Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
8501 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Hẻm 90 Đường Cách Mạng Tháng 8

Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến

7.388.000 5.171.000 2.955.000 738.000 - Đất ở
8502 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Hẻm 76 Đường Cách Mạng Tháng 8

Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến

7.388.000 5.171.000 2.955.000 738.000 - Đất ở
8503 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Hẻm 68 Đường Cách Mạng Tháng 8

Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến

7.388.000 5.171.000 2.955.000 738.000 - Đất ở
8504 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long An

Phan Văn Đạt

Cách Mạng Tháng Tám - Thủ Khoa Huân (Phía bờ sông)

7.370.000 5.159.000 2.948.000 737.000 - Đất ở
8505 Thành phố Đà Nẵng
Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng)

Mở rộng KĐT ven sông Hòa Quý - Đồng Nò về phía Đông, phường Hòa Hải (dự án Hoàng Trà) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải

Đường 5,5m

7.360.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8506 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Đường từ đường Nguyễn Thượng Mẫn đến đường An Thái (ngõ 167 NTM)

Đầu đường → Cuối đường

7.350.000 3.150.000 1.750.000 1.400.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8507 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Đường còn lại trong Khu dân cư Đông Ngô Quyền

Đầu đường → Cuối đường

7.350.000 3.500.000 1.750.000 1.400.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8508 Tỉnh Thái Nguyên
phường Vạn Xuân

TRỤC CHÍNH | Đoạn 1

Đường Phạm Tu (ngã ba Tân Hương) → Đường rẽ vào Trung tâm Chính trị phường Vạn Xuân

7.350.000 4.410.000 2.646.000 1.588.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8509 Tỉnh Thái Nguyên
phường Vạn Xuân

TRỤC CHÍNH | Đoạn 1

Giáp đất phường Trung Thành → Đường Phạm Tu

7.350.000 4.410.000 2.646.000 1.588.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8510 Tỉnh Thái Nguyên
phường Bá Xuyên

TRỤC CHÍNH | Đoạn 3

Đường Vũ Xuân → Giáp đất phường Bách Quang

7.350.000 4.410.000 2.646.000 1.588.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8511 Thành phố Hải Phòng
phường Thạch Khôi

Đồng Bưởi

Đầu đường → Cuối đường

7.350.000 4.025.000 2.415.000 1.932.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8512 Thành phố Hải Phòng
phường Thạch Khôi

Âu Lạc

Đình Lễ Quán → Phố Đông Đô

7.350.000 4.025.000 2.415.000 1.932.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8513 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thọ Xuân

Đoạn từ giáp địa phận xã Xuân Khánh cũ đi đến trụ sở UBND xã Thọ Nguyên (xã Thọ Nguyên cũ).

7.350.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8514 Thành phố Hải Phòng
phường Tân Hưng

Đường khu dân cư trong phố Thương mại chợ Hải Tân có

Đầu đường → Cuối đường

7.350.000 3.150.000 1.750.000 1.400.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8515 Thành phố Hải Phòng
phường Tân Hưng

Đường trong khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng có mặt cắt đường ≥ 21m

Đầu đường → Cuối đường

7.350.000 3.500.000 2.100.000 1.680.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8516 Thành phố Hải Phòng
phường Thạch Khôi

Khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng

Đường có mặt cắt đường ≥ 21m

7.350.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8517 Thành phố Hải Phòng
phường Thạch Khôi

Khu dân cư thương mại và tiểu thủ công nghiệp Thạch Khôi, Khu đô thị Phú Quý và Khu dân cư mới phường Thạch Khôi

Đường nhánh có mặt cắt đường 15,5m < Bn≤22m

7.350.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8518 Thành phố Hải Phòng
phường Thạch Khôi

Lễ Quán

Đầu đường → Cuối đường

7.350.000 4.025.000 2.415.000 1.932.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8519 Thành phố Hải Phòng
phường Thạch Khôi

Phố Tam Thanh

Ngã tư Tổ dân phố Thanh Xá → Ngã ba Tâng Thượng

7.350.000 3.371.000 1.348.000 1.085.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8520 Thành phố Hải Phòng
phường Thạch Khôi

Phố Tâng Thượng

Vòng xuyến Tâng Thượng → Xã Yết Kiêu

7.350.000 3.371.000 1.348.000 1.085.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8521 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Tô Vĩnh Diện

7.350.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8522 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Võ Văn Kiệt

7.350.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8523 Thành phố Hải Phòng
phường Tứ Minh

Trần Huy Liệu

Đường Phạm Văn Đồng → Đường Trường Chinh

7.350.000 3.500.000 1.750.000 1.400.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8524 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân An

Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ngọc Thịnh → đến thửa đất số 68 (tờ bản đồ số 12)

7.350.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8525 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân An

Đoạn từ nhà ông Trưởng Cảnh Thu → đến nhà ông Trần Trung Vĩnh

7.350.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8526 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân An

Đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Mỹ)

7.350.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8527 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân An

Đoạn từ đường Nguyễn Công Trứ → đến đường Đinh Tiên Hoàng (khối Xuân Mỹ)

7.350.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8528 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân An

Đoạn từ thửa đất số 269 → đến thửa đất 51 tờ bản đồ số 14

7.350.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8529 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân An

Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến thửa đất số 72, tờ bản đồ số 14

7.350.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8530 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân An

Đoạn từ đường Phan Đình Phùng → đến nhà ông Hồ Tài (khối Xuân Mỹ)

7.350.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8531 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân An

Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Hồ Tuân (khối Xuân Mỹ)

7.350.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8532 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân An

Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Phạm Tuấn (khối Xuân Mỹ)

7.350.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8533 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân An

Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Nguyễn Đình Nhân (khối Xuân Mỹ)

7.350.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8534 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân An

Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến hết tưởng rào Chùa Cao đài (khối Xuân Mỹ)

7.350.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8535 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Duy Tân

7.350.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8536 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quan Triều

ĐƯỜNG QUAN TRIỀU | Đoạn 1

Đường Dương Tự Minh → Hết đất Công ty CP Xây dựng và SX vật liệu xây dựng TN

7.350.000 4.410.000 2.646.000 1.588.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8537 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Nguyễn Hữu Thọ (Đường N)

Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) - Bệnh viện Y học cổ truyền

7.350.000 5.144.000 2.940.000 734.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8538 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Lê Quang Định

7.310.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8539 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 114

ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8540 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 108

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 91, TỜ BẢN ĐỒ 562

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8541 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

VĨNH PHÚ 37

ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ BÀ BƯỞI

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8542 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Cần Giờ

DUYÊN HẢI

CHỢ CẦN GIỜ → NGHĨA TRANG LIỆT SĨ RỪNG SÁC

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8543 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐỒNG CÂY VIẾT

HUỲNH VĂN LŨY → ĐƯỜNG N1 (KCN ĐẠI ĐĂNG)

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8544 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.747B CŨ)

NGÃ 4 CHÙA THẦY THỎ → RANH PHƯỜNG TÂN KHÁNH

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8545 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

VĨNH PHÚ 19

ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 944, TỜ BẢN ĐỒ 63

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8546 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

VĨNH PHÚ 14

ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8547 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

VĨNH PHÚ 15

ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8548 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 82

NGUYỄN TRÃI → ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8549 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 69

LÊ VĂN DUYỆT → BÌNH ĐỨC

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8550 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

BÀU TRE

TRỌN ĐƯỜNG

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất ở
8551 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Củ Chi

ĐƯỜNG VÕ THỊ NGHỈ

ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LẮNG → HẾT TUYẾN

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất ở
8552 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Củ Chi

ĐƯỜNG SỐ 98 (PHAN THỊ NÊ)

ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LẮNG → ĐƯỜNG SỐ 97

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất ở
8553 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Thái Mỹ

NGUYỄN THỊ RÀNH

TRỌN ĐƯỜNG

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất ở
8554 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Yên Định

Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK9:10-LK9:22)

7.300.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8555 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Yên Định

Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK8:14-LK8:26; LK9:23-LK9:35)

7.300.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8556 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Yên Định

Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô TDC1:10-TDC1:22; LK8:01- LK8:13)

7.300.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8557 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Yên Định

Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK5:01-LK5:16; LK3:01-LK3:06; LK4:01)

7.300.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8558 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

ĐƯỜNG SỐ 8A

NGUYỄN THỊ TRIỆU → ĐƯỜNG NHỰA KHU PHỐ 2

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất ở
8559 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã An Nhơn Tây

NGUYỄN THỊ RÀNH

TRỌN ĐƯỜNG

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất ở
8560 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

ĐƯỜNG KHU PHỐ 4

VŨ DUY CHÍ → NGUYỄN VĂN NI

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất ở
8561 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

ĐƯỜNG 12B

ĐỖ ĐÌNH NHÂN → ĐƯỜNG SỐ 12A

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất ở
8562 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

TRẦN ĐẠI NGHĨA (ĐH.405)

SUỐI CHỢ (RANH PHƯỜNG TÂN KHÁNH) → ĐH.404 (RANH PHƯỜNG BÌNH DƯƠNG)

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất ở
8563 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

ĐT.747B

RANH PHƯỜNG AN PHÚ → ĐT.747A

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8564 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Mỹ

ĐƯỜNG TẬP ĐOÀN 7 PHƯỚC BÌNH

QUỐC LỘ 51 → ĐƯỜNG HẮC DỊCH – TÓC TIÊN – CHÂU PHA

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất ở
8565 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Mỹ

ĐƯỜNG VÀO KHU NHÀ MÁY BOOMIN VINA

ĐƯỜNG VÀO KCN B1 TIẾN HÙNG → HẾT TUYẾN

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất ở
8566 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Mỹ

ĐƯỜNG VÀO KHU CÔNG NGHIỆP B1TIẾN HÙNG

ĐƯỜNG VÀO KCN MỸ XUÂN B1 → ĐƯỜNG VÀO KHU NHÀ MÁY BOOMIN VINA

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất ở
8567 Tỉnh Thái Nguyên
phường Bắc Kạn

Đường Thái Nguyên | Đoạn 1

Ngã ba Đường Nguyễn Văn Tố → Hết đất bà Vũ Thị Hương (thửa 52, tờ 47)

7.300.000 4.380.000 2.628.000 1.577.000 - Đất ở
8568 Tỉnh Cà Mau
phường Lý Văn Lâm

Lê Vĩnh Hòa

Đoạn còn lại

7.300.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8569 Tỉnh Cà Mau
phường Lý Văn Lâm

Đường D2

Đường Nguyễn Đình Chiểu → Lương Thế Trân 5

7.300.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8570 Tỉnh Cà Mau
phường Lý Văn Lâm

Lê Văn Tám

Nguyễn Tất Thành → Giáp cầu Lý Văn Lâm

7.300.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8571 Tỉnh Cà Mau
phường An Xuyên

Đường Phạm Văn Bạch (lộ giới 20m)

Đường số 06 → Đường Lê Đức Thọ

7.300.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8572 Tỉnh Cà Mau
phường An Xuyên

Đường số 07

Đường số 09 → Đường số 11

7.300.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8573 Tỉnh Cà Mau
phường Tân Thành

Đường số 3-1

Khu dân cư hiện hữu → Đường số 17

7.300.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8574 Tỉnh Cà Mau
phường Tân Thành

Đường số 3

Đường số 23 → Hết ranh thửa số 6 thuộc lô ND17 và hết ranh thửa số 5 thuộc lô ND28

7.300.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8575 Tỉnh Cà Mau
phường Tân Thành

Đường số 27

Đường số 3 → Đường số 13

7.300.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8576 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

ĐƯỜNG TỔ 3, 4 KHU PHỐ TÂY A

VÕ THỊ SÁU → ĐÔNG MINH

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8577 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

NGUYỄN THIỆN THUẬT (ĐƯỜNG TỔ 13, KHU PHỐ TÂN HÒA)

TÔ VĨNH DIỆN (ĐƯỜNG ĐI HẦM ĐÁ) → ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC D2400MM

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8578 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 404 | Đoạn 2

Giáp đất Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân → Khu Tái định cư đường Việt Bắc

7.300.000 4.380.000 2.628.000 1.577.000 - Đất ở
8579 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 603 | Ngõ rẽ cạnh Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật

Đường Lương Ngọc Quyến → Nhà nghỉ Hải Yến

7.300.000 4.380.000 2.628.000 1.577.000 - Đất ở
8580 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 331 | Các đoạn còn lại trong khu tập thể Xí nghiệp Khảo sát thiết kế giao thông có đường rộng ≥ 5m

7.300.000 4.380.000 2.628.000 1.577.000 - Đất ở
8581 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐOÀN THỊ ĐIỂM

QUỐC LỘ 1A → BẾ VĂN ĐÀN

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8582 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐƯỜNG TỔ 35 KHU PHỐ THỐNG NHẤT 2

ĐT.743B → CUỐI TUYẾN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 16, TỜ BẢN ĐỒ 102)

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8583 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐƯỜNG TỔ 48 KHU PHỐ BÌNH MINH 2

NGUYỄN TRI PHƯƠNG → ĐƯỜNG QUÁN TRE KHU PHỐ NHỊ ĐỒNG 2 (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1459, TỜ BẢN ĐỒ 88)

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8584 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐƯỜNG TỔ 41, 43, 45, 46, 48 KHU PHỐ BÌNH MINH 2

NGUYỄN TRI PHƯƠNG → NGÔ VĂN SỞ

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8585 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐƯỜNG TỔ 2 KHU PHỐ NHỊ ĐỒNG 2

ĐƯỜNG GS18 KHU ĐÔ THỊ THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ QUẢNG TRƯỜNG XANH → CUỐI TUYẾN (RANH PHƯỜNG LINH XUÂN)

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8586 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐƯỜNG TỔ 5 KHU PHỐ BÌNH MINH 1

NGUYỄN THÁI HỌC → NGUYỄN TRUNG TRỰC (THỬA ĐẤT SỐ 1718, TỜ BẢN ĐỒ 58)

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8587 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐƯỜNG TỔ 4 KHU PHỐ THỐNG NHẤT 1

LÝ THƯỜNG KIỆT → CUỐI TUYẾN (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 692, TỜ BẢN ĐỒ 32)

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8588 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐƯỜNG TỔ 6 KHU PHỐ THỐNG NHẤT 1

LÝ THƯỜNG KIỆT → CUỐI TUYẾN (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 2265, TỜ BẢN ĐỒ 29)

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8589 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

HOÀNG QUỐC VIỆT

BẾ VĂN ĐÀN → PHÚ CHÂU

7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8590 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Sơn Phong

Các đường còn lại

7.280.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8591 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Đường nhựa thôn Phong Nam - Xã Hòa Châu

7.280.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8592 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Đường ADB5 (đường từ Hòa Tiến đi Hòa Phong) - Xã Hòa Tiến

Đường ĐT 605 → Cầu Đá

7.280.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8593 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phước Hòa 1

7.300.000 3.980.000 3.250.000 2.660.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8594 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phước Hòa 2

Đoạn 5,5m

7.300.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8595 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phước Hòa 3

7.300.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8596 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 346

Đường Lương Ngọc Quyến → 50m

7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8597 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 5: Rẽ Xí nghiệp Kinh doanh tổng hợp cũ | Đoạn 1

Đường gom cầu Bến Tượng → 100m

7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8598 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư - Tái định cư Mỹ Thạch Trung - Phường Hòa Thuận

Đường quy hoạch 13,5m

7.280.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8599 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 5, phường Phan Đình Phùng | Đường rộng ≥ 9m, nhưng < 14,5m

7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8600 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số: 155; 222; 165; 201; 22 Mặt đường bê tông rộng ≥ 3,5m,

Đường Bến Oánh → 100m

7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000 - Đất thương mại, dịch vụ
Chia sẻ: