Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 17241 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Tuyến đường trục chính mặt đường 7,5m (Lô LK1:21-LK1:26; LK2:21-LK2:26)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17242 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Đoạn từ dốc Đê (nhà ông Tuấn Mộc) - giáp Yên Thọ cũ
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17243 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Tuyến đường nối với Quốc lộ 45 (đường và vỉa hè rộng 28m): LK1:08-LK1:14; LK4:08-LK4:14; LK5:08-LK5:14; LK7:01- LK7:03
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17244 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Đoạn từ mương xây đến hộ ông Gia (thôn 6)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17245 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Đoạn giáp xã Yên Thịnh đến Mương xây qua đường (Trạm bơm 2)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17246 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Đoạn giáp xã Yên Phú đến hộ Tư (Năm)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17247 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Đoạn từ mương máy nước đến giáp xã Yên Giang cũ
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17248 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Đoạn từ hộ ông Định (Tường) đến bờ Đê
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17249 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Đường nội bộ MBQH (Tuyến N3 chiều rộng nền 28 m từ các lô LK- V:01 đến LK-V:15; LK- Y:01 đến LK-Y:16; LK-X:19 đến LK- X:35)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17250 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Đường nội bộ MBQH (tuyến N8,N7, D10, D11 chiều rộng nền 17,5m LK-W:21 đến LK-W:40; LK-X:01 đến LK-X:18; LK-Z3:01 đến LK-Z3:33)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17251 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Đoạn từ ngã tư đường Thọ Xuân - Yên Định đến nhà anh Mựu (tờ 7, thửa 74)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17252 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Đoạn từ nhà chị Dung (thửa 175, tờ 7) đến ngã tư đường Thọ Xuân - Yên Định
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17253 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ giáp địa phận xã Xuân Lại đến Ngã ba đi khu Di tích Lê Hoàn
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17254 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
XÃ PHÚ LÂM CŨ | Từ ngã ba ông Hồng Ca Tổ dân phố Thịnh Hùng đến giáp đường Nghi Sơn Bãi Trành (bên đất nhà ông Ba Tổ dân phố Thanh Tân)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17255 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành | Đoạn từ giáp Km21+00 đến giáp xã Thanh Kỳ
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17256 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Từ giáp nhà ông Huynh Thành đến nhà Thành Dần
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17257 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ Công ty TNHH Vinh Sơn đến bờ đê Tổ dân phố Đồng Minh | Từ nhà ông Vũ Hải Lý đến bờ đê Đồng Minh (từ giáp thửa 57 tờ 7 đến đến đê biển)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17258 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Các tuyến đường từ đường Lê Đại Hành | Từ giáp nhà bà Lê Thị Kính đến giáp Biển
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17259 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Nguyễn Văn Thuận (thửa 22 tờ 05) đến nhà ông Đậu Văn Sáu (thửa 16 tờ 05)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17260 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Trần Văn Khiết (thửa 384 tờ 05) đến nhà ông Trần Văn Căn (thửa 350 tờ 05)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |