Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 17721 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 20 PHÚ CHÁNH 12 (THỬA ĐẤT SỐ 924, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 81, TỜ BẢN ĐỒ 16 |
2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17722 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 19 PHÚ CHÁNH 10 (THỬA ĐẤT SỐ 18, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 364, TỜ BẢN ĐỒ 11 |
2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17723 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 28/1 PHÚ CHÁNH 28 (THỬA ĐẤT SỐ 1262, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 2) → NHÀ ÔNG CẤM (THỬA ĐẤT SỐ 469, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 2) |
2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17724 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 28 CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 519 VÀ 921, TỜ BẢN ĐỒ 2 → PHÚ CHÁNH 10 (THỬA ĐẤT SỐ 469, TỜ BẢN ĐỒ 12) |
2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17725 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 07 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407, THỬA ĐẤT SỐ 1122, TỜ BẢN ĐỒ 16) → RANH THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT (THỬA ĐẤT SỐ 921, TỜ BẢN ĐỒ 16) |
2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17726 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 11 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407, THỬA ĐẤT SỐ 448, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 10 (THỬA ĐẤT SỐ 887, TỜ BẢN ĐỒ 16) |
2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17727 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐỘC LẬP NGÃ 3 CÂY XĂNG (NGÔ VĂN TRỊ) → CẦU CÁT |
2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17728 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hòa |
ĐT.741 ĐH.513 → CẦU VÀM VÁ |
2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17729 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
VÕ THỊ SÁU ĐỘC LẬP → NGUYỄN VĂN TRỖI |
2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17730 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH PHƯỚC 04 BÙI VĂN BÌNH (THỬA ĐẤT SỐ 232, TỜ BẢN ĐỒ 3) → THỬA ĐẤT SỐ 437, TỜ BẢN ĐỒ 3 |
2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17731 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
2.898.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17732 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Dương Đoạn từ giáp đường bêtông đi chùa Phổ Minh → đến giáp phường Điện Nam Đông |
2.898.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17733 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
2.898.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17734 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
2.898.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17735 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Đàn Khu dân cư - TĐC GPMB QL1A (Trừ các lô có mặt tiền QL1A) |
2.890.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17736 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hải |
ĐƯỜNG VEN BIỂN CẦU SA → CẦU ÔNG HEM (QUÁN SÁU AN) |
2.888.000 | 1.444.000 | 1.155.000 | 924.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17737 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Đường số 11 |
2.884.000 | 2.018.000 | 1.153.000 | 288.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17738 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 1) Các đường còn lại trong khu dân cư |
2.884.000 | 2.018.000 | 1.153.000 | 288.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17739 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
ĐT 830 (kể cả phía cặp kênh và ngoại trừ vị trí tiếp giáp các khu dân cư) Ranh xã Lương Bình - Cầu An Hạ |
2.880.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 288.000 | - | Đất ở |
| 17740 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hòa Khánh |
Chợ Hòa Khánh Nam
|
2.880.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 288.000 | - | Đất ở |