Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 8701 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn bám Tỉnh lộ 514
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8702 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường 513 | Đường Nguyễn Văn Thân: Từ giáp ngã 3 Nhiệt điện đến đường Đông Tây 4
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8703 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Hoan - Phường Tân Thạnh
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8704 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Đình giót - KDC phố chợ Vườn Lài - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Hùng Vương - Lê Anh Xuân (rộng 11,5m) |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8705 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TỐ HỮU (ĐH.412) HUỲNH VĂN NGHỆ (NGÃ → ĐT.747A (DỐC BÀ NGHĨA) |
7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8706 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Đường đi Tiên Phong → Sau ga Phổ Yên (nhà ông Tháng thuế) |
7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | 1.555.000 | - | Đất ở |
| 8707 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phan Thúc Trực
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8708 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Lai Thành: | Từ Nhà ông Xuân đến nhà ông Nhiễm
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8709 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Lai Thành: | Từ nhà ông Quyên đến nhà ông Xuyến
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8710 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Lai Thành: | Từ Nhà văn hóa thôn đến nhà ông Nhởn
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8711 | Tỉnh Tây Ninh Phường Thanh Điền |
Âu Cơ (Quan Âm Các) Cửa 7 ngoại ô - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 | - | Đất ở |
| 8712 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Hùng Vương Đường Trường Chinh - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8713 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m) ven sông Cổ Cò |
7.180.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8714 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Trương Chí Cương (ĐT610D) Từ giáp đường Nông Cống → đến giáp đường Hồ Nghinh |
7.187.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8715 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ phía Tây phố Bùi Thị Xuân đến cầu Cổ Đam
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 8716 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Hai Bà Trưng: Từ đường Nguyễn Huệ đến ngã ba đường Đặng Quang (thửa 45, tờ bản đồ số 84), khu phố 2
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8717 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ bờ kênh B6 đến ngã tư đi vào sân vận động xã Yên Định
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 8718 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 38 Hàng Than
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8719 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ121 Tống Duy Tân
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8720 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đoạn tiếp theo từ sau cầu Chuối (cũ) đến bà Thanh (ngã ba Quốc lộ 45)
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 8721 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ đường vào Bệnh viện Đa khoa đến phía Bắc cầu Chuối cũ
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 8722 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ vòng xuyến Big C đến chân phía nam cầu Nguyệt Viên (Quốc lộ 1A Tiểu dự án 2) - Đường Đại Lộ Nguyễn Hoàng
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8723 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Duy Hiệu (Đông Hương 2): Từ Đông Hương 1 đến Đại lộ Lê Lợi
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8724 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường nhựa (lòng đường rộng 10,5m) Khu đô thị mới Bắc Đại lộ Lê Lợi (DA Công ty Bình Minh)
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8725 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 743 Bà Triệu từ Quốc lộ 1A đến ngõ 01 Chu Văn An
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8726 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ cổng Trường Hàm Rồng đến đường Cù Chính Lan
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8727 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khái Tây 4
|
7.170.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8728 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Châu Thị Kim Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) - đường kênh Tư Vĩnh |
7.170.000 | 5.019.000 | 2.868.000 | 717.000 | - | Đất ở |
| 8729 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lập 9
|
7.170.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8730 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường Chùa Tổng Đoạn từ ngã tư giao cắt đường Lê Trọng Tấn (đối diện đường Hữu Hưng) đến ngã tư giao đường dự án Liên khu vực 8 (km 4+460, tỉnh lộ 423) (đường Thượng Ốc) |
7.141.000 | 4.998.000 | 3.333.000 | 2.999.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8731 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Hoàng Văn Thụ: Từ Đại lộ Đông Tây đến hết đường
|
7.150.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 8732 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư Đường H4 (B1); Đường E2-1 |
7.150.000 | 5.005.000 | 2.860.000 | 715.000 | - | Đất ở |
| 8733 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Nam Long) do Công ty Nam Long VCD làm chủ đầu tư Đường H7 (B1); Đường H1 (C1) |
7.150.000 | 5.005.000 | 2.860.000 | 715.000 | - | Đất ở |
| 8734 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Mặt bằng khu dân cư phía Đông Bắc cầu vượt đường sắt, xã Quang Trung (MBQH được UBND thị xã Bỉm Sơn phê duyệt tại Quyết định số 522/QĐ-UBND ngày 22/02/2022) thuộc Tổ dân phố 4 | Các đường còn lại khu tái định cư Nam Đường Hồ Tùng Mậu, Tổ dân phố 2 Bắc Sơn
|
7.150.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8735 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Thuận Trà - Phường Hòa Thuận Đường Công Nữ Ngọc Hoa |
7.140.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8736 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Thuận Trà - Phường Hòa Thuận Đường nội bộ rộng 13,5m |
7.140.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8737 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Các đường quy hoạch trong Khu đô thị Picenza Plaza Thái Nguyên (1) | Đường rộng 15,5m Toàn tuyến |
7.140.000 | 4.284.000 | 2.570.000 | 1.542.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8738 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Các đường quy hoạch trong Khu đô thị Picenza Plaza Thái Nguyên (2) | Đường rộng 15m Toàn tuyến |
7.140.000 | 4.284.000 | 2.570.000 | 1.542.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8739 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Các đường quy hoạch trong Khu phố Châu Âu bên bờ sông Cầu | Đường rộng 15m Toàn tuyến |
7.140.000 | 4.284.000 | 2.570.000 | 1.542.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8740 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Hải |
ĐƯỜNG VIỆT KIỀU (XÃ PHƯỚC HƯNG) HƯƠNG LỘ 5 (ĐẦU THỬA 164, TỜ BĐ SỐ 50 VÀ ĐẦU THỬA 4, TỜ BĐ SỐ 297) → ĐƯỜNG LIÊN XÃ PHƯỚC HƯNG - PHƯỚC TỈNH (ĐẦU THỬA 282 & 536, TỜ BĐ SỐ 260) |
7.140.000 | 3.570.000 | 2.856.000 | 2.285.000 | - | Đất ở |
| 8741 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Ông Ích Đường - Phường Hòa Thuận
|
7.140.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8742 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thúc Duyện - Phường Hòa Thuận
|
7.140.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8743 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường rộng 11,50m thuộc KDC Hòa Thuận - Phường Hòa Thuận Các đường còn lại |
7.140.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8744 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường rộng 11,50m thuộc KDC Hòa Thuận - Phường Hòa Thuận Đường Nguyễn Trung Ngoạn |
7.140.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8745 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường rộng 11,50m thuộc KDC Hòa Thuận - Phường Hòa Thuận Đường Nguyễn Khoa |
7.140.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8746 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường Hòa Thuận
|
7.140.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8747 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đinh Núp - Phường Hòa Thuận
|
7.140.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8748 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đặng Trần Côn - Phường Hòa Thuận
|
7.140.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8749 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đặng Văn Ngữ - Phường Hòa Thuận Đoạn có mặt cắt đường rộng 15,5m |
7.140.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8750 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Anh - Phường Hòa Thuận
|
7.140.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8751 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường Phố Huyện Đoạn từ Cống Cầu Hà đến Đại lộ Thăng Long |
7.100.000 | 5.278.000 | 4.019.000 | 3.536.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8752 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
NGÔ THỜI NHIỆM HÙNG VƯƠNG → NGUYỄN VĂN LINH |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8753 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
NGUYỄN BIỂU TÔN ĐỨC THẮNG → LÊ LỢI |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8754 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
NGUYỄN THƯỢNG HIỀN ĐỒNG KHỞI → CHU VĂN AN |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8755 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
NGUYỄN BỈNH KHIÊM NAM KỲ KHỞI NGHĨA (TẠO LỰC 3) → TÔN ĐỨC THẮNG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8756 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
NGUYỄN TRUNG TRỰC ĐỒNG KHỞI → HUỲNH VĂN LŨY |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8757 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÓ ĐỨC CHÍNH HÙNG VƯƠNG → NGÔ THỜI NHIỆM |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8758 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 42 NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8759 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D29 (KDC PHONG PHÚ 4) TRỌN ĐƯỜNG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8760 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D28 (KDC PHONG PHÚ 4) TRỌN ĐƯỜNG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8761 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
HOÀNG CẦM VÕ VĂN KIỆT (TẠO LỰC 6) → ĐỒNG KHỞI |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8762 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
HỒ XUÂN HƯƠNG TÔN ĐỨC THẮNG → ĐƯỜNG N3 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8763 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
HỒ VĂN HUÊ HÙNG VƯƠNG → ĐỒNG KHỞI |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8764 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 6 (KDC CN AN HẠ) ĐƯỜNG KÊNH 2 → ĐƯỜNG KÊNH 4 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8765 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐT.741 UBND XÃ AN BÌNH (CŨ) → RANH XÃ ĐỒNG PHÚ TỈNH ĐỒNG NAI |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 8766 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) CẦU AN HẠ → HỒ VĂN TẮNG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8767 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐT.742 PHÚ CHÁNH 25 VÀ PHÚ CHÁNH 39 → CẦU THỢ ỤT |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8768 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 78 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 812, TỜ BẢN ĐỒ 48) → KHÁNH BÌNH 01 (THỬA ĐẤT SỐ 265, TỜ BẢN ĐỒ 48) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 8769 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 80 TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 604, TỜ BẢN ĐỒ 31) → THỬA ĐẤT SỐ 1126, TỜ BẢN ĐỒ 31 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 8770 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 76 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 492, TỜ BẢN ĐỒ 38) → THỬA ĐẤT SỐ 560, TỜ BẢN ĐỒ 38 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 8771 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 75 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 373, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 419 VÀ 769, TỜ BẢN ĐỒ 45 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 8772 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 74 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 332, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 416, TỜ BẢN ĐỒ 45 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 8773 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 72 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 1653, TỜ BẢN ĐỒ 45) → KHÁNH BÌNH 73 (THỬA ĐẤT SỐ 646, TỜ BẢN ĐỒ 45) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 8774 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
NGUYỄN KHUYẾN (ĐH.423) ĐT.746 (NGÃ 4 NHÀ THỜ BẾN SẮN) → VĨNH LỢI (ĐH.409, NGÃ TƯ BÀ TRI) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 8775 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
DƯ KHÁNH (THẠNH PHƯỚC 25) ĐT.747A (CỔNG CHÙA HƯNG LONG) → ĐT.747A (CỔNG ĐÌNH DƯ KHÁNH) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 8776 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG KHU DÂN CƯ THƯƠNG MẠI UYÊN HƯNG
|
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8777 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhuận Đức |
HOÀNG ĐÌNH NGHĨA CẦU KÊNH KHU CÔNG NGHIỆP TÂY BẮC CỦ CHI → TỈNH LỘ 2 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8778 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
GIÁP HẢI TRỌN ĐƯỜNG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8779 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 27 Đường số 1 → Đường số 2 |
7.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8780 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
ĐH.410 RANH BÌNH CƠ - VĨNH TÂN → NGÃ 3, KHU PHỐ 6, VĨNH TÂN |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 8781 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 08 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 1121, TỜ BẢN ĐỒ 44) → KHÁNH BÌNH 07 (THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 48) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 8782 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐT.743A (NHÁNH 16) KHU PHỐ BÌNH THUNG 1, BÌNH THUNG 2 ĐT.743A → CUỐI TUYẾN (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1515, TỜ BẢN ĐỒ 14) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8783 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐT.743A (NHÁNH 17) KHU PHỐ BÌNH THUNG 1 ĐT.743A (NHÀ ÔNG 6 BÔNG) → ĐƯỜNG ĐẤT (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1770, TỜ BẢN ĐỒ 28) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8784 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
CHÂU THỚI MỎ ĐÁ C.TY CP ĐÁ NÚI NHỎ → ĐƯỜNG Đ3 KHU TĐC ĐHQG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8785 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG BÌNH THUNG NHÁNH 3 - KHU PHỐ CHÂU THỚI (ĐƯỜNG VÀO KHU PHỐ CHÂU THỚI) BÌNH THUNG → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8786 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Trục phụ | Ngõ số 574; Ngõ số 628/1 Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m |
7.100.000 | 4.260.000 | 2.556.000 | 1.534.000 | - | Đất ở |
| 8787 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường Lê Văn Một Đường số 05 → Đường Lê Trọng Tấn |
7.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8788 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 32a-2 Đường số 10 → Đường số 12 |
7.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8789 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 32a-1 Đường số 10 → Đường số 12 |
7.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8790 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 30c Đường số 10 → Đường số 12 |
7.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8791 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 30b Đường số 10 → Đường số 12 |
7.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8792 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 30A Đường số 10 → Đường số 12 |
7.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8793 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 67 TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 1582, TỜ BẢN ĐỒ 39) → THỬA ĐẤT SỐ 636, TỜ BẢN ĐỒ 39 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 8794 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 65 TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 722, TỜ BẢN ĐỒ 40) → THỬA ĐẤT SỐ 396, TỜ BẢN ĐỒ 40 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 8795 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 64 TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 564, TỜ BẢN ĐỒ 40) → KHÁNH BÌNH 71 (THỬA ĐẤT SỐ 1436, TỜ BẢN ĐỒ 46) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 8796 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 16, 17 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3 TRẦN THỊ VỮNG → ĐƯỜNG SẮT (THỬA ĐẤT SỐ 2253, TỜ BẢN ĐỒ 51) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8797 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 15, 17 (NHÁNH) KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3 ĐƯỜNG TỔ 16, 17 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 3 (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 2167, TỜ BẢN ĐỒ 58) → CUỐI TUYẾN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2246, TỜ BẢN ĐỒ 58) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8798 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 27 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4 ĐƯỜNG SỐ 11 LINH XUÂN → NGHĨA ĐỊA NGƯỜI HOA (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 950, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8799 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 27 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4 NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CUỐI TUYẾN (QUÁN CÀ PHÊ, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 955, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8800 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 26 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4 NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CUỐI TUYẾN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1648, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |