|
7.070.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8834 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 3
|
7.070.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8835 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
ĐƯỜNG 3/2 | TRỤC CHÍNH Toàn tuyến |
7.070.000 | 4.242.000 | 2.545.000 | 1.527.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8836 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Khương Hữu Dụng |
7.070.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8837 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 6
|
7.070.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8838 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 5
|
7.070.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8839 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đào Đức Thông: Từ đường Lê Hoàn đến Võ Thị Sáu
|
7.065.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 8840 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Trần Đức
|
7.065.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 8841 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đào Đức Thông
|
7.065.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 8842 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Hẻm Huỳnh Long rộng >=4m Nguyễn Trãi → Giáp ranh trụ sở khóm 4 |
7.050.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8843 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Tây Sơn (giáp phường Tĩnh Gia đến giáp ngã ba đường Nguyễn Đôn Tiết)
|
7.043.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8844 | Tỉnh Cà Mau xã Trần Văn Thời |
Đường 19 tháng 5 (2 Bên) Giao với đường Nguyễn Ngọc Sanh → Giáp ranh BVĐK Trần Văn Thời |
7.040.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8845 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Đoạn từ Bờ Bắc Kênh Nam đến Đại lộ Lê Văn Hưu
|
7.043.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8846 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Giáp đường phía Nam Chi cục Thuế đến giáp đường Lê Huy Tuần
|
7.043.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8847 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Cồn Đình
|
7.020.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8848 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
QL 50 Cách ngã tư Chợ trạm 150m - hết ranh Cần Giuộc |
7.020.000 | 4.914.000 | 2.808.000 | 702.000 | - | Đất ở |
| 8849 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
QL 50 Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía (Cần Đước. Cần Giuộc) |
7.020.000 | 4.914.000 | 2.808.000 | 702.000 | - | Đất ở |
| 8850 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
QL 50 Cách ngã tư Chợ trạm 150m - hết ranh Cần Giuộc cũ |
7.020.000 | 4.914.000 | 2.808.000 | 702.000 | - | Đất ở |
| 8851 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
QL 50 Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía |
7.020.000 | 4.914.000 | 2.808.000 | 702.000 | - | Đất ở |
| 8852 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư còn lại - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 3,5m |
7.010.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8853 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đặng Đức Siêu Đoạn 5,5m |
7.020.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8854 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Cựu Viên Đầu đường → Chùa Hồng Phúc |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8855 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đoàn Kết Đầu đường → Cuối đường (giáp đường Phan Đăng Lưu) |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8856 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đồng Hoà Trạm Bơm Đống Khê → Đường vành đai 2 |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8857 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường nội bộ trong khu đấu giá quyền sử dụng đất Đồng Tâm Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8858 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Hoàng Thiết Tâm Quân khu 3 → Cầu Kiến An |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8859 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Hoà Bình Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8860 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường nội bộ trong Khu tái định cư Đồng Hòa 1, 2 Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8861 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường nội bộ trong Khu tái định cư Phương Khê Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8862 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường Quán Trữ Đầu đường (giáp đường Trường Chinh) → Cổng trường Bách Nghệ |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8863 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường vào khu chợ Đầm Triều Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8864 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường Việt Đức Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8865 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Tây Sơn Giáp đường Trần Thành Ngọ → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8866 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Lũng Đông Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8867 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Lũng Bắc Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8868 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Ích Mộc |
Tỉnh lộ 352 Bến xe Tân Việt → Giáp xã Kỳ Sơn (cũ) |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8869 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Ích Mộc |
Tỉnh lộ 352 Giáp Phường Thiên Hương → Cầu Si |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8870 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Đường Hải Triều Cầu Gỗ → Cầu Kiền |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8871 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Đường 351- Thị trấn Rế Ngã ba Trạm Xăng Quán Toan → Cầu Cách |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8872 | Thành phố Hải Phòng phường Thiên Hương |
Khu tái định cư tại xã Hoa Động Các lô tiếp giáp tuyến giao thông có lộ giới 50,5m |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8873 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường khu vực Thuận Thiên Ngã tư giao đường 405 qua cầu chui đường cáo tốc đến Ngã ba ông Yên, Ngã ba bà Tủ qua cầu chui cao tốc → Giáp Ngã ba đường 405 |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 8874 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn nhánh từ Đường tránh Quốc lộ 45 vào CCN phía Tây Bắc xã Yên Đinh đi qua công ty JASAN
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8875 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Đường Tỉnh lộ 516B (Lô C:20-C:22)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8876 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Vạn Lê Ngã ba Lý Thái Tổ (nhà nghỉ Uyển Nhi) → Cống Họng |
7.000.000 | 3.360.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8877 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Khu đô thị mới Ngọc Xuyên Các lô đất giáp đường có mặt cắt 25m |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8878 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Khu đô thị mới Vụng Xéc Các lô đất giáp đường có mặt cắt 18m |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8879 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
MBQH số 3887/QĐ-UBND ngày 20/6/2019 (Khu Tái định cư thôn Thành) | Đoạn đường từ lô số A2-13 đến lô số A2-18A; từ lô số A1-21 đến lô số A1-28 kéo dài
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8880 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
MBQH khu TĐC phục vụ di dân phường Hải Thượng tại phường Xuân Lâm để GPMB KCN Luyện Kim | Giáp quốc lộ 1A: Từ lô A1 đến lô N 18
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8881 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Chiến Thắng Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8882 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đinh Lễ Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8883 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Nguyễn Lương Bằng Đầu đường Trần Nhội → Hết địa phận Kiến An (giáp phường Hưng Đạo) |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8884 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Trần Tất Văn Đầu đường Lưu Úc → Hết địa phận Phù Liễn (giáp An Lão) |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8885 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Khu đô thị Long Sơn: Đường có chiều rộng đường từ 20,0m đến 30,0m Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8886 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ Cửa hàng Dược (thửa 164, tờ bản đồ 14) đến nhà ông Khấu (thửa 172, tờ bản đồ 10)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8887 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Cách Công an xã (cũ) 100m đường Lê Thần Tông (thửa 140; thửa 68-1, tờ bản đồ số 02) đến (thửa 68-40, tờ bản đồ số 2; thửa số 13, tờ bản đồ số 3) đường Lê Thần Tông
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8888 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ nhà ông Khoa (thửa đất số 551, tờ bản đồ 33) đến giáp đường Hồ Chí Minh)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8889 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Khu vực Cồn Mua
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8890 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đoạn từ ngã 5 đến giáp xã Trung Chính
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8891 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Từ giáp hộ ông Thanh (Chiểu) đến hộ ông Long (Lý)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8892 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Đình Thường (thửa 195, tờ bản đồ 09) đến giáp đường Xuân Liên (Ngõ Lê Lợi Mới)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8893 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường nối từ thửa 450, tờ bản đồ số 13 đến thửa 503, tờ bản đồ số 13
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8894 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường nối từ thửa 471, tờ bản đồ số 13 đến thửa 478, tờ bản đồ số 13
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8895 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường nối từ thửa 461, tờ bản đồ số 13 giáp đường Nguyễn Trãi đến thửa 500, tờ bản đồ số 13 giáp đường Lê Văn Linh
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8896 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường nối từ thửa 467, tờ bản đồ số 13 giáp đường Nguyễn Trãi đến thửa 493, tờ bản đồ số 13 giáp đường Lê Văn Linh
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8897 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Lan Hòa thửa 417, tờ bản đồ 09 đến hộ ông Khăm thửa 437, tờ bản đồ 09. Ngõ 10, đường Lê Liễu
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8898 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D34(KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N38 → ĐƯỜNG N18 |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8899 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D31 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N21 → ĐƯỜNG 14C |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8900 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Đoạn từ giáp ngã ba Vân Thành đến chân dốc Yên Ngựa
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |