Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 17701 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 34 PHÚ CHÁNH 33 (THỬA ĐẤT SỐ 225, TỜ BẢN ĐỒ 6) → THỬA ĐẤT SỐ 240, TỜ BẢN ĐỒ 2 |
2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17702 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 37 PHÚ CHÁNH 33 (THỬA ĐẤT SỐ 735, TỜ BẢN ĐỒ 5) → PHÚ CHÁNH 41 (THỬA ĐẤT SỐ 447, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17703 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 36 PHÚ CHÁNH 33 (THỬA ĐẤT SỐ 265, TỜ BẢN ĐỒ 5) → PHÚ CHÁNH 38 (THỬA ĐẤT SỐ 295, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17704 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường từ QL3 đi Trường Tiểu học Đu | Đường từ QL3 (Km92 + 780) đi xóm Dương Tự Minh đến hết đường bê tông QL3 (Km92 + 780) → Đi xóm Dương Tự Minh đến hết đường bê tông |
2.900.000 | 1.740.000 | 1.044.000 | 626.000 | - | Đất ở |
| 17705 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Nhà ông My, tổ dân phố Vinh Xương qua nhà ông Hải → Đường Gom |
2.900.000 | 1.740.000 | 1.044.000 | 626.000 | - | Đất ở |
| 17706 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Cầu Máng, tổ dân phố Vinh Xương → Đất ở nhà ông Tấn, tổ dân phố Vinh Xương |
2.900.000 | 1.740.000 | 1.044.000 | 626.000 | - | Đất ở |
| 17707 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Nhà ông Hảo (Xuyến), tổ dân phố Tân Thành → Đường Võ Nguyên Giáp |
2.900.000 | 1.740.000 | 1.044.000 | 626.000 | - | Đất ở |
| 17708 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Trạm Y tế phường → Hết Trường Tiểu học và Trung học cơ sở phường Tân Hương |
2.900.000 | 1.740.000 | 1.044.000 | 626.000 | - | Đất ở |
| 17709 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
VINH SƠN ĐỘC LẬP → LÊ VĂN TÁM |
2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17710 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
VINH SƠN NGUYỄN VĂN TRỖI (ĐỀN VINH SƠN) → ĐỘC LẬP |
2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17711 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ nhà anh Sơn Tĩnh đến nhà anh Tri Tính
|
2.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17712 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Các tuyến đường nội bộ còn lại trong MBQH khu dân cư, tái định cư Cự Thịnh
|
2.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17713 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 76 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 137, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → THỬA ĐẤT SỐ 733, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84 |
2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17714 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 75 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 42, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 87) → THỬA ĐẤT SỐ 1092, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84 |
2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17715 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 74 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 326, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) → THỬA ĐẤT SỐ 161, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 87 |
2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17716 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 73 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 249, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) → THỬA ĐẤT SỐ 958, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83 |
2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17717 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 72 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 213, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) → HỘI NGHĨA 71 (THỬA ĐẤT SỐ 355, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) |
2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17718 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 26 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 320, TỜ BẢN ĐỒ 6) → THỬA ĐẤT SỐ 410, TỜ BẢN ĐỒ 6 |
2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17719 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 13 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407, THỬA ĐẤT SỐ 219, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 18 (THỬA ĐẤT SỐ 135, TỜ BẢN ĐỒ 16) |
2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17720 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 31 PHÚ CHÁNH 27 (THỬA ĐẤT SỐ 1344, TỜ BẢN ĐỒ 6) → PHÚ CHÁNH 25 (THỬA ĐẤT SỐ 368, TỜ BẢN ĐỒ 6) |
2.900.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | 928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |