Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 17441 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trung Hội |
ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) | Đoạn 1 Km29 + 800 (giáp đất xã Binh Yên) → Km30 + 400 |
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất ở |
| 17442 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Xuyên |
Trục phụ Quốc lộ 37 | Giáp đất Chi nhánh Ngân Hàng → Công văn phòng Mỏ Than Núi Hồng |
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất ở |
| 17443 | Tỉnh Cà Mau xã Phong Thạnh |
Quốc Lộ 1 Cầu Láng Trâm → Đến giáp ranh phường Tân Thành (tên cũ: Giáp Cà Mau) |
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17444 | Tỉnh Cà Mau xã Phong Thạnh |
Quốc Lộ 1 Cống Vôi (Km 2229 + 250m) (tên cũ: Cống Voi (Km 2229 + 250m) → Cầu Láng Trâm |
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17445 | Tỉnh Cà Mau xã Phong Thạnh |
Quốc Lộ 1 Từ tim cống Khúc Tréo (QL 1A) (tên cũ: Cột mốc Km 2226 + 400m) → Đến hết ranh công ty Nguyễn An (tên cũ: Cột mốc Km 2226 + 550m (phía tây UBND xã Tân Phong)) |
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17446 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Đông Phú Từ khu dân cư tổ 5 → đến hết đất nhà ông Cao Ngọc Lệ |
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17447 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bằng Thành |
Trục phụ | Cầu Bó Lục → Ngã tư kho bạc cũ thuộc dự án hạ tầng trung tâm xã Bằng Thành |
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất ở |
| 17448 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bằng Thành |
Đất ở trung tâm xã | Ngã tư đường đi Nhạn Môn → Đầu đập tràn Nà SLa |
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất ở |
| 17449 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Đồn |
Đường Quốc lộ 3C | Đoạn 4 Cây xăng thôn 9 → Cống tràn thôn 10 |
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất ở |
| 17450 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Đồn |
Đoạn đường rẽ vào Trường Tiều học thị trấn Bằng Lũng | Từ ngã ba Vật tư cách lộ giới ĐT254 20m đến Trường Dạy nghề và các tuyến nhánh trong khu dân cư Nông Cụ Ngã ba Vật tư cách lộ giới QL3C 20m → Hết đất Trường Dạy nghề và các tuyến nhánh trong khu dân cư Nông Cụ |
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất ở |
| 17451 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Nguyễn Văn Lang Vàm Cái Nhúc đi UBND phường Tân Thành củ → Cầu Cả Tràm Lớn (tên cũ: Ranh Phường Tân Thành) |
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17452 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Kênh xáng Phụng Hiệp Vàm Cái Nhúc → Hết ranh phường Tân Thành (Kênh Ông Tơ) |
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17453 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Giếng Nhẫm Cổng ông Hưng → Cổng ông Hội Hà |
3.000.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17454 | Thành phố Hải Phòng phường Phạm Sư Mạnh |
Điểm dân cư mới thuộc phường Hiệp Sơn cũ và trong khu dân cư cụm công nghiệp Hiệp Sơn Đầu đường → Cuối đường |
3.000.000 | 1.500.000 | 1.100.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17455 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Từ nhà Sơn Liên đến giáp nhà ông Toan (Sơn)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17456 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đoạn từ cầu cứng Hón Oi đến hết đất ông Phúc Tính (thôn Phống Bàn)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17457 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đoạn từ nhà Hạnh Côi đến nhà bà Liên, từ nhà ông Nhượng đến hết Bệnh viện Đa Khoa, từ nhà ông Tiến Dương đến hết nhà ông Việt Việt
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17458 | Thành phố Hải Phòng xã Tân An |
Đường 392: Đoạn thuộc xã Tân An (các thôn 1, thôn 4) Thôn 1, xã Tân An → Thôn 4, xã Tân An |
3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17459 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường gom phía Nam Đầu đường → Cuối đường |
3.000.000 | 1.500.000 | 780.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17460 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường Hồng Hà Quốc lộ 5 → Phà Thái cũ |
3.000.000 | 1.800.000 | 780.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |