Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 17301 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Tân |
Các lô giáp mặt đường Tỉnh lộ 507 đi Cầu Hoành: CL-A1 đến -CL-A25 và CL-D 25 đến CL-D 32)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17302 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường Tỉnh lộ 522: Đoạn từ đầu đường phố Lê Văn Tân đến đường Trục chính trung tâm xã Vĩnh Lộc (đường đôi)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17303 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường phố Trần Nhân Tông: Đoạn từ điểm giao Quốc lộ 45 đến giáp Nhà nghỉ Hùng Thắng 7
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17304 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 17 Trần Khánh Dư: Từ đường Trần Khánh Dư đến giáp MBQH 6275
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 17305 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Từ giáp Tỉnh lộ 505 đến cống Bửu
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17306 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Ông Khắc (thửa 325 tờ 2) - Tỉnh lộ 505
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17307 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Đoạn từ đường thôn Tân Luật (lô số 01, 44) đi Đập Trùng (MB tái định cư)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17308 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Tỉnh lộ 505 (thửa 89) - ông Sơn (thửa 94 tờ 8)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17309 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Tiếp theo đến nhà ông Thường
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17310 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Từ nhà ông Dinh đến nhà ông Thắng Nụ
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17311 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Sau vị trí 2 đường Tỉnh lộ 505 (thửa 839 tờ 08) - Trường Mầm non (thửa 973 tờ 07)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17312 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Sau vị trí 2 Tỉnh lộ 505 - ông Hùng (thửa 2 tờ 07)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17313 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Hầm chui cao tốc - Công ty may A Huy (thửa 530 tờ 10)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17314 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phạm Hùng và đường Lê Thế Sơn: Đường vào Nhà máy Xi măng Long Sơn và khu công nghiệp phía Đông | Từ thửa 77 tờ bản đồ số 324 (118) đến thửa 278 tờ bản đồ số 324 (118); từ thửa 192 tờ bản đồ số 324 (118) đến thửa 215 tờ bản đồ số 324 (118); Từ thửa 172 tờ bản đồ số 324 (118) đến thửa 243 tờ bản đồ số 324 (118); Từ thửa 68 tờ bản đồ số 331 (125) đến thửa 64 tờ bản đồ số 331 (125), Tổ dân phố số 17
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17315 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phạm Hùng và đường Lê Thế Sơn: Đường vào Nhà máy Xi măng Long Sơn và khu công nghiệp phía Đông | Đường nội bộ khu chuyên gia, Tổ dân phố số 15
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17316 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phạm Hùng và đường Lê Thế Sơn: Đường vào Nhà máy Xi măng Long Sơn và khu công nghiệp phía Đông | Từ thửa 61 tờ bản đồ số 338 (132) đến thửa 71 tờ bản đồ số 338 (132); Từ thửa 84 tờ bản đồ số 348 (142) đến thửa 22 tờ bản đồ số 357 (151), Tổ dân phố số 16
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17317 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
phố Lương Văn Can | Đoạn từ thửa 1 tờ 137 (ông Thế) đến 94 tờ 139 (ông Như), Tổ dân phố 12
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17318 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đoạn từ lô số CL-04:01 đến lô số CL-04:29
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 17319 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường nội bộ có lòng đường rộng 7,5m, vỉa hè mỗi bên 3,0m
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17320 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ bà Quân đến ông Diện (từ thửa 269 đến thửa 210, tờ bản đồ số 11)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |