Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 17741 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hòa Khánh |
Đường Ba Sa - Gò Mối Bệnh viện Hậu Nghĩa - ĐT 825 |
2.880.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 288.000 | - | Đất ở |
| 17742 | Tỉnh Tây Ninh Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Trường THPT Hoàng Văn Thụ - Hết Tổ điện Thái Bình |
2.880.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 288.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17743 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Hữu Bằng Ngã ba đường 363 (nhà ông Thành) qua ngã tư NVH Kim Đới 2 → Ngã ba đường 405 (nhà ông Duyến) |
2.880.000 | 1.730.000 | 1.440.000 | 1.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17744 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Hữu Bằng Ngã tư (cây xăng Văn Hòa, đường 405) → Ngã tư giáp Đình Văn Cao |
2.880.000 | 1.730.000 | 1.440.000 | 1.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17745 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Hữu Bằng Ngã tư Tam Kiệt → Ngã ba NVH Tam Kiệt |
2.880.000 | 1.730.000 | 1.440.000 | 1.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17746 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Đường nhánh từ đường 362 (Ngã tư bà Ngọc, thôn Cẩm Hoàn) → Cống nhà máy nước |
2.880.000 | 1.730.000 | 1.440.000 | 1.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17747 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ngã ba nhà Hàng Hải Đăng cũ (thôn Xuân La) → Ngã ba nhà ông Định Bốn |
2.880.000 | 1.730.000 | 1.440.000 | 1.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17748 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Đường nội bộ khu đấu giá Tiền Đồng thôn Xuân La |
2.880.000 | 1.730.000 | 1.440.000 | 1.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17749 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Cống ông Dân (thôn Cẩm Hoàn) → Cống ông Điệt |
2.880.000 | 1.730.000 | 1.440.000 | 1.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17750 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ngã ba nhà ông Lạng (thôn Xuân La) → Ngã ba nhà bà Khiều |
2.880.000 | 1.730.000 | 1.440.000 | 1.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17751 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hảo Đước |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Giáp ranh ấp 1 xã Châu Thành - Ngã 3 xã Trí Bình (cũ) |
2.880.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 288.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17752 | Tỉnh Tây Ninh Xã Châu Thành |
ĐT 781 Đầu đường Võ Thị Sáu - Ranh xã Châu Thành - Hảo Đước |
2.880.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 288.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17753 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc lộ 1A (Tính cả hai bên đường) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp kênh N3.1 → đến giáp kênh N3.2 (cống ông Nhơn) |
2.880.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17754 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Thôn Thanh Nam | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên
|
2.880.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17755 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Đường QHMBQH rộng 7,5m: Từ lô LK1:01 đến LK1:10; Từ lô LK2:01 đến lô LK2:12; Từ lô LK3:01 đến lô LK3:14; Từ lô LK4:01 đến lô LK3:20.
|
2.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17756 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Tuyến đường MBQH rộng 7,5m: Từ lô LKA:14 đến LKA:26; Từ lô LKB:26 đến lô LKB:50; Từ lô BT:01 đến BT:14.
|
2.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17757 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Các đoạn đường thuộc MBQH chi tiết Khu dân cư mới phía Đông thị trấn Hà Trung phân khu 3 (nay là xã Hà Trung) có lòng đường rộng 36 m
|
2.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17758 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Các đoạn đường thuộc MBQH chi tiết Khu dân cư mới phía Đông thị trấn Hà Trung phân khu 2 (nay là xã Hà Trung) có lòng đường rộng 36 m
|
2.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17759 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Các đoạn đường thuộc MBQH chi tiết Khu dân cư mới phía Đông thị trấn Hà Trung phân khu 1 (nay là xã Hà Trung) có lòng đường rộng 36 m
|
2.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17760 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Từ Cầu huyện ủy (cũ) đến ngã ba đường vào Trường Hoàng Lê Kha
|
2.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |