Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 17401 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Lê Hồng Cư (thửa 270 tờ 14) đến nhà ông Đỗ Xuân Hàn (thửa 346 tờ 09)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17402 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Phạm Hồng Tư (thửa 319 tờ 08) đến nhà ông Phạm Hữu Bốn (thửa 301 tờ 08)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17403 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Hoàng Văn Trình (thửa 234 tờ 14) đến nhà ông Hồ Viết Quyền (thửa 46 tờ tờ bản đồ 13)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17404 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Lê Ngọc Hồng (thửa 302 tờ 14) đến nhà ông Lê Văn Trọng (thửa 375 tờ 14), tiếp đến nhà ông Lê Ngọc Vinh (thửa 331 tờ 14)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17405 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Hoàng Văn Nhạn (thửa 403 tờ 14) đến nhà ông Lê Ngọc Kiện (thửa 293 tờ 13), tiếp đến nhà ông Lê Ngọc Xương (thửa 199 tờ 13), tiếp đến nhà ông Lê Ngọc Hân (thửa 115 tờ 13)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17406 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Lê Xuân Hùng (thửa 421 tờ 14) đến nhà ông Hoàng Văn Vuông (thửa 344 tờ 14)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17407 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuyển (thửa 302 tờ 17) đến nhà ông Lê Văn Đình (thửa 171 tờ 17), tiếp đến nhà ông Hoàng Văn Bắc (thửa 27 tờ 17)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17408 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Phạm Viết Tiếp (thửa 300 tờ 17) đến nhà ông Trần Văn Thư (thửa 258 tờ 17)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17409 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Trần Văn Hậm (thửa 388 tờ 17) đến nhà ông Phạm Văn Lạc (thửa 393 tờ 17), tiếp đến nhà ông Nguyễn Văn Tâm (thửa 343 tờ 17)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17410 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Trần Văn Thanh (thửa 416 tờ 17) đến nhà ông Nguyễn Văn Tính (thửa 400 tờ 17)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17411 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Đặng Duy Sơn (thửa 308 tờ 20) đến nhà ông Ngô Đức Thao (thửa 487 tờ 20)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17412 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
Từ tiếp giáp ĐH.HH-08 đến giáp xã Hoằng Kim cũ
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17413 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Đường trục chính (đường xã)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17414 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Đường nội bộ MBQH
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17415 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ ngã tư đường đường Vành đai đến giáp Đình Vực Phác
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17416 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LKB1:10-LKB1:11)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17417 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Đường Ngô Quyền. Đoạn từ hộ ông Mạnh Dân đến hộ ông Nuôi
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17418 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Đường Lê Duẫn. Đoạn từ hộ ông Lưu đến hộ ông Vũ Cát
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17419 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Đường Lê Duẫn. Đoạn từ hộ ông Vân đến hộ ông Tiến
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17420 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Lê Niệm: | Từ phố 6 (nhà ông Vũ Trọng Sự) đến đường Trần Nhân Tông
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |