Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 17641 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
ĐT 782 Cầu Cây Trường - Cầu Bàu Rông |
2.928.000 | 2.049.000 | 1.171.000 | 292.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17642 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Quốc lộ 22 Ranh P.Tr.Bàng, P.Gia Lộc - Giáp ranh huyện Gò Dầu (cũ) |
2.928.000 | 2.049.000 | 1.171.000 | 292.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17643 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
MBQH Khu dân cư thôn Tiến Thắng
|
2.930.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17644 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gia Lộc |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B) Ranh P.Trảng Bàng - Gia Lộc - Ngã 3 đường Trường Nghề Nam Tây Ninh |
2.928.000 | 2.049.000 | 1.171.000 | 292.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17645 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Cầu Bàu Rong - Ranh Phước Đông (Cầu Cây Trường) |
2.928.000 | 2.049.000 | 1.171.000 | 292.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17646 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 - Cầu Bàu Rông |
2.928.000 | 2.049.000 | 1.171.000 | 292.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17647 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gia Lộc |
Đường tránh Quốc lộ 22 Đường 782 P.Trảng Bàng (Ranh P. Trảng Bàng - Gia Lộc) - Ngã 3 đường Quốc lộ 22 |
2.928.000 | 2.049.000 | 1.171.000 | 292.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17648 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường lên ga Tam Hiệp - Đất ven đường còn lại - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến đường sắt |
2.925.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17649 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 2 |
2.926.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17650 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu vực chợ mới Đường Nguyễn Thái Bình - Sông Cầu Tràm (dãy B) |
2.926.000 | 2.048.000 | 1.170.000 | 292.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17651 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thịnh |
Quốc lộ 37 Cầu Chanh → Phố Chuối |
2.925.000 | 1.755.000 | 1.440.000 | 1.125.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17652 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Khu dân cư Tiên Thanh đoạn giáp đường bờ kênh cống Khuể (giáp khu công nghiệp Tiên Thanh) Đường nội bộ |
2.925.000 | 1.755.000 | 1.460.000 | 1.170.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17653 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Các đoạn đường thuộc MBQH chi tiết Nam núi Phấn có lòng đường rộng 24 m
|
2.925.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 17654 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường trục nhánh
|
2.925.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 17655 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đinh Văn Chất
|
2.920.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17656 | Tỉnh Tây Ninh Phường Khánh Hậu |
Đường kinh N2 Cống Tư Dư - cuối đường |
2.920.000 | 2.044.000 | 1.168.000 | 292.000 | - | Đất ở |
| 17657 | Tỉnh Tây Ninh Phường Khánh Hậu |
Nguyễn Văn Quá (Đường đê Rạch Chanh - Rạch Gốc) QL 62 - Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng)) |
2.920.000 | 2.044.000 | 1.168.000 | 292.000 | - | Đất ở |
| 17658 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Nguyễn Mỹ → đến giáp đường Hoàng Diệu (Khu B KDC Cầu Suối chợ) |
2.920.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17659 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK8:14-LK8:26; LK9:23-LK9:35)
|
2.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17660 | Tỉnh Tây Ninh Xã Châu Thành |
Võ Thị Sáu ĐT 781 - Kênh TN 1716 |
2.903.000 | 2.032.000 | 1.160.000 | 289.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |