Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 17281 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Các lô giáp Quốc lộ 47
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 17282 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Vị trí số 25: Các lô mặt đường gom đường Đại lộ Nam Sông Mã
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 17283 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Các lô mặt đường gom đường Đại lộ Nam Sông Mã
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 17284 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng 7,5 m
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 17285 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 84 Lê Lai
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 17286 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ lòng đường 5,5m
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 17287 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư xã Xuân Minh (MBQH số 2478/QĐ- UBND ngày 28/10/2021). Đường gom giáp đường quốc lộ 47B (Thọ Xuân-Yên Định)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17288 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
MBQH 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020 khu vực Quan Rện thôn Vinh Quang Từ lô 01 đến 16
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17289 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Quy hoạch đất ở khu dân cư Đồng Bưu xã Xuân Bái
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17290 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
NAM KỲ KHỞI NGHĨA (ĐẤT THUỘC KCN MAPLETREE) VÕ NGUYÊN GIÁP (TẠO LỰC 5) → PHẠM VĂN ĐỒNG |
3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17291 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
TÔN ĐỨC THẮNG (ĐẤT THUỘC KCN MAPLETREE) NAM KỲ KHỞI NGHĨA (TẠO LỰC 3) → VÕ NGUYÊN GIÁP (TẠO LỰC 5) |
3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17292 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHẠM HÙNG TÔN ĐỨC THẮNG → NAM KỲ KHỞI NGHĨA (TẠO LỰC 3) |
3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17293 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
NGUYỄN VĂN LINH (TẠO LỰC 2, ĐẤT THUỘC CÁC KCN) RANH PHƯỜNG TÂN HIỆP → HUỲNH VĂN LŨY (TẠO LỰC 7) |
3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17294 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
VÕ VĂN KIỆT (TẠO LỰC 6, ĐẤT THUỘC KCN SÓNG THẦN 3) ĐƯỜNG D1 KCN SÓNG THẦN 3 → HUỲNH VĂN LŨY (TẠO LỰC 7) |
3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17295 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
VÕ NGUYÊN GIÁP (TẠO LỰC 5, ĐẤT THUỘC KCN VSIP 2 VÀ KCN MAPLETREE) RANH KHU LIÊN HỢP (HÒA LỢI) → RANH KHU LIÊN HỢP (PHÚ CHÁNH) |
3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17296 | Tỉnh Cà Mau xã Châu Thới |
Đường Cầu Sập - Ninh Qưới Bắt đầu từ cầu Ba Phụng → Đến cách cầu Mới Vĩnh Hưng 100m |
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17297 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đối diện Từ nhà ông Hải Nhàn đến nhà ông Hùng Lan - Xuân Sơn, Sơn Thượng, Sơn Hạ (Từ thửa 83, tờ bản đồ số 14 đến thửa 80, tờ bản đồ số 15)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17298 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Đoạn từ cầu Đại Lạn đến thửa 60, tờ bản đồ 25 (ông Lợi Vân); (Điền Lư)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 17299 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường nhánh số 2.1, đường số 2-Lộ 10, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) đường số 2 - ĐT 785 |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 | - | Đất ở |
| 17300 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Khu xây dựng cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở cho hộ nghèo, hộ người có công thành phố Đường nội bộ khu tái định cư |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 | - | Đất ở |