Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 1701 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG SỐ 1 (KHU TÁI ĐỊNH CƯ 38HA) GIÁP VỚI ĐƯỜNG B1 LỘ GIỚI 30M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG C LỘ GIỚI 20M |
30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1702 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐỖ THÀNH NHÂN NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP |
30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 | - | Đất ở |
| 1703 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
HOÀNG QUỐC VIỆT TRỌN ĐƯỜNG |
30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1704 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 65, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1705 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
VÕ THÀNH LONG BÁC SĨ YERSIN → THÍCH QUẢNG ĐỨC |
30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1706 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
PHAN ĐÌNH GIÓT THÍCH QUẢNG ĐỨC → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1707 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tây |
NGUYỄN ĐÌNH CHI TRỌN ĐƯỜNG |
30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1708 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
HOÀNG QUỐC VIỆT NGUYỄN LƯƠNG BẰNG → HUỲNH TẤN PHÁT |
30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1709 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG KHU CHỢ TAM BÌNH TRỌN ĐƯỜNG |
30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1710 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
ĐƯỜNG 22-25, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH TRỌN ĐƯỜNG |
30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1711 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu Đảo nổi - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Trung Đường 10,5m |
30.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1712 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
THẦY GIÁO CHƯƠNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HÙNG VƯƠNG |
30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1713 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Các lô giáp tuyến đường Bùi Viện thuộc Dự án Golden Point Đầu đường → Cuối đường |
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 1714 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Trần Nhân Tông Giáp địa phận phường Kiến An → Giáp đường Trần Bích |
30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 1715 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Trần Tất Văn Đầu đường Lê Khắc Cẩn → Đầu đường Lưu Úc |
30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 1716 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đàm Lộc Trường Chinh → Bình Lộc |
30.000.000 | 14.400.000 | 7.200.000 | 5.760.000 | - | Đất ở |
| 1717 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đường nối từ Mạc Thị Bưởi sang hồ Bình Minh Cống hồ Bình Minh → Trung tâm thương mại |
30.000.000 | 12.100.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | - | Đất ở |
| 1718 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Thời Trung Hải Đông → Hồng Châu |
30.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 1719 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Thái Bình Đầu đường → Cuối đường |
30.000.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 1720 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Quyết Thắng Đầu đường → Cuối đường |
30.000.000 | 13.500.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | - | Đất ở |