Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 8501 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 90 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | - | Đất ở |
| 8502 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 76 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | - | Đất ở |
| 8503 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 68 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | - | Đất ở |
| 8504 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Phan Văn Đạt Cách Mạng Tháng Tám - Thủ Khoa Huân (Phía bờ sông) |
7.370.000 | 5.159.000 | 2.948.000 | 737.000 | - | Đất ở |
| 8505 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Mở rộng KĐT ven sông Hòa Quý - Đồng Nò về phía Đông, phường Hòa Hải (dự án Hoàng Trà) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m |
7.360.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8506 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường từ đường Nguyễn Thượng Mẫn đến đường An Thái (ngõ 167 NTM) Đầu đường → Cuối đường |
7.350.000 | 3.150.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8507 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đường còn lại trong Khu dân cư Đông Ngô Quyền Đầu đường → Cuối đường |
7.350.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8508 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Đường Phạm Tu (ngã ba Tân Hương) → Đường rẽ vào Trung tâm Chính trị phường Vạn Xuân |
7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8509 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Giáp đất phường Trung Thành → Đường Phạm Tu |
7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8510 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Đường Vũ Xuân → Giáp đất phường Bách Quang |
7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8511 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đồng Bưởi Đầu đường → Cuối đường |
7.350.000 | 4.025.000 | 2.415.000 | 1.932.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8512 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Âu Lạc Đình Lễ Quán → Phố Đông Đô |
7.350.000 | 4.025.000 | 2.415.000 | 1.932.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8513 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đoạn từ giáp địa phận xã Xuân Khánh cũ đi đến trụ sở UBND xã Thọ Nguyên (xã Thọ Nguyên cũ).
|
7.350.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8514 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đường khu dân cư trong phố Thương mại chợ Hải Tân có Đầu đường → Cuối đường |
7.350.000 | 3.150.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8515 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đường trong khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng có mặt cắt đường ≥ 21m Đầu đường → Cuối đường |
7.350.000 | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8516 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng Đường có mặt cắt đường ≥ 21m |
7.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8517 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Khu dân cư thương mại và tiểu thủ công nghiệp Thạch Khôi, Khu đô thị Phú Quý và Khu dân cư mới phường Thạch Khôi Đường nhánh có mặt cắt đường 15,5m < Bn≤22m |
7.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8518 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Lễ Quán Đầu đường → Cuối đường |
7.350.000 | 4.025.000 | 2.415.000 | 1.932.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8519 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Tam Thanh Ngã tư Tổ dân phố Thanh Xá → Ngã ba Tâng Thượng |
7.350.000 | 3.371.000 | 1.348.000 | 1.085.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8520 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Tâng Thượng Vòng xuyến Tâng Thượng → Xã Yết Kiêu |
7.350.000 | 3.371.000 | 1.348.000 | 1.085.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8521 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tô Vĩnh Diện
|
7.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8522 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Võ Văn Kiệt
|
7.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8523 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Trần Huy Liệu Đường Phạm Văn Đồng → Đường Trường Chinh |
7.350.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8524 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ngọc Thịnh → đến thửa đất số 68 (tờ bản đồ số 12) |
7.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8525 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ nhà ông Trưởng Cảnh Thu → đến nhà ông Trần Trung Vĩnh |
7.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8526 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Mỹ) |
7.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8527 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Công Trứ → đến đường Đinh Tiên Hoàng (khối Xuân Mỹ) |
7.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8528 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ thửa đất số 269 → đến thửa đất 51 tờ bản đồ số 14 |
7.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8529 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến thửa đất số 72, tờ bản đồ số 14 |
7.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8530 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Phan Đình Phùng → đến nhà ông Hồ Tài (khối Xuân Mỹ) |
7.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8531 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Hồ Tuân (khối Xuân Mỹ) |
7.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8532 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Phạm Tuấn (khối Xuân Mỹ) |
7.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8533 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Nguyễn Đình Nhân (khối Xuân Mỹ) |
7.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8534 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến hết tưởng rào Chùa Cao đài (khối Xuân Mỹ) |
7.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8535 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Duy Tân
|
7.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8536 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
ĐƯỜNG QUAN TRIỀU | Đoạn 1 Đường Dương Tự Minh → Hết đất Công ty CP Xây dựng và SX vật liệu xây dựng TN |
7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8537 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Nguyễn Hữu Thọ (Đường N) Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) - Bệnh viện Y học cổ truyền |
7.350.000 | 5.144.000 | 2.940.000 | 734.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8538 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Quang Định
|
7.310.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8539 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 114 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8540 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 108 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 91, TỜ BẢN ĐỒ 562 |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8541 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 37 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ BÀ BƯỞI |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8542 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ |
DUYÊN HẢI CHỢ CẦN GIỜ → NGHĨA TRANG LIỆT SĨ RỪNG SÁC |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8543 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐỒNG CÂY VIẾT HUỲNH VĂN LŨY → ĐƯỜNG N1 (KCN ĐẠI ĐĂNG) |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8544 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.747B CŨ) NGÃ 4 CHÙA THẦY THỎ → RANH PHƯỜNG TÂN KHÁNH |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8545 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 19 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 944, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8546 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 14 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8547 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 15 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8548 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 82 NGUYỄN TRÃI → ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8549 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 69 LÊ VĂN DUYỆT → BÌNH ĐỨC |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8550 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
BÀU TRE TRỌN ĐƯỜNG |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất ở |
| 8551 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG VÕ THỊ NGHỈ ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LẮNG → HẾT TUYẾN |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất ở |
| 8552 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 98 (PHAN THỊ NÊ) ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LẮNG → ĐƯỜNG SỐ 97 |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất ở |
| 8553 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
NGUYỄN THỊ RÀNH TRỌN ĐƯỜNG |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất ở |
| 8554 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK9:10-LK9:22)
|
7.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8555 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK8:14-LK8:26; LK9:23-LK9:35)
|
7.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8556 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô TDC1:10-TDC1:22; LK8:01- LK8:13)
|
7.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8557 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK5:01-LK5:16; LK3:01-LK3:06; LK4:01)
|
7.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8558 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐƯỜNG SỐ 8A NGUYỄN THỊ TRIỆU → ĐƯỜNG NHỰA KHU PHỐ 2 |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất ở |
| 8559 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Nhơn Tây |
NGUYỄN THỊ RÀNH TRỌN ĐƯỜNG |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất ở |
| 8560 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐƯỜNG KHU PHỐ 4 VŨ DUY CHÍ → NGUYỄN VĂN NI |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất ở |
| 8561 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐƯỜNG 12B ĐỖ ĐÌNH NHÂN → ĐƯỜNG SỐ 12A |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất ở |
| 8562 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TRẦN ĐẠI NGHĨA (ĐH.405) SUỐI CHỢ (RANH PHƯỜNG TÂN KHÁNH) → ĐH.404 (RANH PHƯỜNG BÌNH DƯƠNG) |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất ở |
| 8563 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐT.747B RANH PHƯỜNG AN PHÚ → ĐT.747A |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8564 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
ĐƯỜNG TẬP ĐOÀN 7 PHƯỚC BÌNH QUỐC LỘ 51 → ĐƯỜNG HẮC DỊCH – TÓC TIÊN – CHÂU PHA |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất ở |
| 8565 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
ĐƯỜNG VÀO KHU NHÀ MÁY BOOMIN VINA ĐƯỜNG VÀO KCN B1 TIẾN HÙNG → HẾT TUYẾN |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất ở |
| 8566 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
ĐƯỜNG VÀO KHU CÔNG NGHIỆP B1TIẾN HÙNG ĐƯỜNG VÀO KCN MỸ XUÂN B1 → ĐƯỜNG VÀO KHU NHÀ MÁY BOOMIN VINA |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất ở |
| 8567 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường Thái Nguyên | Đoạn 1 Ngã ba Đường Nguyễn Văn Tố → Hết đất bà Vũ Thị Hương (thửa 52, tờ 47) |
7.300.000 | 4.380.000 | 2.628.000 | 1.577.000 | - | Đất ở |
| 8568 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Lê Vĩnh Hòa Đoạn còn lại |
7.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8569 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường D2 Đường Nguyễn Đình Chiểu → Lương Thế Trân 5 |
7.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8570 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Lê Văn Tám Nguyễn Tất Thành → Giáp cầu Lý Văn Lâm |
7.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8571 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường Phạm Văn Bạch (lộ giới 20m) Đường số 06 → Đường Lê Đức Thọ |
7.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8572 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 07 Đường số 09 → Đường số 11 |
7.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8573 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 3-1 Khu dân cư hiện hữu → Đường số 17 |
7.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8574 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 3 Đường số 23 → Hết ranh thửa số 6 thuộc lô ND17 và hết ranh thửa số 5 thuộc lô ND28 |
7.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8575 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 27 Đường số 3 → Đường số 13 |
7.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8576 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 3, 4 KHU PHỐ TÂY A VÕ THỊ SÁU → ĐÔNG MINH |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8577 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
NGUYỄN THIỆN THUẬT (ĐƯỜNG TỔ 13, KHU PHỐ TÂN HÒA) TÔ VĨNH DIỆN (ĐƯỜNG ĐI HẦM ĐÁ) → ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC D2400MM |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8578 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 404 | Đoạn 2 Giáp đất Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân → Khu Tái định cư đường Việt Bắc |
7.300.000 | 4.380.000 | 2.628.000 | 1.577.000 | - | Đất ở |
| 8579 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 603 | Ngõ rẽ cạnh Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật Đường Lương Ngọc Quyến → Nhà nghỉ Hải Yến |
7.300.000 | 4.380.000 | 2.628.000 | 1.577.000 | - | Đất ở |
| 8580 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 331 | Các đoạn còn lại trong khu tập thể Xí nghiệp Khảo sát thiết kế giao thông có đường rộng ≥ 5m
|
7.300.000 | 4.380.000 | 2.628.000 | 1.577.000 | - | Đất ở |
| 8581 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐOÀN THỊ ĐIỂM QUỐC LỘ 1A → BẾ VĂN ĐÀN |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8582 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 35 KHU PHỐ THỐNG NHẤT 2 ĐT.743B → CUỐI TUYẾN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 16, TỜ BẢN ĐỒ 102) |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8583 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 48 KHU PHỐ BÌNH MINH 2 NGUYỄN TRI PHƯƠNG → ĐƯỜNG QUÁN TRE KHU PHỐ NHỊ ĐỒNG 2 (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1459, TỜ BẢN ĐỒ 88) |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8584 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 41, 43, 45, 46, 48 KHU PHỐ BÌNH MINH 2 NGUYỄN TRI PHƯƠNG → NGÔ VĂN SỞ |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8585 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 2 KHU PHỐ NHỊ ĐỒNG 2 ĐƯỜNG GS18 KHU ĐÔ THỊ THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ QUẢNG TRƯỜNG XANH → CUỐI TUYẾN (RANH PHƯỜNG LINH XUÂN) |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8586 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 5 KHU PHỐ BÌNH MINH 1 NGUYỄN THÁI HỌC → NGUYỄN TRUNG TRỰC (THỬA ĐẤT SỐ 1718, TỜ BẢN ĐỒ 58) |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8587 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 4 KHU PHỐ THỐNG NHẤT 1 LÝ THƯỜNG KIỆT → CUỐI TUYẾN (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 692, TỜ BẢN ĐỒ 32) |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8588 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 6 KHU PHỐ THỐNG NHẤT 1 LÝ THƯỜNG KIỆT → CUỐI TUYẾN (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 2265, TỜ BẢN ĐỒ 29) |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8589 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
HOÀNG QUỐC VIỆT BẾ VĂN ĐÀN → PHÚ CHÂU |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8590 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Sơn Phong Các đường còn lại |
7.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8591 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường nhựa thôn Phong Nam - Xã Hòa Châu
|
7.280.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8592 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ADB5 (đường từ Hòa Tiến đi Hòa Phong) - Xã Hòa Tiến Đường ĐT 605 → Cầu Đá |
7.280.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8593 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Hòa 1
|
7.300.000 | 3.980.000 | 3.250.000 | 2.660.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8594 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Hòa 2 Đoạn 5,5m |
7.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8595 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Hòa 3
|
7.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8596 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 346 Đường Lương Ngọc Quyến → 50m |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8597 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 5: Rẽ Xí nghiệp Kinh doanh tổng hợp cũ | Đoạn 1 Đường gom cầu Bến Tượng → 100m |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8598 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư - Tái định cư Mỹ Thạch Trung - Phường Hòa Thuận Đường quy hoạch 13,5m |
7.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8599 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 5, phường Phan Đình Phùng | Đường rộng ≥ 9m, nhưng < 14,5m
|
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8600 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số: 155; 222; 165; 201; 22 Mặt đường bê tông rộng ≥ 3,5m, Đường Bến Oánh → 100m |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |